macadamia nut
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Macadamia nut'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại hạt có vỏ cứng với hương vị béo ngậy, có nguồn gốc từ Úc nhưng cũng được trồng ở các vùng khí hậu ấm áp khác.
Definition (English Meaning)
A hard-shelled nut with a rich, buttery flavor, native to Australia but also grown in other warm climates.
Ví dụ Thực tế với 'Macadamia nut'
-
"I added some macadamia nuts to my salad for extra crunch and flavor."
"Tôi đã thêm một ít hạt macadamia vào món salad của mình để tăng thêm độ giòn và hương vị."
-
"Macadamia nuts are a popular ingredient in Hawaiian chocolate."
"Hạt macadamia là một thành phần phổ biến trong sô cô la Hawaii."
-
"She enjoys snacking on roasted macadamia nuts."
"Cô ấy thích ăn vặt hạt macadamia rang."
Từ loại & Từ liên quan của 'Macadamia nut'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: macadamia nut (số ít), macadamia nuts (số nhiều)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Macadamia nut'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Hạt macadamia được đánh giá cao vì hương vị độc đáo và hàm lượng chất béo cao, thường được sử dụng trong bánh kẹo, đồ ăn nhẹ và các món ăn khác. Cần phân biệt với các loại hạt khác như hạnh nhân (almond), óc chó (walnut) về hương vị và thành phần dinh dưỡng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
- 'macadamia nuts with chocolate': hạt macadamia phủ sô cô la.
- 'macadamia nuts in cookies': hạt macadamia trong bánh quy.
- 'a handful of macadamia nuts': một nắm hạt macadamia.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Macadamia nut'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That macadamia nuts are expensive is well-known.
|
Việc hạt macca đắt đỏ là điều ai cũng biết. |
| Phủ định |
Whether she likes macadamia nuts is not known.
|
Việc cô ấy có thích hạt macca hay không thì không ai biết. |
| Nghi vấn |
Why macadamia nuts are so nutritious is a popular question.
|
Tại sao hạt macca lại bổ dưỡng đến vậy là một câu hỏi phổ biến. |