(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tree nut
B1

tree nut

noun

Nghĩa tiếng Việt

các loại hạt cây hạt trên cây
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tree nut'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Loại hạt ăn được mọc trên cây.

Definition (English Meaning)

A nut that grows on a tree.

Ví dụ Thực tế với 'Tree nut'

  • "Almonds, walnuts, and cashews are all types of tree nuts."

    "Hạnh nhân, quả óc chó và hạt điều đều là các loại hạt cây."

  • "She is allergic to tree nuts."

    "Cô ấy bị dị ứng với các loại hạt cây."

  • "Tree nuts are a good source of protein and healthy fats."

    "Hạt cây là một nguồn cung cấp protein và chất béo lành mạnh tốt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tree nut'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tree nut
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

nut(hạt)

Trái nghĩa (Antonyms)

peanut(đậu phộng (một loại hạt mọc dưới lòng đất))

Từ liên quan (Related Words)

almond(hạnh nhân)
walnut(quả óc chó)
cashew(hạt điều)
pecan(hồ đào)
pistachio(hạt dẻ cười)
hazelnut(hạt phỉ)
brazil nut(hạt Brazil) macadamia nut(mắc ca)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực phẩm Nông nghiệp Dinh dưỡng

Ghi chú Cách dùng 'Tree nut'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'tree nut' dùng để chỉ một nhóm các loại hạt khác nhau, thường được sử dụng trong ẩm thực và đôi khi gây dị ứng. Nó phân biệt với các loại hạt mọc dưới lòng đất như đậu phộng (peanut). Cần lưu ý rằng mặc dù tên gọi, một số loại hạt 'tree nut' không phải là hạt thực vật học, ví dụ như quả hạnh nhân (almond).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

'in': Sử dụng để chỉ thành phần của món ăn. Ví dụ: 'This cake contains tree nuts.' 'with': Sử dụng để chỉ ăn kèm với món gì. Ví dụ: 'I like my yogurt with tree nuts.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tree nut'

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't eaten so many tree nuts yesterday; my stomach hurts now.
Tôi ước hôm qua tôi đã không ăn quá nhiều hạt cây; bây giờ bụng tôi đau.
Phủ định
If only I wouldn't be allergic to tree nuts, I could enjoy more desserts.
Ước gì tôi không bị dị ứng với các loại hạt cây, tôi có thể thưởng thức nhiều món tráng miệng hơn.
Nghi vấn
Do you wish you could eat tree nuts without having an allergic reaction?
Bạn có ước mình có thể ăn các loại hạt cây mà không bị dị ứng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)