brazil nut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large, three-sided nut from a South American tree.
Vietnamese Meaning
Một loại hạt lớn, ba cạnh từ một loại cây ở Nam Mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Brazil nuts are a good source of selenium."
"Hạt Brazil là một nguồn cung cấp selen tốt."
-
"I added some brazil nuts to my trail mix."
"Tôi đã thêm một ít hạt Brazil vào hỗn hợp ăn vặt của mình."
-
"Brazil nuts are often included in mixed nuts."
"Hạt Brazil thường được bao gồm trong các loại hạt hỗn hợp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Brazil nut" thường được dùng để chỉ hạt của cây Bertholletia excelsa, một loại cây gỗ lớn bản địa của rừng mưa Amazon. Hạt này nổi tiếng vì kích thước lớn và hương vị đặc trưng. Thường được ăn trực tiếp hoặc sử dụng trong các món ăn và bánh kẹo. Khác với các loại hạt khác mọc đơn lẻ, hạt Brazil mọc thành chùm lớn trong một quả nang cứng.
Prepositions
'of' để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: 'a handful of brazil nuts'. 'in' để chỉ sự hiện diện bên trong: 'brazil nuts in a mixed nut assortment'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shelled shelled brazil nut (hạt Brazil đã bóc vỏ)
-
unshelled unshelled brazil nut (hạt Brazil chưa bóc vỏ)
-
fresh fresh brazil nuts (hạt Brazil tươi)
-
crack crack a brazil nut (tách vỏ hạt Brazil)
-
harvest harvest brazil nuts (thu hoạch hạt Brazil)
-
snack on snack on brazil nuts (ăn vặt/nhâm nhi hạt Brazil)
Idioms
-
Brazil nut effect
Hiệu ứng hạt Brazil (Hiện tượng các vật thể lớn hơn có xu hướng nổi lên trên cùng khi hỗn hợp các hạt có kích cỡ khác nhau bị rung lắc)
"The engineer explained the 'Brazil nut effect' in the industrial mixer."
(Kỹ sư đã giải thích 'hiệu ứng hạt Brazil' trong máy trộn công nghiệp.)
-
A brazil nut in the bowl
Một hạt Brazil trong tô (thường ám chỉ thứ gì đó lớn hơn, nổi bật hơn so với những thứ xung quanh)
"He stood out like a brazil nut in the bowl of peanuts."
(Anh ấy nổi bật lên như một hạt Brazil trong tô đậu phộng vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brazil nut
nounMột loại hạt lớn, ba cạnh từ một loại cây ở Nam Mỹ.
"Brazil nuts are a good source of selenium."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brazil nut".
