(Top Banner Ad)
treetop
B2
noun B2 Sinh thái học, Môi trường

treetop

UK: /ˈtriːˌtɒp/ • US: /ˈtriˌtɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

ngọn cây tán cây phần trên của cây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The uppermost part of a tree or group of trees.

Vietnamese Meaning

Phần trên cùng của một cây hoặc một nhóm cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Birds build nests in the treetop."

    "Chim xây tổ trên ngọn cây."

  • "The monkey jumped from treetop to treetop."

    "Con khỉ nhảy từ ngọn cây này sang ngọn cây khác."

  • "We could see the ocean from the treetop lookout."

    "Chúng tôi có thể nhìn thấy biển từ trạm quan sát trên ngọn cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tree cây
Noun top đỉnh, ngọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
treetop

Nguồn gốc của 'treetop'

Từ 'treetop' trong tiếng Anh có nghĩa đen là 'ngọn cây'. Nó đơn giản là sự kết hợp của hai từ 'tree' (cây) và 'top' (ngọn). Vì vậy, ý nghĩa của nó khá trực quan và dễ hiểu, chỉ phần cao nhất của một cái cây.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để chỉ khu vực tán lá cao nhất của cây, nơi có nhiều ánh sáng mặt trời và gió. Nó cũng có thể ám chỉ một môi trường sống độc đáo cho các loài động vật và thực vật khác nhau.

Prepositions

in at

‘In the treetop’ dùng để chỉ vị trí bên trong hoặc bao quanh bởi tán cây. ‘At the treetop’ dùng để chỉ vị trí chính xác ở đỉnh của cây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + treetop
  • highest the highest treetop
    (ngọn cây cao nhất)
  • tall a tall treetop
    (ngọn cây cao vút)
  • distant a distant treetop
    (một ngọn cây ở đằng xa)
Verb + treetop
  • reach reach the treetop
    (vươn tới ngọn cây)
  • see see above the treetop
    (nhìn thấy phía trên ngọn cây)
  • fly above fly above the treetop
    (bay trên ngọn cây)

Idioms

  • from treetop to treetop

    di chuyển nhanh chóng và liên tục từ nơi này sang nơi khác (như khỉ chuyền cành)

    "The monkey swung from treetop to treetop."

    (Con khỉ chuyền từ ngọn cây này sang ngọn cây khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treetop

noun
Lật mặt

Phần trên cùng của một cây hoặc một nhóm cây.

"Birds build nests in the treetop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love to climb to the treetop to see the view.
Tôi thích leo lên ngọn cây để ngắm cảnh.
Phủ định
I decided not to build my treehouse in the treetop because it's too windy.
Tôi quyết định không xây nhà trên cây ở ngọn cây vì nó quá gió.
Nghi vấn
Why do you want to build your treehouse so high up in the treetop?
Tại sao bạn muốn xây nhà trên cây cao như vậy ở ngọn cây?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the storm hadn't been so strong, the child would be playing in the treetop now.
Nếu cơn bão không mạnh như vậy, đứa trẻ đã có thể đang chơi trên ngọn cây bây giờ.
Phủ định
If I hadn't cut down that tree, I wouldn't have such a great view from the treetop.
Nếu tôi không chặt cái cây đó, tôi đã không có một tầm nhìn tuyệt vời như vậy từ ngọn cây.
Nghi vấn
If we hadn't built the treehouse so high, would you be scared to climb to the treetop?
Nếu chúng ta không xây nhà trên cây cao như vậy, bạn có sợ leo lên ngọn cây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treetop".

Biểu tượng của cây

Cây thường được coi là biểu tượng của sự sống, sự phát triển và sự kết nối. Ngọn cây, 'treetop', có thể tượng trưng cho sự vươn lên, khát vọng và tầm nhìn xa.