triathlon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long-distance race consisting of swimming, cycling, and running, performed in that order.
Vietnamese Meaning
Một cuộc thi thể thao phối hợp ba môn phối hợp liên tục là bơi lội, đạp xe và chạy bộ, được thực hiện theo thứ tự đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is training for a triathlon."
"Cô ấy đang tập luyện cho một cuộc thi ba môn phối hợp."
-
"He completed his first triathlon last year."
"Anh ấy đã hoàn thành cuộc thi ba môn phối hợp đầu tiên của mình vào năm ngoái."
-
"The triathlon will take place next Sunday."
"Cuộc thi ba môn phối hợp sẽ diễn ra vào Chủ nhật tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | triathlete | Vận động viên ba môn phối hợp |
| Noun | athlete | Vận động viên |
| Adjective | athletic | Thuộc về điền kinh, thể thao; khỏe mạnh, vạm vỡ |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Triathlon thường được xem là một môn thể thao sức bền đòi hỏi vận động viên phải có thể lực toàn diện và kỹ năng tốt ở cả ba môn. Các cự ly triathlon rất đa dạng, từ cự ly ngắn (sprint triathlon) đến cự ly dài (Ironman triathlon). Sự khác biệt chính giữa triathlon và các môn thể thao kết hợp khác nằm ở tính liên tục, không có thời gian nghỉ giữa các môn.
Prepositions
''in'' dùng để chỉ sự tham gia vào môn triathlon: "He is competing *in* a triathlon.". ''at'' dùng để chỉ địa điểm diễn ra triathlon: "She won *at* the triathlon."
Collocations (Từ đi kèm)
-
Ironman Ironman triathlon (Cuộc thi ba môn phối hợp Ironman (siêu cự ly))
-
Olympic Olympic triathlon (Cuộc thi ba môn phối hợp cự ly Olympic)
-
sprint sprint triathlon (Cuộc thi ba môn phối hợp cự ly ngắn)
-
compete in compete in a triathlon (Thi đấu trong một cuộc thi ba môn phối hợp)
-
train for train for a triathlon (Luyện tập cho một cuộc thi ba môn phối hợp)
-
do do a triathlon (Tham gia/hoàn thành một cuộc thi ba môn phối hợp)
-
triathlon triathlon race (Cuộc đua ba môn phối hợp)
-
triathlon triathlon gear (Thiết bị/đồ dùng cho ba môn phối hợp)
-
triathlon triathlon club (Câu lạc bộ ba môn phối hợp)
Idioms
-
a personal triathlon
Một thử thách cá nhân đa giai đoạn, đòi hỏi sự bền bỉ và nỗ lực (dùng để ví von)
"Finishing my degree while working full-time felt like a personal triathlon."
(Hoàn thành bằng cấp trong khi làm việc toàn thời gian giống như một cuộc thi ba môn phối hợp cá nhân vậy.)
-
the triathlon of [X]
Một loạt các nhiệm vụ hoặc giai đoạn khó khăn, đòi hỏi nhiều kỹ năng và sự bền bỉ (ví dụ: the triathlon of modern life, the triathlon of parenting)
"Balancing work, family, and personal goals can feel like the triathlon of modern life."
(Cân bằng công việc, gia đình và mục tiêu cá nhân có thể giống như cuộc thi ba môn phối hợp của cuộc sống hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
triathlon
danh từMột cuộc thi thể thao phối hợp ba môn phối hợp liên tục là bơi lội, đạp xe và chạy bộ, được thực hiện theo thứ tự đó.
"She is training for a triathlon."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is training for a triathlon. |
Cô ấy đang tập luyện cho một cuộc thi ba môn phối hợp. |
| Phủ định | He isn't interested in doing a triathlon. |
Anh ấy không hứng thú tham gia một cuộc thi ba môn phối hợp. |
| Nghi vấn | Have you ever competed in a triathlon? |
Bạn đã bao giờ thi đấu trong một cuộc thi ba môn phối hợp chưa? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I trained harder, I would compete in a triathlon next year. |
Nếu tôi luyện tập chăm chỉ hơn, tôi sẽ tham gia một cuộc thi triathlon vào năm tới. |
| Phủ định | If she didn't love swimming so much, she wouldn't participate in a triathlon. |
Nếu cô ấy không yêu thích bơi lội nhiều như vậy, cô ấy sẽ không tham gia một cuộc thi triathlon. |
| Nghi vấn | Would you feel more fulfilled if you completed a triathlon? |
Bạn có cảm thấy mãn nguyện hơn nếu bạn hoàn thành một cuộc thi triathlon không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "triathlon".
