(Top Banner Ad)
triggering
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Ngôn ngữ học

triggering

UK: /ˈtrɪɡərɪŋ/ • US: /ˈtrɪɡərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây kích động gợi nhớ khơi gợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing someone to feel upset or distressed because they are reminded of a traumatic experience.

Vietnamese Meaning

Gây ra cảm giác khó chịu hoặc đau khổ cho ai đó vì họ bị gợi nhớ về một trải nghiệm đau thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news report contained triggering content for survivors of sexual assault."

    "Bản tin có chứa nội dung gây kích động đối với những người sống sót sau tấn công tình dục."

  • "Many social media users add trigger warnings to their posts."

    "Nhiều người dùng mạng xã hội thêm cảnh báo kích động vào bài đăng của họ."

  • "The therapist helped the patient identify their triggering events."

    "Nhà trị liệu đã giúp bệnh nhân xác định những sự kiện kích động của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trigger gây ra, kích hoạt
Noun trigger cái cò súng; tác nhân gây ra
Adjective triggered bị kích động, bị gợi lại ký ức đau buồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
trekken (to pull)
Dutch
trekker (something that pulls)
English
trigger (the part of a gun that releases the firing pin)
English
triggering (causing a strong emotional reaction)

Nguồn gốc từ súng

Từ 'trigger' ban đầu chỉ một bộ phận của súng, cò súng. Khi bóp cò, nó kích hoạt (trigger) một hành động. Nghĩa bóng của từ này mở rộng ra để chỉ bất cứ điều gì 'kích hoạt' một phản ứng, thường là cảm xúc mạnh.

Usage Note

Từ 'triggering' thường được dùng để mô tả những nội dung, hình ảnh, âm thanh hoặc tình huống có thể khơi dậy những ký ức tiêu cực hoặc cảm xúc mãnh liệt liên quan đến chấn thương tâm lý. Nó nhấn mạnh khả năng một tác nhân bên ngoài có thể kích hoạt một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ, thường là không mong muốn. Khác với 'upsetting' (gây khó chịu) chỉ đơn thuần gây ra sự không hài lòng, 'triggering' ám chỉ một phản ứng mạnh mẽ hơn, liên quan đến chấn thương quá khứ. Ví dụ, một bộ phim có cảnh bạo lực có thể 'trigger' những người từng trải qua bạo lực gia đình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + triggering
  • potentially triggering content
    (nội dung có khả năng gây kích động)
  • emotionally triggering experience
    (trải nghiệm gây xúc động mạnh)
Verb + triggering
  • find triggering to someone
    (thấy điều gì đó gây khó chịu cho ai đó)
  • avoid triggering situations
    (tránh những tình huống gây kích động)

Idioms

  • trigger warning

    cảnh báo về nội dung có thể gây khó chịu

    "The article came with a trigger warning about graphic descriptions of violence."

    (Bài viết có một cảnh báo về nội dung có thể gây khó chịu liên quan đến các mô tả bạo lực.)

  • easily triggered

    dễ bị kích động

    "He's easily triggered by any mention of his past failures."

    (Anh ấy dễ bị kích động bởi bất kỳ đề cập nào đến những thất bại trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

triggering

Tính từ
Lật mặt

Gây ra cảm giác khó chịu hoặc đau khổ cho ai đó vì họ bị gợi nhớ về một trải nghiệm đau thương.

"The news report contained triggering content for survivors of sexual assault."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Certain topics can be triggering: discussions about trauma, loss, or violence can evoke strong emotional reactions.
Một số chủ đề có thể gây kích động: các cuộc thảo luận về chấn thương, mất mát hoặc bạo lực có thể gây ra những phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.
Phủ định
Not all content is triggering: many subjects are benign and unlikely to cause distress.
Không phải tất cả nội dung đều gây kích động: nhiều chủ đề lành tính và khó có khả năng gây ra đau khổ.
Nghi vấn
Is this content triggering: does it contain sensitive material that could upset some viewers?
Nội dung này có gây kích động không: nó có chứa tài liệu nhạy cảm có thể làm khó chịu một số người xem không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew that topic was triggering for her, I would avoid discussing it.
Nếu tôi biết chủ đề đó gây kích động cho cô ấy, tôi sẽ tránh thảo luận về nó.
Phủ định
If the news wasn't so triggering, she wouldn't have had such a strong reaction.
Nếu tin tức không quá kích động, cô ấy đã không có phản ứng mạnh mẽ như vậy.
Nghi vấn
Would you feel triggered if you watched that movie?
Bạn có cảm thấy bị kích động nếu bạn xem bộ phim đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "triggering".

Trigger Warnings

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trên mạng xã hội và trong môi trường học thuật, 'trigger warnings' (cảnh báo về nội dung gây khó chịu) được sử dụng để báo trước nội dung có thể gợi lại những trải nghiệm đau buồn, như bạo lực, lạm dụng, hoặc tự tử. Mục đích là để người đọc có thể chuẩn bị tinh thần hoặc tránh đọc nếu cần.