(Top Banner Ad)
placemat
A2
noun A2 Đồ dùng gia đình

placemat

UK: /ˈpleɪs.mæt/ • US: /ˈpleɪs.mæt/

Nghĩa tiếng Việt

tấm lót bàn ăn tấm trải bàn cá nhân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small mat placed on a table at each place setting to protect the table from spills and scratches.

Vietnamese Meaning

Một tấm lót nhỏ được đặt trên bàn tại mỗi vị trí ngồi ăn để bảo vệ bàn khỏi bị đổ thức ăn và trầy xước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put placemats on the table before setting the dishes."

    "Cô ấy đặt những tấm lót bàn ăn lên bàn trước khi bày bát đĩa."

  • "The children decorated their own placemats."

    "Bọn trẻ tự trang trí những tấm lót bàn ăn của mình."

  • "We bought some new placemats to match the dining room curtains."

    "Chúng tôi đã mua vài tấm lót bàn ăn mới để hợp với rèm cửa phòng ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun place Địa điểm, vị trí; là một trong các từ cấu thành 'placemat'
Noun mat Tấm thảm nhỏ, miếng lót; là một trong các từ cấu thành 'placemat'

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

English
place
English
mat
English
placemat

Nguồn gốc từ 'place' và 'mat'

Từ 'placemat' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'place' (vị trí, chỗ ngồi) và 'mat' (tấm thảm nhỏ, miếng lót). Từ này mô tả chính xác chức năng của vật dụng này: một tấm lót nhỏ được đặt tại mỗi vị trí ăn trên bàn để giữ vệ sinh và trang trí.

Usage Note

Placemat thường được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như vải, nhựa, tre, hoặc giấy. Nó không chỉ có chức năng bảo vệ mà còn có thể dùng để trang trí bàn ăn. So với tablecloth (khăn trải bàn), placemat nhỏ gọn và dễ vệ sinh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + placemat
  • clean clean placemat
    (miếng lót bàn sạch)
  • decorative decorative placemat
    (miếng lót bàn trang trí)
  • woven woven placemat
    (miếng lót bàn dệt)
  • plastic plastic placemat
    (miếng lót bàn nhựa)
  • individual individual placemat
    (miếng lót bàn riêng cho từng người)
Verb + placemat
  • lay out lay out placemats
    (trải các miếng lót bàn ra)
  • set set the placemats
    (đặt các miếng lót bàn (khi dọn bàn ăn))
  • put down put down a placemat
    (đặt một miếng lót bàn xuống)
  • clear clear the placemats
    (dọn các miếng lót bàn đi)
  • wipe wipe the placemat
    (lau miếng lót bàn)

Idioms

  • set the table with placemats

    dọn bàn với miếng lót (trải miếng lót bàn khi dọn ăn)

    "Don't forget to set the table with placemats before dinner."

    (Đừng quên trải miếng lót bàn trước bữa tối.)

  • decorate with placemats

    trang trí bằng miếng lót bàn

    "She likes to decorate her dining table with colorful placemats."

    (Cô ấy thích trang trí bàn ăn của mình bằng những miếng lót bàn đầy màu sắc.)

  • clear the placemats

    dọn các miếng lót bàn

    "After the meal, please help me clear the placemats."

    (Sau bữa ăn, làm ơn giúp tôi dọn các miếng lót bàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

placemat

noun
Lật mặt

Một tấm lót nhỏ được đặt trên bàn tại mỗi vị trí ngồi ăn để bảo vệ bàn khỏi bị đổ thức ăn và trầy xước.

"She put placemats on the table before setting the dishes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This placemat is mine.
Tấm trải bàn này là của tôi.
Phủ định
That placemat isn't yours.
Tấm trải bàn đó không phải của bạn.
Nghi vấn
Is this placemat his?
Có phải tấm trải bàn này là của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "placemat".

Chức năng và Phong cách

Trong văn hóa phương Tây, miếng lót bàn (placemat) không chỉ dùng để bảo vệ mặt bàn khỏi vết bẩn hay nhiệt độ mà còn là một yếu tố quan trọng trong việc trang trí bàn ăn. Chúng có thể thể hiện phong cách của bữa ăn, từ giản dị hàng ngày đến trang trọng trong các dịp đặc biệt.

Tiết kiệm và Vệ sinh

Việc sử dụng miếng lót bàn giúp dễ dàng vệ sinh sau mỗi bữa ăn, đặc biệt là khi có trẻ nhỏ. Thay vì phải lau cả mặt bàn lớn, người dùng chỉ cần vệ sinh miếng lót. Ngoài ra, nhiều loại miếng lót có thể tái sử dụng nhiều lần, góp phần bảo vệ môi trường so với việc sử dụng khăn trải bàn dùng một lần.