(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ triplet birth
B2

triplet birth

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sinh ba ca sinh ba
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Triplet birth'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự sinh ba, việc sinh ra ba đứa con cùng một lúc từ cùng một người mẹ.

Definition (English Meaning)

The birth of three offspring at the same time from the same mother.

Ví dụ Thực tế với 'Triplet birth'

  • "The hospital celebrated its first triplet birth in five years."

    "Bệnh viện đã ăn mừng ca sinh ba đầu tiên sau năm năm."

  • "Triplet birth is often associated with fertility treatments."

    "Sinh ba thường liên quan đến các phương pháp điều trị sinh sản."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Triplet birth'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: triplet birth
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

triple birth(sinh ba)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Triplet birth'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc thống kê về sinh sản. Nó đề cập đến sự kiện sinh nở đặc biệt khi người mẹ sinh ra ba em bé trong một lần mang thai. Khác với 'multiple birth' (sinh nhiều con) là khái niệm chung hơn, 'triplet birth' chỉ cụ thể trường hợp sinh ba.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

‘Of’ được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần, ví dụ: 'a triplet birth of healthy babies' (một ca sinh ba những em bé khỏe mạnh).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Triplet birth'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)