fedora
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A low, soft felt hat with a curled brim and the crown creased lengthwise.
Vietnamese Meaning
Một loại mũ phớt mềm, vành rộng vừa phải, có một vết lõm dọc trên chóp mũ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was wearing a stylish fedora."
"Anh ấy đang đội một chiếc mũ fedora rất phong cách."
-
"The detective pulled his fedora down low over his eyes."
"Viên thám tử kéo thấp chiếc mũ fedora xuống che mắt."
-
"She completed her outfit with a vintage fedora."
"Cô ấy hoàn thiện bộ trang phục của mình bằng một chiếc mũ fedora cổ điển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fedora thường được làm từ nỉ (felt), có thể trang trí thêm bằng ruy băng hoặc dây da. Fedora trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20 và thường được gắn liền với hình ảnh các gangster, thám tử tư, hay những người đàn ông lịch lãm trong các bộ phim noir. Ngày nay, fedora vẫn được ưa chuộng như một phụ kiện thời trang thể hiện phong cách cá nhân, thường được kết hợp với trang phục lịch sự hoặc phong cách vintage.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic fedora (mũ fedora cổ điển)
-
stylish stylish fedora (mũ fedora phong cách)
-
felt felt fedora (mũ fedora bằng nỉ)
-
black black fedora (mũ fedora màu đen)
-
wear wear a fedora (đội mũ fedora)
-
don don a fedora (đội mũ fedora (trang trọng hơn))
-
tip tip one's fedora (chạm nhẹ hoặc nhấc vành mũ fedora (để chào))
-
adjust adjust a fedora (chỉnh mũ fedora)
Idioms
-
tip one's fedora
Chạm nhẹ hoặc nhấc vành mũ fedora lên một chút để bày tỏ sự tôn trọng, chào hỏi hoặc cảm ơn.
"He tipped his fedora to the lady as she passed by."
(Anh ấy chạm nhẹ vành mũ fedora chào người phụ nữ khi cô đi ngang qua.)
-
a fedora-wearing detective
Một thám tử thường đội mũ fedora (hình ảnh phổ biến, đặc trưng trong văn hóa đại chúng).
"The classic film featured a fedora-wearing detective solving a mysterious case."
(Bộ phim kinh điển có một thám tử đội mũ fedora giải quyết một vụ án bí ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fedora
danh từMột loại mũ phớt mềm, vành rộng vừa phải, có một vết lõm dọc trên chóp mũ.
"He was wearing a stylish fedora."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be wearing a fedora to the party tonight. |
Anh ấy sẽ đội một chiếc fedora đến bữa tiệc tối nay. |
| Phủ định | She won't be needing a fedora for her trip to the beach. |
Cô ấy sẽ không cần một chiếc fedora cho chuyến đi đến bãi biển của mình. |
| Nghi vấn | Will they be selling fedoras at the vintage clothing store? |
Họ sẽ bán fedora tại cửa hàng quần áo cổ điển chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fedora".
