(Top Banner Ad)
treetcrown
C1
noun C1 Sinh thái học, Lâm nghiệp

treetcrown

UK: /ˈtriːkraʊn/ • US: /ˈtriːkraʊn/

Nghĩa tiếng Việt

tán cây vòm cây
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The uppermost part of a tree, consisting of the branches and leaves.

Vietnamese Meaning

Phần trên cùng của một cây, bao gồm các cành và lá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sunlight filtered through the dense treetrown."

    "Ánh sáng mặt trời xuyên qua tán cây rậm rạp."

  • "Researchers studied the treetrown structure to understand its impact on biodiversity."

    "Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cấu trúc tán cây để hiểu tác động của nó đối với đa dạng sinh học."

  • "The health of the treetrown is a key indicator of the overall health of the tree."

    "Sức khỏe của tán cây là một chỉ số quan trọng về sức khỏe tổng thể của cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tree cây
Noun crown vương miện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Lâm nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
treecrown
English
treetcrown

Nguồn gốc của 'Treetcrown'

Từ 'treetcrown' là một từ ghép mới, kết hợp 'tree' (cây) và 'crown' (vương miện). Nó miêu tả phần trên cùng của cây, nơi các cành và lá tạo thành một hình dáng tương tự như vương miện. Sự kết hợp này giúp chúng ta hình dung vẻ đẹp và sự uy nghi của tán cây.

Usage Note

Thái nghĩa của 'treetcrown' thường được sử dụng trong các nghiên cứu về rừng, sinh thái học, hoặc lâm nghiệp. Nó đề cập đến tán lá cây, có vai trò quan trọng trong quá trình quang hợp và là nơi sinh sống của nhiều loài động vật. Khác với 'canopy' (tán cây), 'treetcrown' có thể đề cập đến tán của một cây riêng lẻ, trong khi 'canopy' thường ám chỉ lớp tán lá bao phủ một khu vực rừng.

Prepositions

of in under

* of: 'The shape of the treecrown.' (Hình dáng của tán cây). * in: 'Birds nesting in the treecrown.' (Chim làm tổ trong tán cây). * under: 'Shade under the treecrown.' (Bóng mát dưới tán cây).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + treetcrown
  • lush lush treetcrown
    (tán cây tươi tốt)
  • dense dense treetcrown
    (tán cây rậm rạp)
  • sprawling sprawling treetcrown
    (tán cây trải rộng)
Verb + treetcrown
  • observe observe the treetcrown
    (quan sát tán cây)
  • prune prune the treetcrown
    (tỉa tán cây)
  • climb climb into the treetcrown
    (trèo lên tán cây)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treetcrown

noun
Lật mặt

Phần trên cùng của một cây, bao gồm các cành và lá.

"The sunlight filtered through the dense treetrown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treetcrown".

Tầm quan trọng của cây xanh

Trong nhiều nền văn hóa, cây xanh tượng trưng cho sự sống, sự phát triển và sự kết nối với thiên nhiên. Việc bảo vệ cây xanh và rừng là rất quan trọng để duy trì sự cân bằng sinh thái và mang lại lợi ích cho cộng đồng.