(Top Banner Ad)
triathlete
B2
noun B2 Thể thao

triathlete

UK: /traɪˈæθliːt/ • US: /traɪˈæθˌlit/

Nghĩa tiếng Việt

vận động viên ba môn phối hợp người chơi ba môn phối hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An athlete who competes in a triathlon.

Vietnamese Meaning

Một vận động viên tham gia cuộc thi ba môn phối hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a dedicated triathlete who trains every day."

    "Cô ấy là một vận động viên ba môn phối hợp tận tụy, người tập luyện mỗi ngày."

  • "Many triathletes suffer injuries from overtraining."

    "Nhiều vận động viên ba môn phối hợp bị chấn thương do tập luyện quá sức."

  • "Becoming a successful triathlete requires immense dedication and discipline."

    "Để trở thành một vận động viên ba môn phối hợp thành công đòi hỏi sự cống hiến và kỷ luật to lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun triathlon môn thể thao ba môn phối hợp (bơi, đạp xe, chạy bộ)
Adjective triathletic thuộc về hoặc liên quan đến ba môn phối hợp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τρεῖς (treis - three)
Greek
ἆθλος (athlos - contest)
English
triathlon (formed from Greek elements in the 1970s)
English
triathlete (a person who participates in a triathlon)

Nguồn gốc từ 'triathlete'

'Triathlete' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện sau khi môn thể thao ba môn phối hợp (triathlon) ra đời vào những năm 1970. Nó kết hợp tiền tố 'tri-' từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'ba' (ám chỉ ba môn bơi, đạp xe, chạy bộ) với 'athlete' (vận động viên). Vậy, 'triathlete' là người tham gia ba môn phối hợp.

Usage Note

Từ 'triathlete' dùng để chỉ người chuyên hoặc không chuyên tham gia các cuộc thi triathlon. Cuộc thi này bao gồm bơi lội, đạp xe và chạy bộ, được thực hiện liên tục không nghỉ.

Prepositions

as for

- 'as a triathlete': Với tư cách là một vận động viên ba môn phối hợp.
- 'training for a triathlete': Tập luyện để trở thành một vận động viên ba môn phối hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + triathlete
  • elite elite triathlete
    (vận động viên ba môn phối hợp ưu tú)
  • professional professional triathlete
    (vận động viên ba môn phối hợp chuyên nghiệp)
  • amateur amateur triathlete
    (vận động viên ba môn phối hợp nghiệp dư)
  • experienced experienced triathlete
    (vận động viên ba môn phối hợp giàu kinh nghiệm)
Verb + triathlete
  • become a become a triathlete
    (trở thành một vận động viên ba môn phối hợp)
  • train as a train as a triathlete
    (tập luyện như một vận động viên ba môn phối hợp)
Triathlete + Verb
  • triathlete triathlete competes
    (vận động viên ba môn phối hợp thi đấu)
  • triathlete triathlete trains
    (vận động viên ba môn phối hợp tập luyện)

Idioms

  • the heart of a triathlete

    ý chí kiên cường/tinh thần bền bỉ của một vận động viên ba môn phối hợp

    "She showed the heart of a triathlete, pushing through the pain to finish the race."

    (Cô ấy thể hiện ý chí kiên cường của một vận động viên ba môn phối hợp, vượt qua nỗi đau để hoàn thành cuộc đua.)

  • a true triathlete

    một vận động viên ba môn phối hợp đích thực (ám chỉ sự tận tâm, nỗ lực)

    "He wakes up at 4 AM every day for training; he's a true triathlete."

    (Anh ấy thức dậy lúc 4 giờ sáng mỗi ngày để tập luyện; anh ấy là một vận động viên ba môn phối hợp đích thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

triathlete

noun
Lật mặt

Một vận động viên tham gia cuộc thi ba môn phối hợp.

"She is a dedicated triathlete who trains every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "triathlete".

Kỷ luật và Sức bền phi thường

Môn ba môn phối hợp đòi hỏi người chơi phải có sự kỷ luật thép và sức bền vượt trội để hoàn thành ba nội dung bơi, đạp xe và chạy bộ liên tục. Điều này khiến các vận động viên ba môn phối hợp thường được ngưỡng mộ vì ý chí kiên cường và khả năng vượt qua giới hạn bản thân.

Biểu tượng của lối sống lành mạnh

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh một triathlete thường gắn liền với lối sống năng động, lành mạnh và tinh thần không ngừng thử thách bản thân để vượt qua giới hạn cá nhân. Họ là nguồn cảm hứng cho nhiều người trong việc rèn luyện thể chất và tinh thần.