(Top Banner Ad)
triumphantly
C1
Adverb C1 Tổng quát

triumphantly

UK: /traɪˈʌmfəntli/ • US: /traɪˈʌmfəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hân hoan một cách đắc thắng với vẻ mặt chiến thắng một cách đầy tự hào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows great happiness or joy at a victory or achievement.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện niềm hạnh phúc hoặc vui sướng lớn lao trước một chiến thắng hoặc thành tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She smiled triumphantly as she crossed the finish line."

    "Cô ấy mỉm cười đầy hân hoan khi băng qua vạch đích."

  • "The team returned home triumphantly after winning the championship."

    "Đội đã trở về nhà một cách đầy hân hoan sau khi giành chức vô địch."

  • "He announced triumphantly that he had secured the deal."

    "Anh ta thông báo một cách đầy tự hào rằng anh ta đã đạt được thỏa thuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun triumph chiến thắng, thành công lớn
Verb triumph ăn mừng chiến thắng, thắng lợi
Adjective triumphant chiến thắng, đắc thắng
Adverb triumphantly một cách đắc thắng, một cách chiến thắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
triumphus
Old French
triumphe
Middle English
triumph
English
triumphant
English
triumphantly

Cuộc Diễu Hành Chiến Thắng La Mã Cổ Đại

Từ 'triumphantly' có nguồn gốc sâu xa từ 'triumphus' trong tiếng Latin, chỉ cuộc diễu hành chiến thắng huy hoàng của các tướng lĩnh La Mã cổ đại sau khi chinh phục kẻ thù. Họ sẽ diễu hành qua các đường phố Rome với chiến lợi phẩm và tù binh, được đám đông tung hô. Cảm giác 'triumphantly' ngày nay vẫn gợi lên sự chiến thắng vang dội và niềm vui khôn tả tương tự.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để miêu tả hành động hoặc lời nói diễn ra với sự hân hoan và tự hào sau một thành công. Nó nhấn mạnh cảm xúc chiến thắng mạnh mẽ. So với các từ như 'happily' hay 'joyfully', 'triumphantly' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, liên quan đến việc vượt qua khó khăn hoặc đối thủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + triumphantly
  • shout shout triumphantly
    (reo hò chiến thắng/đắc thắng)
  • smile smile triumphantly
    (mỉm cười đắc thắng)
  • return return triumphantly
    (trở về trong chiến thắng)
  • declare declare triumphantly
    (tuyên bố một cách đắc thắng)
  • wave wave triumphantly
    (vẫy tay ăn mừng chiến thắng)
  • emerge emerge triumphantly
    (xuất hiện một cách chiến thắng/đắc thắng)

Idioms

  • to emerge triumphantly

    xuất hiện/kết thúc một cách vẻ vang/chiến thắng

    "Despite the setbacks, she emerged triumphantly from the competition."

    (Mặc dù gặp nhiều trở ngại, cô ấy vẫn chiến thắng vẻ vang trong cuộc thi.)

  • to proclaim triumphantly

    tuyên bố/công bố một cách đắc thắng

    "The team captain proclaimed triumphantly, 'We did it!' after winning the championship."

    (Đội trưởng đã tuyên bố một cách đắc thắng, 'Chúng ta đã làm được!' sau khi vô địch.)

  • to stand triumphantly

    đứng vững một cách chiến thắng/hiên ngang

    "After years of struggle, he stood triumphantly on the top of the podium."

    (Sau nhiều năm đấu tranh, anh ấy đứng hiên ngang trên bục vinh quang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

triumphantly

Adverb
Lật mặt

Một cách thể hiện niềm hạnh phúc hoặc vui sướng lớn lao trước một chiến thắng hoặc thành tích.

"She smiled triumphantly as she crossed the finish line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will be celebrating triumphantly after winning the championship.
Đội sẽ ăn mừng một cách đầy tự hào sau khi vô địch giải đấu.
Phủ định
He won't be walking triumphantly into the office after that disastrous presentation.
Anh ấy sẽ không bước vào văn phòng một cách đầy tự hào sau bài thuyết trình thảm họa đó.
Nghi vấn
Will she be announcing triumphantly that she got the promotion?
Liệu cô ấy có thông báo một cách đầy tự hào rằng cô ấy đã được thăng chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "triumphantly".

Nghi Thức Diễu Hành Chiến Thắng La Mã

Tại La Mã cổ đại, nghi thức 'Triumph' là vinh dự cao quý nhất dành cho một vị tướng lĩnh sau khi giành được một chiến thắng quân sự vĩ đại. Vị tướng sẽ diễu hành vào thành Rome trên cỗ xe ngựa, theo sau là quân lính, chiến lợi phẩm và tù binh, trong tiếng hò reo của hàng ngàn người dân. Đây không chỉ là lễ kỷ niệm chiến thắng mà còn là sự công nhận quyền lực và uy tín của tướng lĩnh.

Biểu Hiện Của Niềm Vui Chiến Thắng

'Triumphantly' thường gắn liền với những biểu hiện phi ngôn ngữ mạnh mẽ của niềm vui và sự tự hào sau khi vượt qua thử thách hoặc đạt được thành công lớn. Điều này có thể là giơ hai tay lên trời, một nụ cười rạng rỡ, hoặc một ánh mắt đầy mãn nguyện, thể hiện sự vui mừng tột độ khi đã đạt được mục tiêu.