(Top Banner Ad)
groupthink
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Quản trị kinh doanh

groupthink

UK: /ˈɡruːp.θɪŋk/ • US: /ˈɡruːp.θɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy bầy đàn hội chứng đám đông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the practice of thinking or making decisions as a group in a way that discourages creativity or individual responsibility.

Vietnamese Meaning

hội chứng đám đông, tư duy bầy đàn, sự suy nghĩ hoặc ra quyết định theo nhóm một cách thiếu phản biện, dẫn đến việc bỏ qua các ý kiến cá nhân hoặc các lựa chọn thay thế tốt hơn để duy trì sự hòa hợp và nhất trí trong nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Groupthink can lead to poor decision-making in organizations."

    "Tư duy bầy đàn có thể dẫn đến việc ra quyết định kém hiệu quả trong các tổ chức."

  • "The company's culture of groupthink stifled innovation."

    "Văn hóa tư duy bầy đàn của công ty đã kìm hãm sự đổi mới."

  • "To avoid groupthink, encourage team members to express dissenting opinions."

    "Để tránh tư duy bầy đàn, hãy khuyến khích các thành viên trong nhóm bày tỏ ý kiến bất đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun groupthink tư duy tập thể (hiện tượng một nhóm người đưa ra quyết định sai lầm do mong muốn đồng thuận thay vì phân tích độc lập)
Noun groupthinker người có tư duy tập thể (người dễ bị ảnh hưởng bởi áp lực nhóm và không dám đưa ra ý kiến khác biệt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þankijaną
Old English
þencan
English
think
Old Italian
groppo
French
groupe
English
group
English
groupthink (coined by William H. Whyte Jr. in 1952)

Nguồn gốc của "groupthink"

Từ "groupthink" được nhà xã hội học William H. Whyte Jr. đặt ra lần đầu tiên vào năm 1952 trên tạp chí Fortune, sau đó được nhà tâm lý học Irving L. Janis phổ biến rộng rãi vào những năm 1970. Nó ra đời để mô tả hiện tượng các nhóm người đưa ra những quyết định kém hiệu quả hoặc phi lý, chỉ để duy trì sự hòa hợp và tránh xung đột, thay vì cân nhắc kỹ lưỡng các ý kiến khác biệt. Hiểu nôm na là 'suy nghĩ theo số đông' một cách tiêu cực.

Usage Note

Groupthink xảy ra khi mong muốn hòa hợp và nhất trí trong nhóm trở nên quan trọng hơn việc đánh giá thực tế một cách khách quan và đưa ra các quyết định sáng suốt. Nó thường dẫn đến những quyết định tồi tệ do thiếu sự phản biện và đánh giá kỹ lưỡng. Khác với 'consensus' (sự đồng thuận) - thường đạt được thông qua thảo luận và cân nhắc kỹ lưỡng các ý kiến khác nhau - groupthink đạt được thông qua áp lực ngầm hoặc công khai để tuân thủ quan điểm chung.

Prepositions

in within

'In groupthink': chỉ trạng thái tồn tại tư duy bầy đàn. 'Within a group': chỉ phạm vi nhóm nơi tư duy bầy đàn diễn ra. Ví dụ: 'Groupthink in the company led to disastrous decisions.' (Tư duy bầy đàn trong công ty đã dẫn đến những quyết định tai hại.); 'Groupthink within the board prevented critical evaluation.' (Tư duy bầy đàn trong hội đồng quản trị đã ngăn cản việc đánh giá phản biện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + groupthink
  • dangerous dangerous groupthink
    (tư duy tập thể nguy hiểm)
  • poor poor groupthink
    (tư duy tập thể kém hiệu quả)
  • insidious insidious groupthink
    (tư duy tập thể ngấm ngầm (nguy hiểm khó nhận ra))
  • widespread widespread groupthink
    (tư duy tập thể phổ biến rộng rãi)
Verb + groupthink
  • avoid avoid groupthink
    (tránh tư duy tập thể)
  • prevent prevent groupthink
    (ngăn chặn tư duy tập thể)
  • combat combat groupthink
    (chống lại tư duy tập thể)
  • succumb to succumb to groupthink
    (khuất phục trước tư duy tập thể)
  • fall victim to fall victim to groupthink
    (trở thành nạn nhân của tư duy tập thể)

Idioms

  • to fall victim to groupthink

    mắc phải/trở thành nạn nhân của tư duy tập thể (bị ảnh hưởng bởi áp lực nhóm và đưa ra quyết định không đúng đắn)

    "The committee fell victim to groupthink and approved a flawed proposal."

    (Ủy ban đã mắc phải tư duy tập thể và chấp thuận một đề xuất sai lầm.)

  • to combat groupthink

    chống lại tư duy tập thể (nỗ lực để đảm bảo các thành viên trong nhóm đưa ra ý kiến độc lập và phê phán)

    "Effective leaders encourage diverse opinions to combat groupthink."

    (Những nhà lãnh đạo hiệu quả khuyến khích các ý kiến đa dạng để chống lại tư duy tập thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

groupthink

noun
Lật mặt

hội chứng đám đông, tư duy bầy đàn, sự suy nghĩ hoặc ra quyết định theo nhóm một cách thiếu phản biện, dẫn đến việc bỏ qua các ý kiến cá nhân hoặc các lựa chọn thay thế tốt hơn để duy trì sự hòa hợp và nhất trí trong nhóm.

"Groupthink can lead to poor decision-making in organizations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are often victims of groupthink when making important decisions.
Họ thường là nạn nhân của tư duy nhóm khi đưa ra những quyết định quan trọng.
Phủ định
It is not immune to groupthink, despite its reputation for innovation.
Nó không miễn nhiễm với tư duy nhóm, mặc dù có tiếng là đổi mới.
Nghi vấn
Does anyone here suspect groupthink is influencing our strategy?
Có ai ở đây nghi ngờ tư duy nhóm đang ảnh hưởng đến chiến lược của chúng ta không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor said that groupthink was a significant risk in highly cohesive teams.
Giáo sư nói rằng groupthink là một rủi ro đáng kể trong các nhóm có tính gắn kết cao.
Phủ định
The manager told us that groupthink did not influence their decision-making process.
Người quản lý nói với chúng tôi rằng groupthink không ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định của họ.
Nghi vấn
The consultant asked if the board members were aware of the potential for groupthink.
Nhà tư vấn đã hỏi liệu các thành viên hội đồng quản trị có nhận thức được khả năng xảy ra groupthink hay không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team is going to avoid groupthink by encouraging open discussion.
Nhóm sẽ tránh tư duy nhóm bằng cách khuyến khích thảo luận mở.
Phủ định
They are not going to fall into groupthink because they value individual opinions.
Họ sẽ không rơi vào tư duy nhóm vì họ coi trọng ý kiến cá nhân.
Nghi vấn
Is the committee going to address the potential for groupthink during the project?
Ủy ban có định giải quyết khả năng tư duy nhóm trong suốt dự án không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has been exhibiting groupthink, consistently agreeing without critical evaluation.
Đội đang thể hiện tư duy bầy đàn, liên tục đồng ý mà không có đánh giá phản biện.
Phủ định
The committee hasn't been succumbing to groupthink lately, encouraging diverse opinions.
Ủy ban gần đây không còn khuất phục trước tư duy bầy đàn, khuyến khích các ý kiến đa dạng.
Nghi vấn
Has the board been fostering groupthink by suppressing dissenting voices?
Liệu hội đồng quản trị có đang thúc đẩy tư duy bầy đàn bằng cách đàn áp những tiếng nói bất đồng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groupthink".

Hiệu ứng Bay of Pigs và Thảm họa Challenger

Một trong những ví dụ điển hình nhất về groupthink là thất bại trong cuộc đổ bộ Vịnh Con Lợn (Bay of Pigs) năm 1961, nơi các cố vấn của Tổng thống Kennedy đã không dám thách thức kế hoạch tấn công yếu kém. Thảm họa tàu con thoi Challenger năm 1986 cũng thường được trích dẫn, khi các kỹ sư biết về rủi ro nhưng áp lực từ quản lý đã khiến họ không đưa ra cảnh báo đủ mạnh. Cả hai trường hợp đều cho thấy sự nguy hiểm của việc nhóm ưu tiên sự đồng thuận hơn là sự thật và lý trí.

Tầm quan trọng của người biện hộ cho quỷ (Devil's Advocate)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'devil's advocate' (người biện hộ cho quỷ) rất quan trọng để tránh groupthink. Đây là một người được chỉ định để đưa ra những ý kiến phản bác, thách thức các giả định, hoặc chỉ ra những điểm yếu của một kế hoạch, dù có thể họ không thực sự tin vào những điều đó. Mục đích là để khuyến khích tranh luận lành mạnh và đảm bảo mọi khía cạnh của một vấn đề đều được xem xét kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.