(Top Banner Ad)
trisomy
C1
noun C1 Y học

trisomy

UK: /ˈtraɪsɒmi/ • US: /ˈtraɪsoʊmi/

Nghĩa tiếng Việt

thể ba nhiễm tam nhiễm sắc thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The presence of an extra chromosome in some or all of the body's cells.

Vietnamese Meaning

Sự hiện diện của một nhiễm sắc thể thừa trong một số hoặc tất cả các tế bào của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Down syndrome is caused by trisomy of chromosome 21."

    "Hội chứng Down là do trisomy của nhiễm sắc thể 21."

  • "The doctor explained that the baby had trisomy 18."

    "Bác sĩ giải thích rằng đứa bé bị trisomy 18."

  • "Trisomy can be detected through prenatal testing."

    "Trisomy có thể được phát hiện thông qua xét nghiệm trước sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective trisomic thuộc về thể ba nhiễm sắc thể; có ba nhiễm sắc thể

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
treis
Greek
sōma
English
-y

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'trisomy' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được hình thành từ hai gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Tri-' có nguồn gốc từ 'treis', có nghĩa là 'ba'. Phần '-somy' xuất phát từ 'sōma', nghĩa là 'thân' hoặc 'vật thể', trong ngữ cảnh y học này ám chỉ nhiễm sắc thể. Ghép lại, 'trisomy' mô tả một tình trạng di truyền đặc trưng bởi sự hiện diện của ba bản sao của một nhiễm sắc thể cụ thể thay vì hai bản như bình thường.

Usage Note

Trisomy là một thuật ngữ di truyền học chỉ tình trạng tế bào có thêm một nhiễm sắc thể so với số lượng bình thường (thường là hai bản sao). Tình trạng này dẫn đến tổng cộng ba bản sao của một nhiễm sắc thể cụ thể thay vì hai. Trisomy có thể xảy ra ở bất kỳ nhiễm sắc thể nào, nhưng một số loại trisomy phổ biến hơn những loại khác. Các trisomy phổ biến nhất ở người là trisomy 21 (hội chứng Down), trisomy 18 (hội chứng Edwards), và trisomy 13 (hội chứng Patau). Trisomy thường dẫn đến các vấn đề sức khỏe và phát triển.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường chỉ ra nhiễm sắc thể bị ảnh hưởng. Ví dụ: 'Trisomy of chromosome 21' có nghĩa là có một nhiễm sắc thể 21 thừa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trisomy
  • full full trisomy
    (thể ba nhiễm sắc thể hoàn toàn)
  • partial partial trisomy
    (thể ba nhiễm sắc thể một phần)
  • autosomal autosomal trisomy
    (thể ba nhiễm sắc thể thường)
  • common common trisomy
    (thể ba nhiễm sắc thể phổ biến)
Verb + trisomy
  • detect detect trisomy
    (phát hiện thể ba nhiễm sắc thể)
  • diagnose diagnose trisomy
    (chẩn đoán thể ba nhiễm sắc thể)
  • screen for screen for trisomy
    (sàng lọc thể ba nhiễm sắc thể)
Noun + of/for + trisomy
  • diagnosis diagnosis of trisomy
    (chẩn đoán thể ba nhiễm sắc thể)
  • risk risk of trisomy
    (nguy cơ mắc thể ba nhiễm sắc thể)

Idioms

  • Trisomy 21

    Thể ba nhiễm sắc thể 21 (nguyên nhân gây Hội chứng Down)

    "Trisomy 21 is the most common chromosomal cause of intellectual disability."

    (Thể ba nhiễm sắc thể 21 là nguyên nhân nhiễm sắc thể phổ biến nhất gây ra khuyết tật trí tuệ.)

  • Prenatal screening for trisomy

    Sàng lọc trước sinh để phát hiện thể ba nhiễm sắc thể

    "Prenatal screening for trisomy is routinely offered to pregnant women."

    (Sàng lọc trước sinh để phát hiện thể ba nhiễm sắc thể được cung cấp định kỳ cho phụ nữ mang thai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trisomy

noun
Lật mặt

Sự hiện diện của một nhiễm sắc thể thừa trong một số hoặc tất cả các tế bào của cơ thể.

"Down syndrome is caused by trisomy of chromosome 21."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trisomy".

Hội chứng Down và Nhận thức Cộng đồng

Trisomy 21, thường được biết đến là Hội chứng Down, là một trong những dạng thể ba nhiễm sắc thể phổ biến nhất. Cộng đồng toàn cầu ngày càng tăng cường nhận thức về Hội chứng Down, khuyến khích sự hòa nhập, tôn trọng và hỗ trợ cho những người mắc hội chứng này và gia đình họ. Các chiến dịch nâng cao nhận thức và ngày Quốc tế Hội chứng Down (21 tháng 3) đóng vai trò quan trọng trong việc xóa bỏ kỳ thị và xây dựng một xã hội hòa nhập hơn.

Sàng lọc Trước sinh và Các Quyết định Đạo đức

Với sự tiến bộ của y học, sàng lọc trước sinh để phát hiện các tình trạng như trisomy đã trở nên phổ biến. Điều này đặt ra các cuộc thảo luận quan trọng về đạo đức, quyền tự chủ của cha mẹ, và sự hỗ trợ cho các gia đình đối mặt với kết quả chẩn đoán tích cực. Các quyết định liên quan đến sàng lọc và quản lý thai kỳ khi phát hiện trisomy thường rất cá nhân và phức tạp.