trivet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stand with short feet used under a hot dish or pot to protect a table.
Vietnamese Meaning
Giá đỡ ba chân hoặc một vật dụng khác được dùng để đặt dưới các món ăn hoặc nồi nóng nhằm bảo vệ bàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She placed the hot casserole dish on a trivet to protect the wooden table."
"Cô ấy đặt món thịt hầm nóng lên giá đỡ ba chân để bảo vệ chiếc bàn gỗ."
-
"The antique trivet was made of cast iron."
"Giá đỡ ba chân cổ được làm bằng gang."
-
"She bought a decorative trivet as a gift."
"Cô ấy mua một cái giá đỡ ba chân trang trí làm quà tặng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trivet thường được làm bằng kim loại, gỗ, gốm sứ, hoặc các vật liệu chịu nhiệt khác. Mục đích chính là ngăn nhiệt từ nồi, chảo hoặc đĩa nóng làm hỏng bề mặt bên dưới (thường là bàn ăn). Trivet có thể có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau, từ đơn giản đến trang trí công phu.
Prepositions
‘On’ dùng khi nói đến vật gì được đặt trên trivet. Ví dụ: The hot pot is on the trivet. ‘Under’ dùng khi nói về trivet được đặt dưới vật gì đó. Ví dụ: Place the trivet under the hot dish.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hot hot trivet (miếng kê nồi nóng)
-
metal metal trivet (miếng kê nồi bằng kim loại)
-
decorative decorative trivet (miếng kê nồi trang trí)
-
wooden wooden trivet (miếng kê nồi bằng gỗ)
-
place place a trivet (đặt một miếng kê nồi)
-
use use a trivet (sử dụng miếng kê nồi)
-
put put a trivet under (đặt miếng kê nồi bên dưới)
-
pot pot trivet (miếng kê nồi (dành cho nồi))
-
pan pan trivet (miếng kê chảo)
Idioms
-
as right as a trivet
rất ổn, hoàn toàn tốt, không có vấn đề gì (thường dùng để diễn tả sức khỏe hoặc tình trạng)
"After a good night's sleep, I feel as right as a trivet."
(Sau một đêm ngủ ngon, tôi cảm thấy khỏe khoắn hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trivet
nounGiá đỡ ba chân hoặc một vật dụng khác được dùng để đặt dưới các món ăn hoặc nồi nóng nhằm bảo vệ bàn.
"She placed the hot casserole dish on a trivet to protect the wooden table."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The trivet, which is made of cast iron, protects the table from the hot pot. |
Cái lót nồi, cái mà được làm từ gang, bảo vệ bàn khỏi cái nồi nóng. |
| Phủ định | The chef didn't use a trivet, which is why the table got a burn mark. |
Đầu bếp đã không sử dụng cái lót nồi, đó là lý do tại sao cái bàn bị cháy xém. |
| Nghi vấn | Is that the trivet that you bought at the antique store? |
Đó có phải là cái lót nồi mà bạn đã mua ở cửa hàng đồ cổ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trivet".
