aneuploidy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The presence of an abnormal number of chromosomes in a cell.
Vietnamese Meaning
Sự hiện diện của một số lượng nhiễm sắc thể bất thường trong một tế bào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Aneuploidy is a common characteristic of cancer cells."
"Aneuploidy là một đặc điểm phổ biến của tế bào ung thư."
-
"Aneuploidy can lead to genetic disorders."
"Aneuploidy có thể dẫn đến các rối loạn di truyền."
-
"The researchers studied the incidence of aneuploidy in human embryos."
"Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tỷ lệ mắc aneuploidy ở phôi người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | aneuploid | Lệch bội (chỉ trạng thái có số lượng nhiễm sắc thể bất thường) |
| Noun | polyploidy | Đa bội (có nhiều hơn hai bộ nhiễm sắc thể hoàn chỉnh) |
| Noun | euploidy | Chuẩn bội (trạng thái có số lượng nhiễm sắc thể bình thường) |
| Noun/Process | aneuploidization | Sự hình thành thể lệch bội; quá trình tạo ra tế bào lệch bội |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Aneuploidy đề cập đến một trạng thái mà tế bào có một số lượng nhiễm sắc thể khác với bội số nguyên lần số lượng nhiễm sắc thể đơn bội (n). Nó thường xảy ra do lỗi trong quá trình phân chia tế bào (meiosis hoặc mitosis), dẫn đến mất hoặc thêm nhiễm sắc thể. Ví dụ: Hội chứng Down (Trisomy 21) là một dạng aneuploidy, trong đó có một nhiễm sắc thể 21 bổ sung.
Prepositions
"Aneuploidy in cells" chỉ ra rằng có sự aneuploidy xảy ra bên trong tế bào. "Aneuploidy of chromosome X" chỉ ra rằng nhiễm sắc thể X là nhiễm sắc thể bị ảnh hưởng bởi aneuploidy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
High-level High-level aneuploidy (Lệch bội mức độ cao)
-
Somatic Somatic aneuploidy (Lệch bội tế bào soma (tế bào cơ thể))
-
Chromosomal Chromosomal aneuploidy (Sự lệch bội nhiễm sắc thể)
-
Screen for Screen for aneuploidy (Sàng lọc/kiểm tra sự lệch bội)
-
Result in Result in aneuploidy (Dẫn đến/gây ra sự lệch bội)
-
Tolerate Tolerate aneuploidy (Chịu đựng/dung nạp trạng thái lệch bội)
-
Cancer Cancer aneuploidy (Trạng thái lệch bội trong tế bào ung thư)
-
Risk of Risk of aneuploidy (Nguy cơ lệch bội)
Idioms
-
Prenatal aneuploidy screening
Sàng lọc lệch bội trước sinh
"NIPT is a common method for prenatal aneuploidy screening."
(NIPT là một phương pháp phổ biến để sàng lọc lệch bội trước sinh.)
-
Aneuploidy is a hallmark of cancer
Lệch bội là một dấu hiệu đặc trưng của bệnh ung thư
"Scientists study how aneuploidy is a hallmark of cancer progression."
(Các nhà khoa học nghiên cứu cách sự lệch bội là một dấu hiệu đặc trưng của sự tiến triển ung thư.)
-
The degree of aneuploidy
Mức độ lệch bội
"The prognosis is often linked to the degree of aneuploidy observed in the tumor."
(Tiên lượng thường liên quan đến mức độ lệch bội được quan sát thấy trong khối u.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aneuploidy
nounSự hiện diện của một số lượng nhiễm sắc thể bất thường trong một tế bào.
"Aneuploidy is a common characteristic of cancer cells."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Aneuploidy, which is characterized by an abnormal number of chromosomes, can lead to various genetic disorders. |
Aneuploidy, đặc trưng bởi số lượng nhiễm sắc thể bất thường, có thể dẫn đến nhiều rối loạn di truyền khác nhau. |
| Phủ định | A condition is not considered aneuploidy if the chromosomal abnormality involves a complete set rather than individual chromosomes, which remains a crucial distinction in genetic analysis. |
Một tình trạng không được coi là aneuploidy nếu sự bất thường nhiễm sắc thể liên quan đến một bộ hoàn chỉnh thay vì các nhiễm sắc thể riêng lẻ, điều này vẫn là một sự phân biệt quan trọng trong phân tích di truyền. |
| Nghi vấn | Is aneuploidy, where there's an imbalance in chromosome number, always indicative of a severe genetic defect? |
Liệu aneuploidy, nơi có sự mất cân bằng về số lượng nhiễm sắc thể, luôn luôn chỉ ra một khiếm khuyết di truyền nghiêm trọng? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time researchers publish their findings, they will have been studying the effects of aneuploidy on cellular development for over a decade. |
Đến thời điểm các nhà nghiên cứu công bố phát hiện của họ, họ sẽ đã nghiên cứu ảnh hưởng của aneuploidy lên sự phát triển tế bào trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | The scientists won't have been considering aneuploidy as a possible cause for the genetic disorder until the latest research findings are released. |
Các nhà khoa học sẽ chưa xem xét aneuploidy như một nguyên nhân có thể gây ra rối loạn di truyền cho đến khi các kết quả nghiên cứu mới nhất được công bố. |
| Nghi vấn | Will the team have been investigating the link between aneuploidy and cancer progression for five years by the end of this project? |
Liệu nhóm nghiên cứu đã điều tra mối liên hệ giữa aneuploidy và sự tiến triển của ung thư trong năm năm tính đến cuối dự án này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aneuploidy".
