(Top Banner Ad)
traumatized
C1
Tính từ C1 Tâm lý học

traumatized

UK: /ˈtrɔːmətaɪzd/ • US: /ˈtrɔːmətaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

bị sang chấn tâm lý bị tổn thương tinh thần bị ám ảnh bởi травмы
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suffering from the effects of trauma; deeply distressed or disturbed as a result of a traumatic experience.

Vietnamese Meaning

Bị tổn thương tâm lý; bị sốc hoặc rối loạn sâu sắc do trải nghiệm đau thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was deeply traumatized by the death of her father."

    "Cô ấy đã bị tổn thương tâm lý sâu sắc bởi cái chết của cha mình."

  • "The soldiers returning from war were often traumatized by what they had seen."

    "Những người lính trở về từ chiến tranh thường bị tổn thương tâm lý bởi những gì họ đã chứng kiến."

  • "The earthquake left many children traumatized."

    "Trận động đất đã khiến nhiều trẻ em bị tổn thương tâm lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trauma Chấn thương tâm lý, sự tổn thương sâu sắc
Verb traumatize Gây chấn thương tâm lý, gây tổn thương sâu sắc
Adjective traumatic Gây chấn thương, mang tính chấn thương
Adverb traumatically Một cách gây chấn thương, một cách tổn thương
Adjective un-traumatized Không bị chấn thương tâm lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τράυμα (trauma)
Latin
trauma
English
trauma
English
traumatize
English
traumatized

Vết thương từ thuở xa xưa

Từ 'trauma' (và sau này là 'traumatized') có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, 'τράυμα' (tráuma), có nghĩa là 'vết thương' hoặc 'sự tổn thương'. Ban đầu, nó chỉ các vết thương thể chất, nhưng qua thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ những tổn thương tâm lý, tinh thần sâu sắc mà một người phải trải qua. Do đó, 'traumatized' có nghĩa là bị tổn thương hoặc chấn động tinh thần một cách nặng nề.

Usage Note

Từ 'traumatized' mô tả trạng thái của một người đã trải qua một sự kiện gây sốc hoặc đau buồn sâu sắc, dẫn đến các vấn đề về cảm xúc và tâm lý kéo dài. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau tùy thuộc vào bản chất của chấn thương và khả năng phục hồi của cá nhân. Nên phân biệt với 'stressed' (căng thẳng), mức độ nhẹ hơn và thường mang tính tạm thời, trong khi 'traumatized' ám chỉ một tổn thương sâu sắc và dai dẳng hơn.

Prepositions

by from

'Traumatized by' thường được sử dụng để chỉ rõ tác nhân gây ra chấn thương (ví dụ: 'He was traumatized by the car accident'). 'Traumatized from' cũng có thể được dùng nhưng ít phổ biến hơn và thường nhấn mạnh vào nguồn gốc của chấn thương (ví dụ: 'She was traumatized from her childhood experiences').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + traumatized
  • deeply deeply traumatized
    (bị chấn thương tâm lý sâu sắc)
  • severely severely traumatized
    (bị chấn thương tâm lý nghiêm trọng)
  • emotionally emotionally traumatized
    (bị chấn thương tâm lý về mặt cảm xúc)
  • psychologically psychologically traumatized
    (bị chấn thương tâm lý về mặt tinh thần)
Verb + traumatized
  • become become traumatized
    (trở nên bị chấn thương tâm lý)
  • get get traumatized
    (bị chấn thương tâm lý)
  • feel feel traumatized
    (cảm thấy bị chấn thương tâm lý)
  • leave leave someone traumatized
    (khiến ai đó bị chấn thương tâm lý)

Idioms

  • be left traumatized by something

    bị chấn thương tâm lý nặng nề bởi một điều gì đó

    "The survivors were left traumatized by the horrific accident."

    (Những người sống sót đã bị chấn thương tâm lý nặng nề bởi vụ tai nạn kinh hoàng.)

  • still traumatized from an experience

    vẫn còn bị chấn thương tâm lý từ một trải nghiệm nào đó

    "He's still traumatized from his time in the war."

    (Anh ấy vẫn còn bị chấn thương tâm lý từ thời gian tham chiến.)

  • deeply traumatized

    bị chấn thương tâm lý sâu sắc

    "She was deeply traumatized by the sudden loss of her pet."

    (Cô ấy bị chấn thương tâm lý sâu sắc bởi sự mất mát đột ngột của thú cưng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traumatized

Tính từ
Lật mặt

Bị tổn thương tâm lý; bị sốc hoặc rối loạn sâu sắc do trải nghiệm đau thương.

"She was deeply traumatized by the death of her father."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She became traumatized after she witnessed the car accident.
Cô ấy bị tổn thương sau khi chứng kiến vụ tai nạn xe hơi.
Phủ định
He wasn't traumatized by the experience, although it was quite frightening.
Anh ấy không bị tổn thương bởi trải nghiệm đó, mặc dù nó khá đáng sợ.
Nghi vấn
Was she traumatized when the earthquake struck?
Cô ấy có bị tổn thương khi trận động đất xảy ra không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be traumatized by the accident is understandable.
Bị tổn thương tâm lý bởi tai nạn là điều dễ hiểu.
Phủ định
It's important not to be traumatized by minor setbacks.
Điều quan trọng là không nên bị tổn thương tâm lý bởi những thất bại nhỏ.
Nghi vấn
Is it possible to want to traumatize someone intentionally?
Liệu có thể muốn cố ý gây tổn thương tâm lý cho ai đó không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the accident, she was deeply traumatized: she couldn't sleep, had nightmares, and avoided driving.
Sau tai nạn, cô ấy bị tổn thương sâu sắc: cô ấy không thể ngủ, gặp ác mộng và tránh lái xe.
Phủ định
He wasn't traumatized by the event: he processed it quickly and moved on.
Anh ấy không bị tổn thương bởi sự kiện đó: anh ấy xử lý nó nhanh chóng và tiếp tục.
Nghi vấn
Were they traumatized by witnessing the robbery: did they need counseling afterward?
Họ có bị tổn thương khi chứng kiến vụ cướp không: họ có cần tư vấn sau đó không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had survived the accident, she would have been traumatized by the experience.
Nếu cô ấy sống sót sau vụ tai nạn, cô ấy đã bị ám ảnh bởi trải nghiệm đó.
Phủ định
If the therapist had not intervened, he would not have been so traumatized by the event.
Nếu nhà trị liệu không can thiệp, anh ấy đã không bị tổn thương tinh thần nhiều như vậy bởi sự kiện đó.
Nghi vấn
Would she have been traumatized if she had witnessed the crime?
Liệu cô ấy có bị tổn thương tinh thần nếu cô ấy chứng kiến ​​tội ác không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Don't traumatize anyone with your story.
Đừng làm ai bị tổn thương tinh thần bởi câu chuyện của bạn.
Phủ định
Don't be traumatized by the news; stay strong!
Đừng bị tổn thương bởi tin tức; hãy mạnh mẽ!
Nghi vấn
Please, do not traumatize the children with scary stories.
Làm ơn, đừng làm tổn thương lũ trẻ bằng những câu chuyện đáng sợ.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is often traumatized by the loud noises.
Cô ấy thường bị tổn thương bởi những tiếng ồn lớn.
Phủ định
He does not traumatize easily.
Anh ấy không dễ bị tổn thương.
Nghi vấn
Does the movie traumatize children?
Bộ phim có gây tổn thương cho trẻ em không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traumatized".

Nhận thức về Sức khỏe Tâm thần

Trong văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, nhận thức về sức khỏe tâm thần đã tăng lên đáng kể. Từ 'traumatized' được sử dụng rộng rãi để mô tả tình trạng tâm lý của những người từng trải qua các sự kiện đau buồn, bạo lực, hoặc mất mát lớn, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thấu hiểu và hỗ trợ họ. Sự hiểu biết này đã dẫn đến việc phát triển các phương pháp điều trị và hỗ trợ như 'chăm sóc lấy chấn thương làm trọng tâm' (trauma-informed care).

Hội chứng Rối loạn Stress sau Chấn thương (PTSD)

Thuật ngữ 'traumatized' gắn liền mật thiết với khái niệm Hội chứng Rối loạn Stress sau Chấn thương (PTSD – Post-Traumatic Stress Disorder). PTSD là một tình trạng sức khỏe tâm thần nghiêm trọng có thể phát triển ở những người đã trải qua hoặc chứng kiến một sự kiện gây sốc, đáng sợ hoặc nguy hiểm đến tính mạng. Việc công nhận và điều trị PTSD là một phần quan trọng trong việc giúp những người bị chấn thương tâm lý hòa nhập lại cuộc sống.