(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ stand
A1

stand

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

đứng lập trường quan điểm chịu đựng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stand'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đứng, ở tư thế thẳng đứng, được nâng đỡ bởi bàn chân.

Definition (English Meaning)

To be in or rise to an upright position, supported by one's feet.

Ví dụ Thực tế với 'Stand'

  • "Please stand up when the teacher enters the room."

    "Xin vui lòng đứng dậy khi giáo viên bước vào phòng."

  • "I can't stand the noise."

    "Tôi không thể chịu đựng được tiếng ồn."

  • "The house still stands after all these years."

    "Ngôi nhà vẫn còn đứng vững sau bao nhiêu năm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Stand'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Stand'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ 'stand' thường được dùng để chỉ hành động đứng lên hoặc ở tư thế đứng. Nó có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các giới từ để diễn tả ý nghĩa cụ thể hơn. Ví dụ, 'stand up' có nghĩa là đứng dậy, 'stand by' có nghĩa là ủng hộ hoặc ở bên cạnh ai đó, 'stand for' có nghĩa là đại diện cho hoặc viết tắt của.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

up by for out down

'Stand up': đứng dậy. 'Stand by': ủng hộ, ở bên cạnh. 'Stand for': đại diện cho, viết tắt của. 'Stand out': nổi bật. 'Stand down': từ chức, rút lui.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Stand'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)