(Top Banner Ad)
brazil nut
B1
noun B1 Thực phẩm, Thực vật học

brazil nut

UK: /brəˈzɪl nʌt/ • US: /brəˈzɪl nʌt/

Nghĩa tiếng Việt

hạt Brazil hạt dẻ Brazil
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, three-sided nut from a South American tree.

Vietnamese Meaning

Một loại hạt lớn, ba cạnh từ một loại cây ở Nam Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Brazil nuts are a good source of selenium."

    "Hạt Brazil là một nguồn cung cấp selen tốt."

  • "I added some brazil nuts to my trail mix."

    "Tôi đã thêm một ít hạt Brazil vào hỗn hợp ăn vặt của mình."

  • "Brazil nuts are often included in mixed nuts."

    "Hạt Brazil thường được bao gồm trong các loại hạt hỗn hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Brazil Nước Brazil (quốc gia)
Noun Brazil nut tree Cây hạt Brazil (Bertholletia excelsa)
Noun nut Hạt (nói chung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Portuguese
Brasil
English
Brazil nut

Nguồn Gốc Địa Lý

Tên gọi "brazil nut" (hạt Brazil) xuất phát từ tên của quốc gia Brazil ở Nam Mỹ. Đây là nơi loại hạt này được khám phá, khai thác và xuất khẩu ra thế giới lần đầu tiên, trở thành nguồn gốc thương mại chính. Mặc dù hiện nay Bolivia là nước xuất khẩu lớn nhất, cái tên lịch sử vẫn giữ nguyên.

Usage Note

"Brazil nut" thường được dùng để chỉ hạt của cây Bertholletia excelsa, một loại cây gỗ lớn bản địa của rừng mưa Amazon. Hạt này nổi tiếng vì kích thước lớn và hương vị đặc trưng. Thường được ăn trực tiếp hoặc sử dụng trong các món ăn và bánh kẹo. Khác với các loại hạt khác mọc đơn lẻ, hạt Brazil mọc thành chùm lớn trong một quả nang cứng.

Prepositions

of in

'of' để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: 'a handful of brazil nuts'. 'in' để chỉ sự hiện diện bên trong: 'brazil nuts in a mixed nut assortment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brazil nut
  • shelled shelled brazil nut
    (hạt Brazil đã bóc vỏ)
  • unshelled unshelled brazil nut
    (hạt Brazil chưa bóc vỏ)
  • fresh fresh brazil nuts
    (hạt Brazil tươi)
Verb + brazil nut
  • crack crack a brazil nut
    (tách vỏ hạt Brazil)
  • harvest harvest brazil nuts
    (thu hoạch hạt Brazil)
  • snack on snack on brazil nuts
    (ăn vặt/nhâm nhi hạt Brazil)

Idioms

  • Brazil nut effect

    Hiệu ứng hạt Brazil (Hiện tượng các vật thể lớn hơn có xu hướng nổi lên trên cùng khi hỗn hợp các hạt có kích cỡ khác nhau bị rung lắc)

    "The engineer explained the 'Brazil nut effect' in the industrial mixer."

    (Kỹ sư đã giải thích 'hiệu ứng hạt Brazil' trong máy trộn công nghiệp.)

  • A brazil nut in the bowl

    Một hạt Brazil trong tô (thường ám chỉ thứ gì đó lớn hơn, nổi bật hơn so với những thứ xung quanh)

    "He stood out like a brazil nut in the bowl of peanuts."

    (Anh ấy nổi bật lên như một hạt Brazil trong tô đậu phộng vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brazil nut

noun
Lật mặt

Một loại hạt lớn, ba cạnh từ một loại cây ở Nam Mỹ.

"Brazil nuts are a good source of selenium."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brazil nut".

Khoáng Chất Siêu Việt

Hạt Brazil nổi tiếng là một trong những nguồn cung cấp khoáng chất Selen (Selenium) tự nhiên mạnh mẽ nhất trên thế giới. Chỉ cần ăn một đến hai hạt mỗi ngày đã có thể cung cấp đủ lượng Selen cần thiết cho cơ thể, hỗ trợ chức năng tuyến giáp và hệ miễn dịch.

Không Thể Trồng Trọt

Điều đặc biệt về hạt Brazil là chúng gần như không thể được trồng thành công trong các đồn điền thương mại quy mô lớn. Chúng chỉ phát triển trong các khu rừng nhiệt đới Amazon hoang dã, đòi hỏi sự thụ phấn phức tạp của một loài ong cụ thể. Điều này khiến việc thu hoạch hạt Brazil trở thành một hoạt động quan trọng trong chuỗi cung ứng bền vững của rừng Amazon.