nervousness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being anxious or apprehensive.
Vietnamese Meaning
Trạng thái lo lắng, bồn chồn hoặc sợ hãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His nervousness was obvious as he fidgeted in his chair."
"Sự lo lắng của anh ấy lộ rõ khi anh ấy bồn chồn trên ghế."
-
"She couldn't hide her nervousness before the audition."
"Cô ấy không thể giấu được sự lo lắng trước buổi thử giọng."
-
"The job interview filled him with nervousness."
"Cuộc phỏng vấn xin việc khiến anh ấy tràn ngập sự lo lắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nerve | dây thần kinh; sự can đảm, sự lo lắng (thông tục) |
| Verb | nerve | lấy hết can đảm, làm cho ai đó mạnh mẽ |
| Adjective | nervous | lo lắng, bồn chồn, căng thẳng |
| Adverb | nervously | một cách lo lắng, bồn chồn |
| Verb | unnerve | làm ai đó mất bình tĩnh, hoảng sợ |
| Adjective | unnerving | gây hoang mang, đáng sợ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nervousness chỉ trạng thái tinh thần căng thẳng, thường đi kèm với cảm giác bất an về một điều gì đó sắp xảy ra hoặc đang diễn ra. Khác với 'anxiety' (lo âu) mang tính kéo dài và nghiêm trọng hơn, 'nervousness' thường là phản ứng tạm thời trước một tình huống cụ thể. So với 'fear' (sợ hãi), 'nervousness' nhẹ nhàng hơn và ít tập trung vào một mối đe dọa cụ thể.
Prepositions
Với 'with', thường diễn tả nguyên nhân gây ra sự lo lắng (e.g., 'She was filled with nervousness before the presentation'). Với 'about', diễn tả đối tượng của sự lo lắng (e.g., 'He expressed his nervousness about the upcoming exam'). Với 'at', diễn tả sự ngạc nhiên, lo lắng tại một điều gì đó (e.g., 'She showed nervousness at his arrival').
Collocations (Từ đi kèm)
-
slight slight nervousness (sự lo lắng nhẹ)
-
great great nervousness (sự lo lắng tột độ)
-
initial initial nervousness (sự bồn chồn ban đầu)
-
extreme extreme nervousness (sự căng thẳng cùng cực)
-
visible visible nervousness (sự lo lắng rõ rệt)
-
feel feel nervousness (cảm thấy lo lắng)
-
hide hide nervousness (che giấu sự lo lắng)
-
overcome overcome nervousness (vượt qua sự lo lắng)
-
cause cause nervousness (gây ra sự lo lắng)
-
express express nervousness (bày tỏ sự lo lắng)
-
grows nervousness grows (sự lo lắng gia tăng)
-
mounts nervousness mounts (sự lo lắng chồng chất)
-
decreases nervousness decreases (sự lo lắng giảm bớt)
-
about nervousness about something (sự lo lắng về điều gì đó)
-
over nervousness over something (sự lo lắng về điều gì đó (thường là một vấn đề, sự kiện))
Idioms
-
a fit of nervousness
một cơn lo lắng bất chợt, một giai đoạn bồn chồn ngắn
"He had a sudden fit of nervousness before going on stage."
(Anh ấy bất chợt lên một cơn lo lắng trước khi lên sân khấu.)
-
a wave of nervousness
một làn sóng lo lắng ập đến, một cảm giác lo lắng lan tỏa
"A wave of nervousness washed over her as she waited for the interview."
(Một làn sóng lo lắng ập đến cô ấy khi cô chờ đợi buổi phỏng vấn.)
-
to show signs of nervousness
biểu hiện các dấu hiệu lo lắng
"The speaker began to show signs of nervousness as the audience grew restless."
(Diễn giả bắt đầu biểu hiện các dấu hiệu lo lắng khi khán giả trở nên sốt ruột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nervousness
danh từTrạng thái lo lắng, bồn chồn hoặc sợ hãi.
"His nervousness was obvious as he fidgeted in his chair."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student, whose nervousness overwhelmed him before the exam, decided to take a break. |
Cậu học sinh, mà sự lo lắng đã lấn át cậu trước kỳ thi, quyết định nghỉ giải lao. |
| Phủ định | The actor, who wasn't nervous before the performance, delivered a captivating show. |
Nam diễn viên, người không hề lo lắng trước buổi biểu diễn, đã mang đến một màn trình diễn quyến rũ. |
| Nghi vấn | Is the nervousness that she always feels before presenting the reason why she avoids public speaking? |
Có phải sự lo lắng mà cô ấy luôn cảm thấy trước khi thuyết trình là lý do tại sao cô ấy tránh nói trước công chúng không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To overcome his nervousness, he took a deep breath. |
Để vượt qua sự lo lắng của mình, anh ấy đã hít một hơi thật sâu. |
| Phủ định | It's important not to let nervousness control your performance. |
Điều quan trọng là không để sự lo lắng kiểm soát màn trình diễn của bạn. |
| Nghi vấn | Why do you want to hide your nervousness instead of addressing it? |
Tại sao bạn muốn che giấu sự lo lắng của mình thay vì giải quyết nó? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her nervousness was palpable: she fidgeted constantly and avoided eye contact. |
Sự lo lắng của cô ấy rất rõ ràng: cô ấy liên tục bồn chồn và tránh giao tiếp bằng mắt. |
| Phủ định | He showed no signs of nervousness: he remained calm and collected even under pressure. |
Anh ấy không hề tỏ ra lo lắng: anh ấy vẫn bình tĩnh và điềm tĩnh ngay cả khi chịu áp lực. |
| Nghi vấn | Was it just nervousness, or was there another reason for her hesitation: perhaps she was unprepared? |
Đó chỉ là sự lo lắng hay còn lý do nào khác cho sự do dự của cô ấy: có lẽ cô ấy chưa chuẩn bị? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I weren't so nervous about the interview, I would present myself more confidently. |
Nếu tôi không quá lo lắng về cuộc phỏng vấn, tôi sẽ thể hiện bản thân tự tin hơn. |
| Phủ định | If she weren't experiencing so much nervousness before the performance, she wouldn't forget her lines. |
Nếu cô ấy không trải qua quá nhiều lo lắng trước buổi biểu diễn, cô ấy sẽ không quên lời thoại. |
| Nghi vấn | Would you feel less nervousness if you practiced the presentation more? |
Bạn có cảm thấy bớt lo lắng hơn nếu bạn luyện tập bài thuyết trình nhiều hơn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her nervousness was evident during the presentation. |
Sự lo lắng của cô ấy thể hiện rõ trong suốt bài thuyết trình. |
| Phủ định | His nervousness isn't as bad as it used to be; he is much calmer now. |
Sự lo lắng của anh ấy không tệ như trước nữa; anh ấy điềm tĩnh hơn nhiều rồi. |
| Nghi vấn | Is her nervousness affecting her ability to perform? |
Sự lo lắng của cô ấy có đang ảnh hưởng đến khả năng làm việc của cô ấy không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she goes on stage, she will have been feeling nervous for hours. |
Đến lúc cô ấy lên sân khấu, cô ấy sẽ đã cảm thấy lo lắng hàng giờ rồi. |
| Phủ định | He won't have been showing signs of nervousness despite the immense pressure. |
Anh ấy sẽ không biểu hiện dấu hiệu lo lắng mặc dù áp lực rất lớn. |
| Nghi vấn | Will you have been experiencing nervousness before the big presentation? |
Liệu bạn đã trải qua sự lo lắng trước buổi thuyết trình quan trọng chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to feel nervousness before every public speaking event. |
Cô ấy đã từng cảm thấy lo lắng trước mỗi sự kiện phát biểu trước công chúng. |
| Phủ định | He didn't use to be so nervous about exams, but now he is. |
Anh ấy đã từng không lo lắng về các kỳ thi, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did you use to experience nervousness when meeting new people? |
Bạn đã từng trải qua sự lo lắng khi gặp người mới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nervousness".
