(Top Banner Ad)
tribalism
C1
noun C1 Xã hội học, Chính trị học

tribalism

UK: /ˈtraɪ.bəl.ɪ.zəm/ • US: /ˈtraɪ.bəl.ɪ.zəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa bộ lạc tính bộ tộc tính bè phái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The behavior and attitudes that come from strong loyalty to one's own tribe or social group.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa bộ lạc, sự trung thành và thiên vị mạnh mẽ đối với bộ tộc hoặc nhóm xã hội của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tribalism is a major obstacle to national unity."

    "Chủ nghĩa bộ lạc là một trở ngại lớn cho sự thống nhất quốc gia."

  • "The rise of tribalism in modern politics is a worrying trend."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa bộ lạc trong chính trị hiện đại là một xu hướng đáng lo ngại."

  • "Online tribalism makes constructive dialogue difficult."

    "Chủ nghĩa bộ lạc trực tuyến gây khó khăn cho đối thoại xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tribe bộ lạc, племя
Adjective tribal thuộc về bộ lạc, mang tính bộ lạc
Adverb tribally theo kiểu bộ lạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tribus
English
tribe
English
tribalism

Nguồn gốc của 'Tribalism'

Từ 'tribalism' bắt nguồn từ 'tribe' (bộ lạc), xuất phát từ 'tribus' trong tiếng Latin, dùng để chỉ các đơn vị chính trị và xã hội trong xã hội La Mã cổ đại. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là đề cập đến sự tồn tại của các bộ lạc, nhưng sau đó phát triển để ám chỉ lòng trung thành mạnh mẽ và đôi khi là xung đột giữa các nhóm này.

Usage Note

Tribalism thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự chia rẽ, xung đột và thiếu hợp tác giữa các nhóm khác nhau. Nó khác với lòng tự hào nhóm (group pride) ở chỗ nó thường dẫn đến sự bài trừ hoặc coi thường các nhóm khác. Tribalism có thể biểu hiện ở nhiều cấp độ, từ các mối quan hệ cá nhân đến chính trị quốc gia.

Prepositions

in of

‘Tribalism in politics’ ám chỉ chủ nghĩa bộ lạc biểu hiện trong lĩnh vực chính trị. ‘The dangers of tribalism’ nhấn mạnh những nguy cơ tiềm ẩn mà chủ nghĩa bộ lạc có thể gây ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tribalism
  • political political tribalism
    (chủ nghĩa bộ lạc chính trị)
  • ethnic ethnic tribalism
    (chủ nghĩa bộ lạc sắc tộc)
  • cultural cultural tribalism
    (chủ nghĩa bộ lạc văn hóa)
Verb + tribalism
  • fuel fuel tribalism
    (thúc đẩy chủ nghĩa bộ lạc)
  • overcome overcome tribalism
    (vượt qua chủ nghĩa bộ lạc)
  • exploit exploit tribalism
    (lợi dụng chủ nghĩa bộ lạc)

Idioms

  • Us vs. Them mentality (related to tribalism)

    Tâm lý chia rẽ 'chúng ta' và 'bọn họ', thường thấy trong chủ nghĩa bộ lạc.

    "The 'us vs. them' mentality can lead to discrimination and conflict."

    (Tâm lý 'chúng ta' và 'bọn họ' có thể dẫn đến phân biệt đối xử và xung đột.)

  • Draw lines in the sand (related to tribalism)

    Đặt ra ranh giới rõ ràng, thường mang tính đối đầu, giống như sự phân chia bộ lạc.

    "The company drew a line in the sand regarding employee responsibilities."

    (Công ty đã vạch ra ranh giới rõ ràng về trách nhiệm của nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tribalism

noun
Lật mặt

Chủ nghĩa bộ lạc, sự trung thành và thiên vị mạnh mẽ đối với bộ tộc hoặc nhóm xã hội của một người.

"Tribalism is a major obstacle to national unity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tribalism".

Tribalism in Politics

Trong chính trị, 'tribalism' thường được sử dụng để mô tả sự ủng hộ mù quáng đối với một đảng phái hoặc ý thức hệ, ngay cả khi có bằng chứng mâu thuẫn. Điều này có thể dẫn đến sự phân cực và bế tắc trong chính phủ.

Online Tribalism

Trên mạng xã hội, 'tribalism' thể hiện qua việc người dùng tập hợp thành các nhóm có chung quan điểm và thường xuyên công kích các nhóm khác. Điều này có thể tạo ra 'buồng vọng âm' và làm gia tăng sự chia rẽ.