(Top Banner Ad)
monosomy
C2
noun C2 Y học, Di truyền học

monosomy

UK: /ˈmɒnəˌsəʊmi/ • US: /ˈmɑːnəˌsoʊmi/

Nghĩa tiếng Việt

thể một nhiễm thiếu một nhiễm sắc thể
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of having a diploid chromosome complement in which one (usually homologous) chromosome is missing.

Vietnamese Meaning

Tình trạng tế bào lưỡng bội bị thiếu một nhiễm sắc thể (thường là một nhiễm sắc thể tương đồng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Monosomy X, also known as Turner syndrome, affects females and results in various developmental abnormalities."

    "Monosomy X, còn được gọi là hội chứng Turner, ảnh hưởng đến nữ giới và gây ra nhiều bất thường về phát triển."

  • "Monosomy of chromosome 21 is usually lethal."

    "Monosomy nhiễm sắc thể 21 thường gây chết người."

  • "The incidence of monosomy increases with maternal age."

    "Tần suất monosomy tăng theo tuổi của mẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monosomy tình trạng thiếu một nhiễm sắc thể (trong một cặp)
Adjective monosomic thuộc về hoặc liên quan đến tình trạng đơn nhiễm sắc thể

Related Words

Subject Area

Y học, Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μόνος (monos)
Greek
σῶμα (sōma)
English (modern scientific)
monosomy

Nguồn gốc Hy Lạp của 'Monosomy'

Monosomy là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được hình thành từ hai gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Monos' (μόνος) có nghĩa là 'một, đơn lẻ', và 'soma' (σῶμα) có nghĩa là 'cơ thể'. Trong ngữ cảnh sinh học, 'soma' thường chỉ các cấu trúc như nhiễm sắc thể. Do đó, 'monosomy' mô tả một tình trạng di truyền đặc trưng bởi sự hiện diện của chỉ một bản sao của một nhiễm sắc thể cụ thể, thay vì hai bản sao như bình thường.

Usage Note

Monosomy là một dạng đột biến số lượng nhiễm sắc thể, trong đó một nhiễm sắc thể thường có cặp bị thiếu. Điều này dẫn đến tế bào chỉ có một bản sao của nhiễm sắc thể đó thay vì hai. Tình trạng này thường gây ra những bất thường nghiêm trọng về phát triển và thường dẫn đến tử vong sớm. Monosomy khác với trisomy (thừa một nhiễm sắc thể) và nullisomy (thiếu cả hai nhiễm sắc thể của một cặp).

Prepositions

in of

* **Monosomy in**: Thường dùng để chỉ monosomy xảy ra ở một nhiễm sắc thể cụ thể hoặc trong một bệnh cụ thể. Ví dụ: "Monosomy in Turner syndrome..."
* **Monosomy of**: Dùng để chỉ sự thiếu hụt của một nhiễm sắc thể cụ thể. Ví dụ: "Monosomy of chromosome X..."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monosomy
  • partial partial monosomy
    (tình trạng đơn nhiễm sắc thể một phần)
  • complete complete monosomy
    (tình trạng đơn nhiễm sắc thể hoàn toàn)
  • X X monosomy
    (tình trạng đơn nhiễm sắc thể X (Hội chứng Turner))
  • autosomal autosomal monosomy
    (tình trạng đơn nhiễm sắc thể thường)
Verb + monosomy
  • detect detect monosomy
    (phát hiện tình trạng đơn nhiễm sắc thể)
  • cause cause monosomy
    (gây ra tình trạng đơn nhiễm sắc thể)
  • diagnose diagnose monosomy
    (chẩn đoán tình trạng đơn nhiễm sắc thể)
Noun + of monosomy
  • diagnosis diagnosis of monosomy
    (chẩn đoán tình trạng đơn nhiễm sắc thể)
  • risk risk of monosomy
    (nguy cơ mắc tình trạng đơn nhiễm sắc thể)

Idioms

  • Monosomy X

    Đơn nhiễm sắc thể X (hay còn gọi là Hội chứng Turner)

    "Monosomy X is a common chromosomal abnormality exclusively affecting females."

    (Đơn nhiễm sắc thể X là một bất thường nhiễm sắc thể phổ biến chỉ ảnh hưởng đến nữ giới.)

  • Partial monosomy

    Đơn nhiễm sắc thể một phần (khi chỉ một phần của nhiễm sắc thể bị thiếu)

    "Partial monosomy can result from complex chromosomal rearrangements."

    (Đơn nhiễm sắc thể một phần có thể là kết quả của các sắp xếp lại nhiễm sắc thể phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monosomy

noun
Lật mặt

Tình trạng tế bào lưỡng bội bị thiếu một nhiễm sắc thể (thường là một nhiễm sắc thể tương đồng).

"Monosomy X, also known as Turner syndrome, affects females and results in various developmental abnormalities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Monosomy is a type of chromosomal abnormality.
Monosomy là một loại bất thường nhiễm sắc thể.
Phủ định
The patient does not have monosomy; their chromosomes are complete.
Bệnh nhân không bị monosomy; nhiễm sắc thể của họ hoàn chỉnh.
Nghi vấn
Is monosomy always a fatal condition?
Liệu monosomy có luôn là một tình trạng gây tử vong?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monosomy".

Hội chứng Turner (Monosomy X)

Monosomy X, còn được biết đến rộng rãi với tên Hội chứng Turner, là một trong những dạng đơn nhiễm sắc thể được nghiên cứu nhiều nhất và chỉ ảnh hưởng đến nữ giới. Phụ nữ mắc hội chứng này thường có tầm vóc thấp, buồng trứng không phát triển, và có thể gặp các vấn đề về tim hoặc thận. Hội chứng Turner là ví dụ điển hình cho thấy tác động sâu sắc của các bất thường nhiễm sắc thể lên sự phát triển và sức khỏe con người.

Tư vấn di truyền và sàng lọc tiền sản

Với sự tiến bộ của y học, việc sàng lọc tiền sản có thể giúp phát hiện các tình trạng đơn nhiễm sắc thể ở thai nhi. Điều này đặt ra nhiều câu hỏi đạo đức và xã hội về việc đưa ra quyết định y tế. Tư vấn di truyền đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp thông tin chính xác, hỗ trợ tâm lý cho các gia đình, giúp họ hiểu rõ hơn về tình trạng di truyền và cân nhắc các lựa chọn phù hợp.