(Top Banner Ad)
trembling
B2
Tính từ B2 Tổng quát

trembling

UK: /ˈtrem.bəl.ɪŋ/ • US: /ˈtrem.bəl.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

run rẩy rung lẩy bẩy bần bật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shaking slightly because you are cold, frightened, or excited.

Vietnamese Meaning

Run rẩy, rung, lẩy bẩy vì lạnh, sợ hãi hoặc phấn khích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She opened the letter with trembling hands."

    "Cô ấy mở lá thư với đôi tay run rẩy."

  • "Her voice was trembling with emotion."

    "Giọng cô ấy run rẩy vì xúc động."

  • "I was trembling all over."

    "Tôi run rẩy khắp người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tremble run rẩy, rung
Noun tremor sự rung, chấn động (nhất là do động đất)
Adjective tremulous run rẩy, dễ rung động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*trem- (to tremble)
Old English
tremian (to tremble, shake)

Nguồn gốc của 'trembling'

Từ 'trembling' bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'run sợ'. Hãy tưởng tượng tổ tiên chúng ta run rẩy trước những điều chưa biết, từ đó hình thành nên từ này! Ban đầu, nó chỉ đơn giản có nghĩa là 'rung, lắc', nhưng dần dần mang thêm ý nghĩa của sự sợ hãi hoặc lo lắng.

Usage Note

Tính từ 'trembling' thường được dùng để miêu tả một sự rung động nhẹ, không kiểm soát được, xuất phát từ cảm xúc mạnh mẽ hoặc các yếu tố thể chất. Nó mang sắc thái yếu hơn so với 'shaking' (rung lắc) và thường liên quan đến sự lo lắng hoặc dễ bị tổn thương. Phân biệt với 'quivering' (run rẩy) thường dùng để miêu tả sự rung động liên tục và nhanh chóng.

Prepositions

with in

'Trembling with': Diễn tả nguyên nhân gây ra sự run rẩy (ví dụ: trembling with fear). 'Trembling in': Thường được sử dụng ít phổ biến hơn nhưng có thể diễn tả trạng thái run rẩy trong một hoàn cảnh cụ thể (ví dụ: trembling in anticipation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trembling
  • nervous trembling
    (run rẩy vì lo lắng)
  • slight trembling
    (run rẩy nhẹ)
  • inward trembling
    (run rẩy bên trong (không biểu hiện ra ngoài))
Verb + trembling
  • feel a trembling
    (cảm thấy sự run rẩy)
  • cause trembling
    (gây ra sự run rẩy)
  • notice the trembling
    (nhận thấy sự run rẩy)

Idioms

  • trembling with anticipation

    run rẩy vì mong đợi

    "She was trembling with anticipation before the concert."

    (Cô ấy run rẩy vì mong đợi trước buổi hòa nhạc.)

  • in fear and trembling

    trong sự sợ hãi và lo lắng tột độ

    "He approached the principal's office in fear and trembling."

    (Anh ấy đến văn phòng hiệu trưởng trong sự sợ hãi và lo lắng tột độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trembling

Tính từ
Lật mặt

Run rẩy, rung, lẩy bẩy vì lạnh, sợ hãi hoặc phấn khích.

"She opened the letter with trembling hands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I saw a ghost, I would be trembling with fear.
Nếu tôi nhìn thấy một con ma, tôi sẽ run rẩy vì sợ hãi.
Phủ định
If she weren't so brave, she wouldn't tremble during the horror movie.
Nếu cô ấy không dũng cảm đến vậy, cô ấy sẽ không run rẩy trong suốt bộ phim kinh dị.
Nghi vấn
Would you tremble if you had to give a speech in front of a large audience?
Bạn có run rẩy không nếu bạn phải phát biểu trước một đám đông lớn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trembling".

Trembling and Fear in Western Culture

Trong văn hóa phương Tây, run rẩy thường được liên kết với sự sợ hãi, lo lắng hoặc yếu đuối. Tuy nhiên, nó cũng có thể biểu thị sự phấn khích cực độ hoặc kính sợ trước một điều gì đó thiêng liêng hoặc vĩ đại. Ví dụ, trong một số tôn giáo, người ta có thể 'run rẩy trước Chúa' để thể hiện sự tôn kính sâu sắc.