(Top Banner Ad)
macadamia nut
B1
danh từ B1 Thực phẩm, Nông nghiệp

macadamia nut

UK: /ˌmækəˈdeɪmiə nʌt/ • US: /ˌmækəˈdeɪmiə nʌt/

Nghĩa tiếng Việt

hạt macca hạt macadamia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard-shelled nut with a rich, buttery flavor, native to Australia but also grown in other warm climates.

Vietnamese Meaning

Một loại hạt có vỏ cứng với hương vị béo ngậy, có nguồn gốc từ Úc nhưng cũng được trồng ở các vùng khí hậu ấm áp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I added some macadamia nuts to my salad for extra crunch and flavor."

    "Tôi đã thêm một ít hạt macadamia vào món salad của mình để tăng thêm độ giòn và hương vị."

  • "Macadamia nuts are a popular ingredient in Hawaiian chocolate."

    "Hạt macadamia là một thành phần phổ biến trong sô cô la Hawaii."

  • "She enjoys snacking on roasted macadamia nuts."

    "Cô ấy thích ăn vặt hạt macadamia rang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Macadamia Cây macadamia
Adjective Macadamia-flavored Có hương vị macadamia

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
Macadamia nut

Nguồn gốc tên gọi

Hạt macadamia được đặt theo tên của nhà hóa học người Úc gốc Scotland John Macadam, người đã khuyến khích việc trồng loại hạt này. Người Úc bản địa đã sử dụng hạt macadamia từ rất lâu trước khi người châu Âu đến đây.

Usage Note

Hạt macadamia được đánh giá cao vì hương vị độc đáo và hàm lượng chất béo cao, thường được sử dụng trong bánh kẹo, đồ ăn nhẹ và các món ăn khác. Cần phân biệt với các loại hạt khác như hạnh nhân (almond), óc chó (walnut) về hương vị và thành phần dinh dưỡng.

Prepositions

with in of

- 'macadamia nuts with chocolate': hạt macadamia phủ sô cô la.
- 'macadamia nuts in cookies': hạt macadamia trong bánh quy.
- 'a handful of macadamia nuts': một nắm hạt macadamia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + macadamia nut
  • Roasted roasted macadamia nut
    (Hạt macadamia rang)
  • Salted salted macadamia nut
    (Hạt macadamia rang muối)
  • Raw raw macadamia nut
    (Hạt macadamia sống)
Verb + macadamia nut
  • Eat eat macadamia nut
    (Ăn hạt macadamia)
  • Enjoy enjoy macadamia nut
    (Thưởng thức hạt macadamia)
  • Snack on snack on macadamia nut
    (Ăn vặt hạt macadamia)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

macadamia nut

danh từ
Lật mặt

Một loại hạt có vỏ cứng với hương vị béo ngậy, có nguồn gốc từ Úc nhưng cũng được trồng ở các vùng khí hậu ấm áp khác.

"I added some macadamia nuts to my salad for extra crunch and flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That macadamia nuts are expensive is well-known.
Việc hạt macca đắt đỏ là điều ai cũng biết.
Phủ định
Whether she likes macadamia nuts is not known.
Việc cô ấy có thích hạt macca hay không thì không ai biết.
Nghi vấn
Why macadamia nuts are so nutritious is a popular question.
Tại sao hạt macca lại bổ dưỡng đến vậy là một câu hỏi phổ biến.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "macadamia nut".

Sự phổ biến của hạt macadamia

Hạt macadamia được coi là một loại hạt sang trọng vì giá thành cao. Chúng thường được dùng làm quà tặng hoặc trong các món ăn đặc biệt. Tại Úc, chúng được xem là một trong những đặc sản địa phương.