(Top Banner Ad)
tree nut
B1
noun B1 Thực phẩm, Nông nghiệp, Dinh dưỡng

tree nut

UK: /ˈtriː nʌt/ • US: /ˈtriː nʌt/

Nghĩa tiếng Việt

các loại hạt cây hạt trên cây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nut that grows on a tree.

Vietnamese Meaning

Loại hạt ăn được mọc trên cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Almonds, walnuts, and cashews are all types of tree nuts."

    "Hạnh nhân, quả óc chó và hạt điều đều là các loại hạt cây."

  • "She is allergic to tree nuts."

    "Cô ấy bị dị ứng với các loại hạt cây."

  • "Tree nuts are a good source of protein and healthy fats."

    "Hạt cây là một nguồn cung cấp protein và chất béo lành mạnh tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nut quả hạch
Adjective nutty có vị hạt, điên rồ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp, Dinh dưỡng

Nguồn gốc của 'tree nut'

Thuật ngữ 'tree nut' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện khi mọi người bắt đầu phân biệt rõ ràng giữa các loại hạt mọc trên cây và các loại hạt khác, chẳng hạn như đậu phộng mọc dưới lòng đất. Nó được sử dụng để phân loại các loại hạt thường gây dị ứng.

Usage Note

Cụm từ 'tree nut' dùng để chỉ một nhóm các loại hạt khác nhau, thường được sử dụng trong ẩm thực và đôi khi gây dị ứng. Nó phân biệt với các loại hạt mọc dưới lòng đất như đậu phộng (peanut). Cần lưu ý rằng mặc dù tên gọi, một số loại hạt 'tree nut' không phải là hạt thực vật học, ví dụ như quả hạnh nhân (almond).

Prepositions

in with

'in': Sử dụng để chỉ thành phần của món ăn. Ví dụ: 'This cake contains tree nuts.' 'with': Sử dụng để chỉ ăn kèm với món gì. Ví dụ: 'I like my yogurt with tree nuts.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tree nut
  • various tree nuts
    (các loại hạt cây khác nhau)
  • roasted tree nuts
    (hạt cây rang)
  • allergy to tree nuts
    (dị ứng với các loại hạt cây)
Verb + tree nut
  • eat tree nuts
    (ăn các loại hạt cây)
  • avoid tree nuts
    (tránh các loại hạt cây)
  • process tree nuts
    (chế biến các loại hạt cây)

Idioms

  • go nuts

    trở nên điên cuồng, phấn khích

    "The crowd went nuts when the band came on stage."

    (Đám đông trở nên điên cuồng khi ban nhạc bước lên sân khấu.)

  • in a nutshell

    nói tóm lại, ngắn gọn

    "In a nutshell, the project was a success."

    (Nói tóm lại, dự án đã thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tree nut

noun
Lật mặt

Loại hạt ăn được mọc trên cây.

"Almonds, walnuts, and cashews are all types of tree nuts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather was allergic to tree nuts when he was a child.
Ông tôi bị dị ứng với các loại hạt cây khi còn bé.
Phủ định
She didn't know that almonds were a type of tree nut.
Cô ấy đã không biết rằng hạnh nhân là một loại hạt cây.
Nghi vấn
Did you eat any food containing tree nuts yesterday?
Hôm qua bạn có ăn bất kỳ thức ăn nào chứa các loại hạt cây không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't eaten so many tree nuts yesterday; my stomach hurts now.
Tôi ước hôm qua tôi đã không ăn quá nhiều hạt cây; bây giờ bụng tôi đau.
Phủ định
If only I wouldn't be allergic to tree nuts, I could enjoy more desserts.
Ước gì tôi không bị dị ứng với các loại hạt cây, tôi có thể thưởng thức nhiều món tráng miệng hơn.
Nghi vấn
Do you wish you could eat tree nuts without having an allergic reaction?
Bạn có ước mình có thể ăn các loại hạt cây mà không bị dị ứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tree nut".

Dị ứng hạt cây

Dị ứng hạt cây là một trong những dị ứng thực phẩm phổ biến nhất, đặc biệt là ở trẻ em. Cần phải cẩn thận khi ăn các sản phẩm chế biến sẵn vì chúng có thể chứa dấu vết của các loại hạt cây.

Sử dụng hạt cây trong ẩm thực

Các loại hạt cây được sử dụng rộng rãi trong nhiều nền văn hóa ẩm thực trên thế giới. Chúng có thể được ăn trực tiếp, dùng trong các món tráng miệng, hoặc được thêm vào các món chính để tăng hương vị và giá trị dinh dưỡng.