(Top Banner Ad)
fedora
B2
danh từ B2 Thời trang

fedora

UK: /fɪˈdɔːrə/ • US: /fəˈdɔːrə/

Nghĩa tiếng Việt

mũ phớt mềm mũ fedora
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A low, soft felt hat with a curled brim and the crown creased lengthwise.

Vietnamese Meaning

Một loại mũ phớt mềm, vành rộng vừa phải, có một vết lõm dọc trên chóp mũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was wearing a stylish fedora."

    "Anh ấy đang đội một chiếc mũ fedora rất phong cách."

  • "The detective pulled his fedora down low over his eyes."

    "Viên thám tử kéo thấp chiếc mũ fedora xuống che mắt."

  • "She completed her outfit with a vintage fedora."

    "Cô ấy hoàn thiện bộ trang phục của mình bằng một chiếc mũ fedora cổ điển."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

French
Fédora (tên nhân vật trong vở kịch)
English
fedora

Nguồn gốc từ sân khấu

Chiếc mũ fedora được đặt tên theo nhân vật chính công chúa Fédora Romanoff trong vở kịch tiếng Pháp 'Fédora' năm 1882 của Victorien Sardou. Nữ diễn viên Sarah Bernhardt đã đóng vai chính và đội một chiếc mũ mềm mại, có vành rộng và chóp lõm ở giữa, trở thành biểu tượng của nhân vật. Ban đầu, đây là một kiểu mũ dành cho phụ nữ, nhưng sau đó đã trở nên rất phổ biến ở nam giới.

Usage Note

Fedora thường được làm từ nỉ (felt), có thể trang trí thêm bằng ruy băng hoặc dây da. Fedora trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20 và thường được gắn liền với hình ảnh các gangster, thám tử tư, hay những người đàn ông lịch lãm trong các bộ phim noir. Ngày nay, fedora vẫn được ưa chuộng như một phụ kiện thời trang thể hiện phong cách cá nhân, thường được kết hợp với trang phục lịch sự hoặc phong cách vintage.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fedora
  • classic classic fedora
    (mũ fedora cổ điển)
  • stylish stylish fedora
    (mũ fedora phong cách)
  • felt felt fedora
    (mũ fedora bằng nỉ)
  • black black fedora
    (mũ fedora màu đen)
Verb + fedora
  • wear wear a fedora
    (đội mũ fedora)
  • don don a fedora
    (đội mũ fedora (trang trọng hơn))
  • tip tip one's fedora
    (chạm nhẹ hoặc nhấc vành mũ fedora (để chào))
  • adjust adjust a fedora
    (chỉnh mũ fedora)

Idioms

  • tip one's fedora

    Chạm nhẹ hoặc nhấc vành mũ fedora lên một chút để bày tỏ sự tôn trọng, chào hỏi hoặc cảm ơn.

    "He tipped his fedora to the lady as she passed by."

    (Anh ấy chạm nhẹ vành mũ fedora chào người phụ nữ khi cô đi ngang qua.)

  • a fedora-wearing detective

    Một thám tử thường đội mũ fedora (hình ảnh phổ biến, đặc trưng trong văn hóa đại chúng).

    "The classic film featured a fedora-wearing detective solving a mysterious case."

    (Bộ phim kinh điển có một thám tử đội mũ fedora giải quyết một vụ án bí ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fedora

danh từ
Lật mặt

Một loại mũ phớt mềm, vành rộng vừa phải, có một vết lõm dọc trên chóp mũ.

"He was wearing a stylish fedora."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be wearing a fedora to the party tonight.
Anh ấy sẽ đội một chiếc fedora đến bữa tiệc tối nay.
Phủ định
She won't be needing a fedora for her trip to the beach.
Cô ấy sẽ không cần một chiếc fedora cho chuyến đi đến bãi biển của mình.
Nghi vấn
Will they be selling fedoras at the vintage clothing store?
Họ sẽ bán fedora tại cửa hàng quần áo cổ điển chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fedora".

Biểu tượng của sự bí ẩn và phong cách

Fedora đã trở thành một phụ kiện thời trang mang tính biểu tượng, đặc biệt gắn liền với hình ảnh các thám tử, gangster và phóng viên trong những bộ phim noir của thập niên 1940-1950. Nó tượng trưng cho sự lịch lãm, bí ẩn và đôi khi là sự 'ngầu' của người đàn ông. Indiana Jones cũng là một nhân vật nổi tiếng với chiếc mũ fedora của mình.

Từ mũ nữ đến mũ nam

Điều thú vị là chiếc mũ fedora ban đầu được thiết kế và phổ biến như một kiểu mũ dành cho phụ nữ vào cuối thế kỷ 19, đặc biệt là trong giới thượng lưu. Tuy nhiên, đến đầu thế kỷ 20, nó dần được nam giới ưa chuộng và trở thành một phụ kiện không thể thiếu trong tủ đồ của nhiều quý ông phương Tây, thay thế cho mũ bowler và top hat.