(Top Banner Ad)
trilogy
B2
noun B2 Văn học, Điện ảnh, Nghệ thuật

trilogy

UK: /ˈtrɪlədʒi/ • US: /ˈtrɪlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

bộ ba tam bộ khúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of three related novels, plays, films, operas, or albums.

Vietnamese Meaning

Một bộ ba tác phẩm liên quan đến nhau (tiểu thuyết, kịch, phim, opera, hoặc album).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Lord of the Rings is a famous trilogy."

    "Chúa tể những chiếc nhẫn là một bộ ba phim nổi tiếng."

  • "He's currently writing the final book in his fantasy trilogy."

    "Anh ấy hiện đang viết cuốn sách cuối cùng trong bộ ba truyện giả tưởng của mình."

  • "The original Star Wars trilogy is considered a classic."

    "Bộ ba phim Star Wars gốc được coi là một tác phẩm kinh điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trilogy Một bộ ba tác phẩm (thường là sách, phim, nhạc) có liên quan đến nhau và tạo thành một tổng thể hoặc kể một câu chuyện liên tục.

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τρίλογία (trilogía)
English
trilogy

Nguồn gốc của từ 'Trilogy'

Từ 'trilogy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, được ghép từ 'tri-' (có nghĩa là 'ba') và 'logos' (có nghĩa là 'lời nói, câu chuyện' hoặc 'tác phẩm'). Ban đầu, nó dùng để chỉ một bộ ba vở kịch được trình diễn liên tiếp trong các lễ hội Dionysia ở Hy Lạp. Ngày nay, từ này mở rộng để chỉ bất kỳ bộ ba tác phẩm nghệ thuật nào có liên quan với nhau, thường là sách hoặc phim.

Usage Note

Trilogy thường đề cập đến một câu chuyện lớn được chia thành ba phần, mỗi phần là một tác phẩm riêng biệt nhưng vẫn gắn kết chặt chẽ với hai phần còn lại về mặt cốt truyện, nhân vật, và chủ đề. Khác với series (chuỗi), trilogy có một cốt truyện chính được lên kế hoạch hoàn chỉnh từ đầu và được kể trong ba phần. Series có thể có nhiều phần hơn và không nhất thiết có một cốt truyện thống nhất từ đầu.

Prepositions

in of

in: thường được dùng để chỉ việc một tác phẩm là một phần trong bộ ba. Ví dụ: 'The film is the third part in the trilogy.' of: thường dùng để mô tả về một bộ ba. Ví dụ: 'The trilogy of novels explores themes of power and corruption.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trilogy
  • classic classic trilogy
    (bộ ba tác phẩm kinh điển)
  • epic epic trilogy
    (bộ ba tác phẩm sử thi/hoành tráng)
  • successful successful trilogy
    (bộ ba tác phẩm thành công)
  • original original trilogy
    (bộ ba tác phẩm gốc/đầu tiên)
  • film film trilogy
    (bộ ba phim)
  • book book trilogy
    (bộ ba sách)
Verb + trilogy
  • complete complete a trilogy
    (hoàn thành một bộ ba tác phẩm)
  • release release a trilogy
    (phát hành một bộ ba tác phẩm)
  • start start a trilogy
    (bắt đầu một bộ ba tác phẩm)
  • conclude conclude a trilogy
    (kết thúc một bộ ba tác phẩm)
Noun + trilogy (Specific Names)
  • Lord of the Rings The Lord of the Rings trilogy
    (bộ ba phim/sách Chúa tể những chiếc nhẫn)
  • Star Wars The Star Wars trilogy
    (bộ ba phim Chiến tranh giữa các vì sao)

Idioms

  • The [Name] Trilogy

    Bộ ba tác phẩm [Tên cụ thể]

    "Many people consider 'The Godfather Trilogy' to be among the greatest films ever made."

    (Nhiều người coi 'Bộ ba phim Bố già' là một trong những bộ phim vĩ đại nhất từng được thực hiện.)

  • a trilogy of [something]

    một bộ ba [sự kiện/tiểu thuyết/phim]

    "The author announced a new trilogy of fantasy novels."

    (Tác giả đã công bố một bộ ba tiểu thuyết giả tưởng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trilogy

noun
Lật mặt

Một bộ ba tác phẩm liên quan đến nhau (tiểu thuyết, kịch, phim, opera, hoặc album).

"The Lord of the Rings is a famous trilogy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trilogy".

Sức hấp dẫn của cấu trúc ba phần

Cấu trúc ba phần của một 'trilogy' rất phổ biến trong kể chuyện vì nó cho phép phát triển nhân vật và cốt truyện một cách toàn diện: thường có phần giới thiệu, phần phát triển cao trào và phần kết thúc. Điều này tạo ra một trải nghiệm trọn vẹn và thỏa mãn cho khán giả hoặc độc giả.

Những 'trilogy' nổi tiếng trong văn hóa đại chúng

Thế giới có rất nhiều 'trilogy' nổi tiếng đã trở thành biểu tượng, ví dụ như 'The Lord of the Rings' (Chúa tể những chiếc nhẫn) và 'Star Wars' (Chiến tranh giữa các vì sao) trong điện ảnh, hay 'The Matrix' và 'Back to the Future'. Những tác phẩm này đã định hình nhiều thế hệ và chứng minh sức mạnh của việc kể chuyện theo bộ ba.