(Top Banner Ad)
triathlon
B2
danh từ B2 Thể thao

triathlon

UK: /traɪˈæθlən/ • US: /traɪˈæθlɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

ba môn phối hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long-distance race consisting of swimming, cycling, and running, performed in that order.

Vietnamese Meaning

Một cuộc thi thể thao phối hợp ba môn phối hợp liên tục là bơi lội, đạp xe và chạy bộ, được thực hiện theo thứ tự đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is training for a triathlon."

    "Cô ấy đang tập luyện cho một cuộc thi ba môn phối hợp."

  • "He completed his first triathlon last year."

    "Anh ấy đã hoàn thành cuộc thi ba môn phối hợp đầu tiên của mình vào năm ngoái."

  • "The triathlon will take place next Sunday."

    "Cuộc thi ba môn phối hợp sẽ diễn ra vào Chủ nhật tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun triathlete Vận động viên ba môn phối hợp
Noun athlete Vận động viên
Adjective athletic Thuộc về điền kinh, thể thao; khỏe mạnh, vạm vỡ

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τρία (tria)
Ancient Greek
ἆθλον (athlon)
English (early 20th century)
triathlon

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'triathlon' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Tria' (τρία) có nghĩa là 'ba', và 'athlon' (ἆθλον) có nghĩa là 'cuộc thi' hoặc 'giải thưởng'. Ghép lại, nó mô tả chính xác môn thể thao gồm ba phần thi liên tiếp: bơi, đạp xe và chạy bộ. Mặc dù các yếu tố này đã tồn tại từ lâu, nhưng môn 'triathlon' hiện đại chỉ được hình thành và đặt tên vào đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Triathlon thường được xem là một môn thể thao sức bền đòi hỏi vận động viên phải có thể lực toàn diện và kỹ năng tốt ở cả ba môn. Các cự ly triathlon rất đa dạng, từ cự ly ngắn (sprint triathlon) đến cự ly dài (Ironman triathlon). Sự khác biệt chính giữa triathlon và các môn thể thao kết hợp khác nằm ở tính liên tục, không có thời gian nghỉ giữa các môn.

Prepositions

in at

''in'' dùng để chỉ sự tham gia vào môn triathlon: "He is competing *in* a triathlon.". ''at'' dùng để chỉ địa điểm diễn ra triathlon: "She won *at* the triathlon."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + triathlon
  • Ironman Ironman triathlon
    (Cuộc thi ba môn phối hợp Ironman (siêu cự ly))
  • Olympic Olympic triathlon
    (Cuộc thi ba môn phối hợp cự ly Olympic)
  • sprint sprint triathlon
    (Cuộc thi ba môn phối hợp cự ly ngắn)
Verb + triathlon
  • compete in compete in a triathlon
    (Thi đấu trong một cuộc thi ba môn phối hợp)
  • train for train for a triathlon
    (Luyện tập cho một cuộc thi ba môn phối hợp)
  • do do a triathlon
    (Tham gia/hoàn thành một cuộc thi ba môn phối hợp)
Noun + triathlon
  • triathlon triathlon race
    (Cuộc đua ba môn phối hợp)
  • triathlon triathlon gear
    (Thiết bị/đồ dùng cho ba môn phối hợp)
  • triathlon triathlon club
    (Câu lạc bộ ba môn phối hợp)

Idioms

  • a personal triathlon

    Một thử thách cá nhân đa giai đoạn, đòi hỏi sự bền bỉ và nỗ lực (dùng để ví von)

    "Finishing my degree while working full-time felt like a personal triathlon."

    (Hoàn thành bằng cấp trong khi làm việc toàn thời gian giống như một cuộc thi ba môn phối hợp cá nhân vậy.)

  • the triathlon of [X]

    Một loạt các nhiệm vụ hoặc giai đoạn khó khăn, đòi hỏi nhiều kỹ năng và sự bền bỉ (ví dụ: the triathlon of modern life, the triathlon of parenting)

    "Balancing work, family, and personal goals can feel like the triathlon of modern life."

    (Cân bằng công việc, gia đình và mục tiêu cá nhân có thể giống như cuộc thi ba môn phối hợp của cuộc sống hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

triathlon

danh từ
Lật mặt

Một cuộc thi thể thao phối hợp ba môn phối hợp liên tục là bơi lội, đạp xe và chạy bộ, được thực hiện theo thứ tự đó.

"She is training for a triathlon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is training for a triathlon.
Cô ấy đang tập luyện cho một cuộc thi ba môn phối hợp.
Phủ định
He isn't interested in doing a triathlon.
Anh ấy không hứng thú tham gia một cuộc thi ba môn phối hợp.
Nghi vấn
Have you ever competed in a triathlon?
Bạn đã bao giờ thi đấu trong một cuộc thi ba môn phối hợp chưa?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I trained harder, I would compete in a triathlon next year.
Nếu tôi luyện tập chăm chỉ hơn, tôi sẽ tham gia một cuộc thi triathlon vào năm tới.
Phủ định
If she didn't love swimming so much, she wouldn't participate in a triathlon.
Nếu cô ấy không yêu thích bơi lội nhiều như vậy, cô ấy sẽ không tham gia một cuộc thi triathlon.
Nghi vấn
Would you feel more fulfilled if you completed a triathlon?
Bạn có cảm thấy mãn nguyện hơn nếu bạn hoàn thành một cuộc thi triathlon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "triathlon".

Ironman: Đỉnh cao của sự bền bỉ

Giải Ironman Triathlon, với các cự ly siêu dài (bơi 3.86km, đạp xe 180.25km, chạy marathon 42.2km), là một trong những thử thách thể thao khắc nghiệt nhất thế giới. Hoàn thành một cuộc thi Ironman không chỉ đòi hỏi thể lực phi thường mà còn cả ý chí sắt đá, tượng trưng cho đỉnh cao của sức chịu đựng và tinh thần vượt lên chính mình.

Sự phát triển và tính cộng đồng

Ban đầu, triathlon thường được coi là môn thể thao dành cho những vận động viên ưu tú, nhưng ngày nay nó đã trở nên phổ biến rộng rãi hơn với nhiều cự ly khác nhau (từ sprint đến Olympic, Ironman) phù hợp cho mọi trình độ. Môn thể thao này không chỉ thúc đẩy lối sống lành mạnh mà còn xây dựng một cộng đồng mạnh mẽ của những người đam mê thể thao, hỗ trợ lẫn nhau trong luyện tập và thi đấu.