coaster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small mat or piece of absorbent material used to protect a surface from a hot or cold drink.
Vietnamese Meaning
Một miếng lót nhỏ hoặc vật liệu thấm hút được sử dụng để bảo vệ bề mặt khỏi đồ uống nóng hoặc lạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please put your drink on a coaster to protect the table."
"Vui lòng đặt đồ uống của bạn lên miếng lót để bảo vệ bàn."
-
"She placed her coffee on the coaster."
"Cô ấy đặt cốc cà phê lên miếng lót."
-
"The car coasted to a stop."
"Chiếc xe trượt theo quán tính đến khi dừng lại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Coaster thường được làm bằng giấy, gỗ, nút chai, silicone, hoặc các vật liệu khác. Mục đích chính là ngăn chặn việc làm hỏng bề mặt bàn do ngưng tụ hơi nước từ đồ uống lạnh hoặc nhiệt từ đồ uống nóng.
Prepositions
"on a coaster" chỉ vị trí đồ uống được đặt trên miếng lót.
Collocations (Từ đi kèm)
-
roller roller coaster (tàu lượn siêu tốc)
-
beverage beverage coaster (miếng lót đồ uống)
-
cardboard cardboard coaster (miếng lót ly bằng bìa cứng)
-
place on place a glass on a coaster (đặt ly lên miếng lót)
-
use use a coaster (sử dụng miếng lót ly)
Idioms
-
roller coaster of emotions
một chuỗi những cảm xúc thay đổi nhanh chóng, lúc vui lúc buồn
"The last week has been a roller coaster of emotions for the team."
(Tuần vừa qua là một chuỗi cảm xúc thăng trầm hỗn loạn đối với cả đội.)
-
an emotional roller coaster
một trải nghiệm có nhiều biến động tâm lý dữ dội
"Their relationship was an emotional roller coaster from the start."
(Mối quan hệ của họ ngay từ đầu đã là một trải nghiệm đầy thăng trầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coaster
nounMột miếng lót nhỏ hoặc vật liệu thấm hút được sử dụng để bảo vệ bề mặt khỏi đồ uống nóng hoặc lạnh.
"Please put your drink on a coaster to protect the table."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that coaster protected my table from the water ring! |
Chà, cái đế lót ly đó đã bảo vệ bàn của tôi khỏi vết nước! |
| Phủ định | Oops, I forgot a coaster; I hope the table doesn't get stained. |
Ôi, tôi quên đế lót ly rồi; tôi hy vọng cái bàn không bị ố. |
| Nghi vấn | Hey, do you mind using a coaster, please? |
Này, bạn có phiền dùng đế lót ly không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coaster".
