(Top Banner Ad)
trivet
B2
noun B2 Đồ gia dụng

trivet

UK: /ˈtrɪvɪt/ • US: /ˈtrɪvɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giá đỡ ba chân giá đỡ nồi đế lót nồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stand with short feet used under a hot dish or pot to protect a table.

Vietnamese Meaning

Giá đỡ ba chân hoặc một vật dụng khác được dùng để đặt dưới các món ăn hoặc nồi nóng nhằm bảo vệ bàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She placed the hot casserole dish on a trivet to protect the wooden table."

    "Cô ấy đặt món thịt hầm nóng lên giá đỡ ba chân để bảo vệ chiếc bàn gỗ."

  • "The antique trivet was made of cast iron."

    "Giá đỡ ba chân cổ được làm bằng gang."

  • "She bought a decorative trivet as a gift."

    "Cô ấy mua một cái giá đỡ ba chân trang trí làm quà tặng."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tripes, tripedis
Old French
trepié
Middle English
trevet
Modern English
trivet

Nguồn gốc 'chân ba' của từ trivet

Từ 'trivet' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tripes' (số nhiều 'tripedis'), có nghĩa là 'có ba chân'. Điều này phản ánh hình dạng ban đầu của dụng cụ này, thường là một vật có ba chân để kê nồi, chảo nóng. Qua tiếng Pháp cổ 'trepié' và tiếng Anh trung đại 'trevet', từ này đã phát triển thành 'trivet' như chúng ta biết ngày nay, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về một dụng cụ bảo vệ bề mặt.

Usage Note

Trivet thường được làm bằng kim loại, gỗ, gốm sứ, hoặc các vật liệu chịu nhiệt khác. Mục đích chính là ngăn nhiệt từ nồi, chảo hoặc đĩa nóng làm hỏng bề mặt bên dưới (thường là bàn ăn). Trivet có thể có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau, từ đơn giản đến trang trí công phu.

Prepositions

on under

‘On’ dùng khi nói đến vật gì được đặt trên trivet. Ví dụ: The hot pot is on the trivet. ‘Under’ dùng khi nói về trivet được đặt dưới vật gì đó. Ví dụ: Place the trivet under the hot dish.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trivet
  • hot hot trivet
    (miếng kê nồi nóng)
  • metal metal trivet
    (miếng kê nồi bằng kim loại)
  • decorative decorative trivet
    (miếng kê nồi trang trí)
  • wooden wooden trivet
    (miếng kê nồi bằng gỗ)
Verb + trivet
  • place place a trivet
    (đặt một miếng kê nồi)
  • use use a trivet
    (sử dụng miếng kê nồi)
  • put put a trivet under
    (đặt miếng kê nồi bên dưới)
Noun + trivet
  • pot pot trivet
    (miếng kê nồi (dành cho nồi))
  • pan pan trivet
    (miếng kê chảo)

Idioms

  • as right as a trivet

    rất ổn, hoàn toàn tốt, không có vấn đề gì (thường dùng để diễn tả sức khỏe hoặc tình trạng)

    "After a good night's sleep, I feel as right as a trivet."

    (Sau một đêm ngủ ngon, tôi cảm thấy khỏe khoắn hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trivet

noun
Lật mặt

Giá đỡ ba chân hoặc một vật dụng khác được dùng để đặt dưới các món ăn hoặc nồi nóng nhằm bảo vệ bàn.

"She placed the hot casserole dish on a trivet to protect the wooden table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trivet, which is made of cast iron, protects the table from the hot pot.
Cái lót nồi, cái mà được làm từ gang, bảo vệ bàn khỏi cái nồi nóng.
Phủ định
The chef didn't use a trivet, which is why the table got a burn mark.
Đầu bếp đã không sử dụng cái lót nồi, đó là lý do tại sao cái bàn bị cháy xém.
Nghi vấn
Is that the trivet that you bought at the antique store?
Đó có phải là cái lót nồi mà bạn đã mua ở cửa hàng đồ cổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trivet".

Chức năng bảo vệ và trang trí

Trivet là một vật dụng thiết yếu trong nhiều gia đình phương Tây, dùng để kê nồi, chảo, đĩa nóng trực tiếp lên bàn ăn hoặc mặt bếp mà không làm hỏng bề mặt. Chúng không chỉ có chức năng bảo vệ mà còn thường được thiết kế đẹp mắt, làm từ nhiều chất liệu như kim loại đúc, gỗ, gốm sứ, và có thể là một phần trang trí cho không gian bếp hoặc bàn ăn.

Món quà truyền thống

Với sự đa dạng về chất liệu và thiết kế, trivet thường được coi là một món quà thiết thực và trang nhã, đặc biệt trong các dịp tân gia hoặc làm quà lưu niệm. Một số trivet cổ hoặc được chế tác thủ công còn có giá trị sưu tầm.