(Top Banner Ad)
coaster
B1
noun B1 Đồ dùng gia đình, Giải trí, Địa lý

coaster

UK: /ˈkəʊstər/ • US: /ˈkoʊstər/

Nghĩa tiếng Việt

miếng lót ly tàu lượn siêu tốc đi dọc bờ biển trượt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small mat or piece of absorbent material used to protect a surface from a hot or cold drink.

Vietnamese Meaning

Một miếng lót nhỏ hoặc vật liệu thấm hút được sử dụng để bảo vệ bề mặt khỏi đồ uống nóng hoặc lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please put your drink on a coaster to protect the table."

    "Vui lòng đặt đồ uống của bạn lên miếng lót để bảo vệ bàn."

  • "She placed her coffee on the coaster."

    "Cô ấy đặt cốc cà phê lên miếng lót."

  • "The car coasted to a stop."

    "Chiếc xe trượt theo quán tính đến khi dừng lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coast bờ biển
Verb coast trôi tự do, không cần dùng lực
Adjective coastal thuộc về ven biển
Noun coastline đường bờ biển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Giải trí, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
costa
Old French
coste
Middle English
cost
English
coaster

Từ bờ biển đến bàn ăn

Từ 'coaster' ban đầu dùng để chỉ những con tàu buôn chạy dọc theo đường bờ biển (coast). Đến thế kỷ 18, từ này bắt đầu được dùng cho những chiếc khay đựng chai rượu có bánh xe nhỏ hoặc đáy nhẵn để có thể 'trượt' (coast) dễ dàng quanh bàn tiệc mà không cần nhấc lên.

Sự ra đời của miếng lót ly

Vào khoảng năm 1887, miếng lót ly bằng bìa các-tông đầu tiên được sản xuất tại Đức. Nó kế thừa tên gọi 'coaster' vì có cùng mục đích bảo vệ mặt bàn gỗ quý khỏi các vết ố nước và trầy xước như các khay đựng rượu thời xưa.

Usage Note

Coaster thường được làm bằng giấy, gỗ, nút chai, silicone, hoặc các vật liệu khác. Mục đích chính là ngăn chặn việc làm hỏng bề mặt bàn do ngưng tụ hơi nước từ đồ uống lạnh hoặc nhiệt từ đồ uống nóng.

Prepositions

on

"on a coaster" chỉ vị trí đồ uống được đặt trên miếng lót.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coaster
  • roller roller coaster
    (tàu lượn siêu tốc)
  • beverage beverage coaster
    (miếng lót đồ uống)
  • cardboard cardboard coaster
    (miếng lót ly bằng bìa cứng)
Verb + coaster
  • place on place a glass on a coaster
    (đặt ly lên miếng lót)
  • use use a coaster
    (sử dụng miếng lót ly)

Idioms

  • roller coaster of emotions

    một chuỗi những cảm xúc thay đổi nhanh chóng, lúc vui lúc buồn

    "The last week has been a roller coaster of emotions for the team."

    (Tuần vừa qua là một chuỗi cảm xúc thăng trầm hỗn loạn đối với cả đội.)

  • an emotional roller coaster

    một trải nghiệm có nhiều biến động tâm lý dữ dội

    "Their relationship was an emotional roller coaster from the start."

    (Mối quan hệ của họ ngay từ đầu đã là một trải nghiệm đầy thăng trầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coaster

noun
Lật mặt

Một miếng lót nhỏ hoặc vật liệu thấm hút được sử dụng để bảo vệ bề mặt khỏi đồ uống nóng hoặc lạnh.

"Please put your drink on a coaster to protect the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that coaster protected my table from the water ring!
Chà, cái đế lót ly đó đã bảo vệ bàn của tôi khỏi vết nước!
Phủ định
Oops, I forgot a coaster; I hope the table doesn't get stained.
Ôi, tôi quên đế lót ly rồi; tôi hy vọng cái bàn không bị ố.
Nghi vấn
Hey, do you mind using a coaster, please?
Này, bạn có phiền dùng đế lót ly không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coaster".

Văn hóa bảo vệ đồ nội thất

Trong văn hóa phương Tây, việc không sử dụng coaster khi đặt đồ uống lạnh lên bàn gỗ của chủ nhà có thể bị coi là thiếu tinh tế. Coaster giúp ngăn chặn 'water rings' (vết ố hình tròn do hơi nước ngưng tụ), thứ rất khó tẩy sạch trên đồ gỗ đắt tiền.

Sở thích Tegestology

Tegestology là thuật ngữ chỉ việc sưu tập các miếng lót ly bia. Ở châu Âu, nhiều quán pub thiết kế coaster riêng như một hình thức quảng bá, và du khách thường giữ chúng lại như những món quà lưu niệm rẻ tiền nhưng độc đáo.