hat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vật che đầu, thường có vành và chóp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a big hat to the wedding."
"Cô ấy đội một chiếc mũ lớn đến đám cưới."
-
"He tipped his hat to her."
"Anh ấy nghiêng mũ chào cô ấy."
-
"The hat doesn't fit me."
"Cái mũ này không vừa với tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hatter | người làm hoặc bán mũ |
| Adjective | hatted | đội mũ, có mũ |
| Adjective | hatless | không đội mũ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hat' thường chỉ các loại mũ có cấu trúc rõ ràng, có thể có vành hoặc không. Khác với 'cap' thường chỉ mũ lưỡi trai hoặc mũ mềm, và 'hood' chỉ mũ liền áo.
Prepositions
‘In’ thường được sử dụng để mô tả chất liệu làm mũ ('a hat in straw'). 'On' dùng để chỉ vị trí của mũ trên đầu ('He put the hat on'). ‘Under’ có thể dùng trong các tình huống hiếm gặp, ví dụ 'under the hat' để chỉ một điều gì đó bí mật hoặc được che giấu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
top a top hat (mũ vành cao, mũ chóp)
-
straw a straw hat (mũ rơm)
-
old old hat (lỗi thời, cũ rích (thường dùng để chỉ ý tưởng, câu chuyện))
-
party a party hat (mũ sinh nhật, mũ dự tiệc)
-
wear wear a hat (đội mũ)
-
take off take off one's hat (cởi mũ)
-
put on put on one's hat (đội mũ lên)
-
doff doff one's hat (cởi mũ (theo cách truyền thống, lịch sự))
-
hat hat trick (cú hat-trick (trong thể thao, ghi 3 bàn/điểm liên tiếp))
-
hat hat stand/rack (giá treo mũ)
Idioms
-
take one's hat off to someone
ngả mũ chào, khâm phục, ngưỡng mộ ai đó
"I take my hat off to her for her courage in speaking out."
(Tôi ngả mũ khâm phục cô ấy vì lòng dũng cảm khi lên tiếng.)
-
pass the hat around
quyên góp tiền (thường là cho một mục đích cụ thể)
"We passed the hat around to collect money for John's retirement gift."
(Chúng tôi đã quyên góp tiền để mua quà nghỉ hưu cho John.)
-
keep something under one's hat
giữ bí mật điều gì đó
"Please keep this information under your hat for now."
(Làm ơn giữ kín thông tin này một thời gian nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hat
danh từMột vật che đầu, thường có vành và chóp.
"She wore a big hat to the wedding."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hat that my grandmother knitted keeps me warm in the winter. |
Chiếc mũ mà bà tôi đan giữ ấm cho tôi vào mùa đông. |
| Phủ định | The hat, which he bought yesterday, isn't the color he wanted. |
Chiếc mũ mà anh ấy mua hôm qua không phải là màu anh ấy muốn. |
| Nghi vấn | Is that the hat whose brim is torn? |
Đó có phải là chiếc mũ có vành bị rách không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that hat looks amazing on you! |
Wow, chiếc mũ đó trông thật tuyệt vời khi bạn đội! |
| Phủ định | Ugh, I don't like that hat at all. |
Ugh, tôi không thích chiếc mũ đó chút nào. |
| Nghi vấn | Hey, is that your hat? |
Này, đó có phải là mũ của bạn không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If it rains, I will wear a hat. |
Nếu trời mưa, tôi sẽ đội mũ. |
| Phủ định | If you don't like the sun, you won't need a hat. |
Nếu bạn không thích ánh nắng mặt trời, bạn sẽ không cần mũ. |
| Nghi vấn | Will you wear a hat if it's sunny? |
Bạn có đội mũ nếu trời nắng không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had bought that hat yesterday, I would look much cooler now. |
Nếu hôm qua tôi đã mua cái mũ đó, bây giờ tôi trông sẽ ngầu hơn nhiều. |
| Phủ định | If she hadn't worn that ridiculous hat to the party, she wouldn't have felt so embarrassed now. |
Nếu cô ấy không đội cái mũ lố bịch đó đến bữa tiệc, bây giờ cô ấy đã không cảm thấy xấu hổ như vậy. |
| Nghi vấn | If he had known it was a formal event, would he have worn a hat? |
Nếu anh ấy biết đó là một sự kiện trang trọng, anh ấy có đội mũ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hat".
