(Top Banner Ad)
pistachio
B1
noun B1 Thực phẩm

pistachio

UK: /pɪˈstæʃiˌəʊ/ • US: /pɪˈstæʃiˌoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

hạt dẻ cười hạt hồ trăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The edible seed of the pistachio tree, having a thin, brittle shell.

Vietnamese Meaning

Hạt ăn được của cây hồ trăn, có lớp vỏ mỏng và giòn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I love eating pistachios as a snack."

    "Tôi thích ăn hạt dẻ cười như một món ăn nhẹ."

  • "She added chopped pistachios to the salad."

    "Cô ấy thêm hạt dẻ cười thái nhỏ vào món salad."

  • "Pistachio ice cream is my favorite flavor."

    "Kem hồ trăn là hương vị yêu thích của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pistachio Hạt hồ trăn; cây hồ trăn.
Adjective pistachio Có màu xanh hồ trăn; làm từ hồ trăn.
Noun (compound) pistachio nut Hạt hồ trăn (nhấn mạnh là hạt, thường dùng để phân biệt với cây).

Related Words

Subject Area

Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old Persian
pistah
Greek (Ancient)
πιστάκιον (pistákion)
Latin
pistacium
Old French
pistace
Italian
pistacchio
English
pistachio

Hành trình của Hồ Trăn

Từ những khu vườn cổ đại ở Ba Tư, hạt hồ trăn đã có một hành trình dài qua nhiều nền văn hóa và ngôn ngữ. Tên gọi của nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'pistákion', sau đó được La Mã hóa thành 'pistacium'. Từ tiếng Ý 'pistacchio' đã ảnh hưởng trực tiếp đến cách viết và phát âm 'pistachio' trong tiếng Anh hiện đại. Đây là một loại hạt quý giá đã được thưởng thức qua hàng ngàn năm.

Usage Note

Từ 'pistachio' thường được dùng để chỉ hạt hồ trăn đã tách vỏ hoặc chưa tách vỏ, hoặc dùng để chỉ hương vị hồ trăn (ví dụ: kem hồ trăn). Nó là một loại hạt dinh dưỡng và được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực.

Prepositions

with in

'with pistachio' thường được sử dụng để mô tả món ăn có thành phần là hạt hồ trăn. Ví dụ: 'ice cream with pistachio'. 'in pistachio' (ít phổ biến hơn) có thể được sử dụng để mô tả màu sắc hoặc hương vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Pistachio
  • roasted roasted pistachios
    (hạt hồ trăn rang)
  • salted salted pistachios
    (hạt hồ trăn muối)
  • raw raw pistachios
    (hạt hồ trăn sống)
  • shelled shelled pistachios
    (hạt hồ trăn đã tách vỏ)
  • crunchy crunchy pistachios
    (hạt hồ trăn giòn)
Pistachio + Noun
  • ice cream pistachio ice cream
    (kem hồ trăn)
  • cake pistachio cake
    (bánh hồ trăn)
  • green pistachio green
    (màu xanh hồ trăn)
  • paste pistachio paste
    (bơ/mứt hồ trăn)
Verb + Pistachio
  • eat eat pistachios
    (ăn hạt hồ trăn)
  • shell shell pistachios
    (tách vỏ hạt hồ trăn)
  • sprinkle sprinkle pistachios
    (rắc hạt hồ trăn (lên món ăn))

Idioms

  • pistachio green

    Một màu xanh nhạt tương tự màu của hạt hồ trăn.

    "She decided to paint her kitchen walls a cheerful pistachio green."

    (Cô ấy quyết định sơn tường bếp màu xanh hồ trăn tươi sáng.)

  • pistachio nut

    Tên gọi chính xác của hạt từ cây hồ trăn.

    "I prefer eating raw pistachio nuts as a healthy snack."

    (Tôi thích ăn hạt hồ trăn sống như một món ăn nhẹ lành mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pistachio

noun
Lật mặt

Hạt ăn được của cây hồ trăn, có lớp vỏ mỏng và giòn.

"I love eating pistachios as a snack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a pistachio lover.
Cô ấy là một người yêu thích hạt dẻ cười.
Phủ định
I am not a big fan of pistachio ice cream.
Tôi không phải là một fan hâm mộ lớn của kem hạt dẻ cười.
Nghi vấn
Are pistachios your favorite nuts?
Hạt dẻ cười có phải là loại hạt yêu thích của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pistachio".

"Vàng Xanh" và "Hạt Cười"

Hạt hồ trăn có nguồn gốc từ Trung Đông và thường được ví như 'vàng xanh' (green gold) vì giá trị dinh dưỡng cao và ý nghĩa kinh tế. Ở một số vùng, chúng còn được gọi là 'hạt cười' (smiling nut) do phần vỏ nứt tự nhiên trông giống như một nụ cười rạng rỡ, đặc biệt là khi chúng đã chín và sẵn sàng để thưởng thức.

Biểu tượng của Lễ hội và Sự sang trọng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Trung Đông và Địa Trung Hải, hồ trăn không chỉ là một món ăn mà còn là biểu tượng của sự sang trọng và thịnh vượng. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các món tráng miệng truyền thống như baklava, kẹo nougat, và kem gelato, thường xuất hiện trong các dịp lễ hội, tiệc tùng và là món quà biếu quý giá.