(Top Banner Ad)
hat
A1
danh từ A1 Thời trang

hat

UK: /hæt/ • US: /hæt/

Nghĩa tiếng Việt

nón
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A covering for the head, typically with a brim and a crown.

Vietnamese Meaning

Một vật che đầu, thường có vành và chóp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a big hat to the wedding."

    "Cô ấy đội một chiếc mũ lớn đến đám cưới."

  • "He tipped his hat to her."

    "Anh ấy nghiêng mũ chào cô ấy."

  • "The hat doesn't fit me."

    "Cái mũ này không vừa với tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hatter người làm hoặc bán mũ
Adjective hatted đội mũ, có mũ
Adjective hatless không đội mũ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hattuz
Old English
hætt
Middle English
hat
Modern English
hat

Nguồn gốc cổ xưa của 'hat'

Từ 'hat' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic cổ đại là '*hattuz', mang ý nghĩa cơ bản là 'vật che đầu'. Qua thời gian, nó đã phát triển thành 'hætt' trong tiếng Anh cổ và sau đó là 'hat' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên chức năng ban đầu là một vật đội trên đầu.

Usage Note

Từ 'hat' thường chỉ các loại mũ có cấu trúc rõ ràng, có thể có vành hoặc không. Khác với 'cap' thường chỉ mũ lưỡi trai hoặc mũ mềm, và 'hood' chỉ mũ liền áo.

Prepositions

in on under

‘In’ thường được sử dụng để mô tả chất liệu làm mũ ('a hat in straw'). 'On' dùng để chỉ vị trí của mũ trên đầu ('He put the hat on'). ‘Under’ có thể dùng trong các tình huống hiếm gặp, ví dụ 'under the hat' để chỉ một điều gì đó bí mật hoặc được che giấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hat
  • top a top hat
    (mũ vành cao, mũ chóp)
  • straw a straw hat
    (mũ rơm)
  • old old hat
    (lỗi thời, cũ rích (thường dùng để chỉ ý tưởng, câu chuyện))
  • party a party hat
    (mũ sinh nhật, mũ dự tiệc)
Verb + hat
  • wear wear a hat
    (đội mũ)
  • take off take off one's hat
    (cởi mũ)
  • put on put on one's hat
    (đội mũ lên)
  • doff doff one's hat
    (cởi mũ (theo cách truyền thống, lịch sự))
Noun + hat
  • hat hat trick
    (cú hat-trick (trong thể thao, ghi 3 bàn/điểm liên tiếp))
  • hat hat stand/rack
    (giá treo mũ)

Idioms

  • take one's hat off to someone

    ngả mũ chào, khâm phục, ngưỡng mộ ai đó

    "I take my hat off to her for her courage in speaking out."

    (Tôi ngả mũ khâm phục cô ấy vì lòng dũng cảm khi lên tiếng.)

  • pass the hat around

    quyên góp tiền (thường là cho một mục đích cụ thể)

    "We passed the hat around to collect money for John's retirement gift."

    (Chúng tôi đã quyên góp tiền để mua quà nghỉ hưu cho John.)

  • keep something under one's hat

    giữ bí mật điều gì đó

    "Please keep this information under your hat for now."

    (Làm ơn giữ kín thông tin này một thời gian nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hat

danh từ
Lật mặt

Một vật che đầu, thường có vành và chóp.

"She wore a big hat to the wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hat that my grandmother knitted keeps me warm in the winter.
Chiếc mũ mà bà tôi đan giữ ấm cho tôi vào mùa đông.
Phủ định
The hat, which he bought yesterday, isn't the color he wanted.
Chiếc mũ mà anh ấy mua hôm qua không phải là màu anh ấy muốn.
Nghi vấn
Is that the hat whose brim is torn?
Đó có phải là chiếc mũ có vành bị rách không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that hat looks amazing on you!
Wow, chiếc mũ đó trông thật tuyệt vời khi bạn đội!
Phủ định
Ugh, I don't like that hat at all.
Ugh, tôi không thích chiếc mũ đó chút nào.
Nghi vấn
Hey, is that your hat?
Này, đó có phải là mũ của bạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains, I will wear a hat.
Nếu trời mưa, tôi sẽ đội mũ.
Phủ định
If you don't like the sun, you won't need a hat.
Nếu bạn không thích ánh nắng mặt trời, bạn sẽ không cần mũ.
Nghi vấn
Will you wear a hat if it's sunny?
Bạn có đội mũ nếu trời nắng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had bought that hat yesterday, I would look much cooler now.
Nếu hôm qua tôi đã mua cái mũ đó, bây giờ tôi trông sẽ ngầu hơn nhiều.
Phủ định
If she hadn't worn that ridiculous hat to the party, she wouldn't have felt so embarrassed now.
Nếu cô ấy không đội cái mũ lố bịch đó đến bữa tiệc, bây giờ cô ấy đã không cảm thấy xấu hổ như vậy.
Nghi vấn
If he had known it was a formal event, would he have worn a hat?
Nếu anh ấy biết đó là một sự kiện trang trọng, anh ấy có đội mũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hat".

Mũ và địa vị xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mũ không chỉ là vật che đầu mà còn là biểu tượng của địa vị xã hội, nghề nghiệp hoặc đẳng cấp. Ví dụ, mũ lưỡi trai của cảnh sát, mũ bảo hộ của công nhân, hoặc mũ chóp của các quan chức thời xưa.

Nghi thức tháo mũ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc tháo mũ khi vào nhà, nhà thờ, hoặc khi chào hỏi phụ nữ, người lớn tuổi là một dấu hiệu của sự tôn trọng và phép lịch sự truyền thống. Điều này phản ánh một quy tắc ứng xử xã hội đã có từ lâu.