(Top Banner Ad)
treatment group
C1
noun C1 Y học, Nghiên cứu khoa học

treatment group

UK: /ˈtriːtmənt ɡruːp/ • US: /ˈtriːtmənt ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm điều trị nhóm can thiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of participants in a research study that receives the treatment or intervention being tested.

Vietnamese Meaning

Một nhóm những người tham gia vào một nghiên cứu, được nhận phương pháp điều trị hoặc can thiệp đang được thử nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Patients in the treatment group showed significant improvement compared to those in the control group."

    "Bệnh nhân trong nhóm điều trị cho thấy sự cải thiện đáng kể so với những người trong nhóm đối chứng."

  • "The treatment group received the new medication for six months."

    "Nhóm điều trị đã nhận thuốc mới trong sáu tháng."

  • "Data was collected from both the treatment group and the control group to compare outcomes."

    "Dữ liệu đã được thu thập từ cả nhóm điều trị và nhóm đối chứng để so sánh kết quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb treat điều trị, đối xử
Noun treatment sự điều trị, cách đối xử
Noun group nhóm, đội
Verb group nhóm lại, phân loại
Noun Phrase control group nhóm đối chứng (nhóm không nhận can thiệp trong nghiên cứu)
Noun Phrase experimental group nhóm thực nghiệm (tương tự 'treatment group')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tractare
Old French
traiter
Old French
traitement
Old Italian
gruppo
French
groupe
English
treatment
English
group
Modern English
treatment group

Nguồn gốc của 'treatment group'

Thuật ngữ 'treatment group' là một khái niệm ghép hiện đại, ra đời trong lĩnh vực khoa học và y tế. 'Treatment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tractare' (nghĩa là 'xử lý, quản lý') qua tiếng Pháp cổ 'traitement'. Còn 'group' lại bắt nguồn từ tiếng Ý cổ 'gruppo' (nghĩa là 'một cụm, một bó') qua tiếng Pháp 'groupe'. Khi hai từ này kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, chúng tạo thành một thuật ngữ chuyên ngành rõ ràng để chỉ nhóm đối tượng nhận được sự can thiệp hoặc thử nghiệm trong một nghiên cứu khoa học.

Usage Note

Trong các nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng hoặc các nghiên cứu khác, 'treatment group' đối lập với 'control group' (nhóm đối chứng) – nhóm không nhận phương pháp điều trị hoặc nhận một phương pháp điều trị giả dược. Sự khác biệt giữa kết quả của hai nhóm này được sử dụng để đánh giá hiệu quả của phương pháp điều trị.

Prepositions

in within compared to

'in the treatment group' (trong nhóm điều trị), 'within the treatment group' (bên trong nhóm điều trị - nhấn mạnh vào sự phân bổ), 'compared to the control group' (so sánh với nhóm đối chứng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + treatment group
  • large a large treatment group
    (một nhóm điều trị lớn)
  • small a small treatment group
    (một nhóm điều trị nhỏ)
  • active the active treatment group
    (nhóm điều trị tích cực (nhận phương pháp đang thử nghiệm))
  • placebo the placebo treatment group
    (nhóm điều trị giả dược)
  • specific a specific treatment group
    (một nhóm điều trị cụ thể)
Verb + treatment group
  • assign assign participants to a treatment group
    (phân công người tham gia vào một nhóm điều trị)
  • receive the treatment group receives the intervention
    (nhóm điều trị nhận được sự can thiệp)
  • compare compare the treatment group with the control group
    (so sánh nhóm điều trị với nhóm đối chứng)
  • monitor monitor the treatment group
    (theo dõi nhóm điều trị)
Noun + of + treatment group
  • members members of the treatment group
    (các thành viên của nhóm điều trị)
  • response the response of the treatment group
    (phản ứng của nhóm điều trị)
  • size the size of the treatment group
    (quy mô của nhóm điều trị)

Idioms

  • randomize into a treatment group

    phân bổ ngẫu nhiên vào một nhóm điều trị

    "Participants were randomized into a treatment group or a control group."

    (Những người tham gia được phân bổ ngẫu nhiên vào một nhóm điều trị hoặc một nhóm đối chứng.)

  • be part of a treatment group

    là một phần của nhóm điều trị

    "Individuals in the study were either part of a treatment group or a control group."

    (Các cá nhân trong nghiên cứu hoặc là một phần của nhóm điều trị hoặc là một nhóm đối chứng.)

  • compare a treatment group to a control group

    so sánh một nhóm điều trị với một nhóm đối chứng

    "Researchers often compare a treatment group to a control group to evaluate effectiveness."

    (Các nhà nghiên cứu thường so sánh một nhóm điều trị với một nhóm đối chứng để đánh giá hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treatment group

noun
Lật mặt

Một nhóm những người tham gia vào một nghiên cứu, được nhận phương pháp điều trị hoặc can thiệp đang được thử nghiệm.

"Patients in the treatment group showed significant improvement compared to those in the control group."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treatment group".

Tầm quan trọng trong nghiên cứu khoa học

Khái niệm 'nhóm điều trị' là nền tảng trong các nghiên cứu khoa học, đặc biệt là y học và xã hội học. Nó cho phép các nhà khoa học kiểm tra tác động của một phương pháp can thiệp (ví dụ: một loại thuốc mới, một chương trình giáo dục) bằng cách so sánh kết quả với một 'nhóm đối chứng' (control group) không nhận can thiệp hoặc nhận giả dược. Điều này giúp đảm bảo rằng bất kỳ sự thay đổi nào quan sát được đều do chính can thiệp đó gây ra, chứ không phải do các yếu tố ngẫu nhiên khác.

Đạo đức trong nghiên cứu

Trong các thử nghiệm lâm sàng có 'nhóm điều trị', yếu tố đạo đức là vô cùng quan trọng. Những người tham gia phải được thông báo đầy đủ về tất cả các rủi ro và lợi ích tiềm năng (informed consent) và có quyền rút khỏi nghiên cứu bất cứ lúc nào mà không bị ảnh hưởng. Các hội đồng đạo đức (Institutional Review Boards - IRB) có nhiệm vụ xem xét và phê duyệt các kế hoạch nghiên cứu để bảo vệ quyền lợi và sự an toàn của những người tham gia, đặc biệt là những người trong nhóm điều trị.