(Top Banner Ad)
trilby
C1
danh từ C1 Thời trang

trilby

UK: /ˈtrɪlbi/ • US: /ˈtrɪlbi/

Nghĩa tiếng Việt

mũ trilby
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft felt hat with a creased crown and a narrow brim.

Vietnamese Meaning

Một loại mũ phớt mềm có chóp lõm và vành hẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a trilby to the jazz club."

    "Anh ấy đội một chiếc mũ trilby đến câu lạc bộ nhạc jazz."

  • "The detective was known for his trademark trilby."

    "Vị thám tử nổi tiếng với chiếc mũ trilby đặc trưng của mình."

  • "Trilby hats are often associated with a classic, vintage style."

    "Mũ Trilby thường được liên kết với phong cách cổ điển, xưa cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trilby một loại mũ nỉ mềm, có vành hẹp và chóp mũ lõm ở phía trước và hai bên, thường được nam giới đội.

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English Novel
Trilby (character name)
English
trilby (hat)

Nguồn gốc từ tiểu thuyết

Tên gọi 'trilby' bắt nguồn từ nhân vật Trilby O'Ferrall trong tiểu thuyết cùng tên xuất bản năm 1894 của tác giả George du Maurier. Nữ nhân vật này được miêu tả là đội một kiểu mũ đặc trưng, sau đó kiểu mũ này đã được đặt theo tên của cô.

Usage Note

Mũ trilby thường được làm từ nỉ thỏ hoặc nỉ len. Ban đầu, nó được liên kết với sân khấu và đua ngựa, nhưng sau đó trở nên phổ biến trong nhiều tầng lớp xã hội. Kiểu dáng vành hẹp của nó phân biệt nó với các loại mũ phớt khác như fedora, có vành rộng hơn và linh hoạt hơn. Trilby thường được đội lệch một bên đầu để tạo phong cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trilby
  • classic classic trilby
    (mũ trilby cổ điển)
  • stylish stylish trilby
    (mũ trilby sành điệu/phong cách)
  • felt felt trilby
    (mũ trilby bằng nỉ)
  • wool wool trilby
    (mũ trilby bằng len)
Verb + trilby
  • wear wear a trilby
    (đội mũ trilby)
  • put on put on a trilby
    (đội mũ trilby lên)
  • take off take off a trilby
    (tháo mũ trilby ra)
  • tip tip one's trilby
    (nghiêng mũ trilby (một cử chỉ chào hoặc thể hiện sự tôn trọng))

Idioms

  • wear a trilby

    đội mũ trilby

    "He always wears a trilby when he goes out."

    (Anh ấy luôn đội mũ trilby khi ra ngoài.)

  • tip one's trilby

    nghiêng mũ trilby (để chào hoặc thể hiện sự tôn trọng)

    "The gentleman tipped his trilby to the lady."

    (Người đàn ông lịch thiệp nghiêng mũ trilby chào quý bà.)

  • a trilby hat

    mũ trilby (cách gọi nhấn mạnh đây là một loại mũ)

    "She bought a new trilby hat for the event."

    (Cô ấy đã mua một chiếc mũ trilby mới cho sự kiện đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trilby

danh từ
Lật mặt

Một loại mũ phớt mềm có chóp lõm và vành hẹp.

"He wore a trilby to the jazz club."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wears a trilby, doesn't he?
Anh ấy đội một chiếc mũ trilby, phải không?
Phủ định
She doesn't like that trilby, does she?
Cô ấy không thích chiếc mũ trilby đó, phải không?
Nghi vấn
That's your trilby, isn't it?
Đó là chiếc mũ trilby của bạn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trilby".

Biểu tượng phong cách

Mũ trilby được xem là biểu tượng phong cách gắn liền với các quý ông, nhạc sĩ nhạc jazz, thám tử trong phim ảnh, và thường mang lại vẻ ngoài lịch lãm, tinh tế cho người đội. Nó phổ biến vào đầu thế kỷ 20 và đã có nhiều lần trở lại trong xu hướng thời trang.

Đặc điểm nhận dạng

Trilby thường được làm từ nỉ hoặc len, có vành hẹp hơn so với mũ phớt (fedora) và phần chóp mũ có ba vết lõm đặc trưng: một vết ở phía trước và hai vết ở hai bên.