(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pistachio
B1

pistachio

noun

Nghĩa tiếng Việt

hạt dẻ cười hạt hồ trăn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pistachio'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hạt ăn được của cây hồ trăn, có lớp vỏ mỏng và giòn.

Definition (English Meaning)

The edible seed of the pistachio tree, having a thin, brittle shell.

Ví dụ Thực tế với 'Pistachio'

  • "I love eating pistachios as a snack."

    "Tôi thích ăn hạt dẻ cười như một món ăn nhẹ."

  • "She added chopped pistachios to the salad."

    "Cô ấy thêm hạt dẻ cười thái nhỏ vào món salad."

  • "Pistachio ice cream is my favorite flavor."

    "Kem hồ trăn là hương vị yêu thích của tôi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pistachio'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pistachio
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

nut(hạt)
almond(hạnh nhân)
cashew(hạt điều)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Pistachio'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'pistachio' thường được dùng để chỉ hạt hồ trăn đã tách vỏ hoặc chưa tách vỏ, hoặc dùng để chỉ hương vị hồ trăn (ví dụ: kem hồ trăn). Nó là một loại hạt dinh dưỡng và được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

'with pistachio' thường được sử dụng để mô tả món ăn có thành phần là hạt hồ trăn. Ví dụ: 'ice cream with pistachio'. 'in pistachio' (ít phổ biến hơn) có thể được sử dụng để mô tả màu sắc hoặc hương vị.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pistachio'

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a pistachio lover.
Cô ấy là một người yêu thích hạt dẻ cười.
Phủ định
I am not a big fan of pistachio ice cream.
Tôi không phải là một fan hâm mộ lớn của kem hạt dẻ cười.
Nghi vấn
Are pistachios your favorite nuts?
Hạt dẻ cười có phải là loại hạt yêu thích của bạn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)