stand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đứng, ở tư thế thẳng đứng, được nâng đỡ bởi bàn chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please stand up when the teacher enters the room."
"Xin vui lòng đứng dậy khi giáo viên bước vào phòng."
-
"I can't stand the noise."
"Tôi không thể chịu đựng được tiếng ồn."
-
"The house still stands after all these years."
"Ngôi nhà vẫn còn đứng vững sau bao nhiêu năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stand | đứng |
| Noun | stand | vị trí, khán đài |
| Noun | standing | tư thế, địa vị |
| Adjective | outstanding | xuất sắc, nổi bật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'stand' thường được dùng để chỉ hành động đứng lên hoặc ở tư thế đứng. Nó có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các giới từ để diễn tả ý nghĩa cụ thể hơn. Ví dụ, 'stand up' có nghĩa là đứng dậy, 'stand by' có nghĩa là ủng hộ hoặc ở bên cạnh ai đó, 'stand for' có nghĩa là đại diện cho hoặc viết tắt của.
Prepositions
'Stand up': đứng dậy. 'Stand by': ủng hộ, ở bên cạnh. 'Stand for': đại diện cho, viết tắt của. 'Stand out': nổi bật. 'Stand down': từ chức, rút lui.
Collocations (Từ đi kèm)
-
firm firm stand (lập trường vững chắc)
-
awkward awkward stand (sự lúng túng, tình huống khó xử)
-
take take a stand (đưa ra lập trường, phản đối)
-
make make a stand (đứng lên bảo vệ, kháng cự)
-
stand stand by someone (ủng hộ ai đó, ở bên ai đó)
-
stand stand for something (tượng trưng cho điều gì, đại diện cho điều gì)
Idioms
-
stand your ground
giữ vững lập trường, không lùi bước
"Even though he was outnumbered, he stood his ground."
(Mặc dù yếu thế hơn, anh ấy vẫn giữ vững lập trường của mình.)
-
stand a chance
có cơ hội thành công
"They don't stand a chance of winning the game."
(Họ không có cơ hội thắng trận đấu này.)
-
stand on ceremony
quá câu nệ hình thức, khách sáo
"Please, come in and don't stand on ceremony."
(Mời vào, đừng khách sáo quá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stand
Động từĐứng, ở tư thế thẳng đứng, được nâng đỡ bởi bàn chân.
"Please stand up when the teacher enters the room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stand".
