runner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or animal that runs.
Vietnamese Meaning
Người hoặc động vật chạy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The marathon runner was exhausted after the race."
"Người chạy marathon đã kiệt sức sau cuộc đua."
-
"She's a fast runner."
"Cô ấy là một người chạy nhanh."
-
"The runner on the stairs is old and worn."
"Tấm thảm trải cầu thang đã cũ và sờn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của từ 'runner'. Nó chỉ đơn giản đề cập đến một người hoặc một con vật thực hiện hành động chạy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fast fast runner (người chạy nhanh)
-
long-distance long-distance runner (vận động viên chạy đường dài)
-
marathon marathon runner (vận động viên chạy marathon)
-
front- front-runner (người dẫn đầu (cuộc đua, cuộc tranh cử), ứng cử viên sáng giá)
-
drug drug runner (kẻ buôn ma túy, người vận chuyển ma túy)
-
gun gun runner (kẻ buôn lậu vũ khí)
-
base base runner (baseball) (cầu thủ chạy gôn (trong bóng chày))
Idioms
-
runner-up
người về nhì, á quân (trong một cuộc thi đấu)
"She was the runner-up in the tennis tournament, just narrowly missing out on the first prize."
(Cô ấy là á quân trong giải đấu quần vợt, chỉ suýt nữa là giành được giải nhất.)
-
runners and riders
(nghĩa đen) những con ngựa và người cưỡi trong một cuộc đua; (nghĩa bóng) những người tham gia, những ứng cử viên (cho một vị trí, cuộc tranh cử)
"Let's take a look at the runners and riders for the upcoming presidential election."
(Hãy cùng xem xét các ứng cử viên cho cuộc bầu cử tổng thống sắp tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
runner
nounNgười hoặc động vật chạy.
"The marathon runner was exhausted after the race."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The runner finished the race in record time. |
Người chạy đua đã hoàn thành cuộc đua trong thời gian kỷ lục. |
| Phủ định | She is not a runner; she prefers swimming. |
Cô ấy không phải là một người chạy; cô ấy thích bơi lội hơn. |
| Nghi vấn | Is he a fast runner? |
Anh ấy có phải là một người chạy nhanh không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to be a marathon runner next year. |
Anh ấy sẽ là một vận động viên chạy marathon vào năm tới. |
| Phủ định | She is not going to be a professional runner because of her injury. |
Cô ấy sẽ không trở thành một vận động viên chuyên nghiệp vì chấn thương của mình. |
| Nghi vấn | Are you going to become a runner after this training program? |
Bạn có định trở thành một vận động viên chạy bộ sau chương trình tập luyện này không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The runner will be training hard for the upcoming marathon. |
Người chạy sẽ đang luyện tập chăm chỉ cho cuộc thi marathon sắp tới. |
| Phủ định | She won't be running the race this year because of an injury. |
Cô ấy sẽ không tham gia cuộc đua năm nay vì bị thương. |
| Nghi vấn | Will they be hiring a new runner for the team next season? |
Liệu họ có đang thuê một vận động viên chạy mới cho đội vào mùa giải tới không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the marathon starts, he will have been running for three hours already. |
Vào thời điểm cuộc đua marathon bắt đầu, anh ấy đã chạy được ba tiếng rồi. |
| Phủ định | She won't have been running competitively for long before she wins a major race. |
Cô ấy sẽ không chạy đua một cách cạnh tranh được lâu trước khi cô ấy giành chiến thắng một cuộc đua lớn. |
| Nghi vấn | Will they have been running the relay race by the time we arrive? |
Liệu họ sẽ đã chạy xong cuộc đua tiếp sức khi chúng ta đến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "runner".
