(Top Banner Ad)
stand
A1
Động từ A1 Đời sống hàng ngày

stand

UK: /stænd/ • US: /stænd/

Nghĩa tiếng Việt

đứng lập trường quan điểm chịu đựng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in or rise to an upright position, supported by one's feet.

Vietnamese Meaning

Đứng, ở tư thế thẳng đứng, được nâng đỡ bởi bàn chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please stand up when the teacher enters the room."

    "Xin vui lòng đứng dậy khi giáo viên bước vào phòng."

  • "I can't stand the noise."

    "Tôi không thể chịu đựng được tiếng ồn."

  • "The house still stands after all these years."

    "Ngôi nhà vẫn còn đứng vững sau bao nhiêu năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stand đứng
Noun stand vị trí, khán đài
Noun standing tư thế, địa vị
Adjective outstanding xuất sắc, nổi bật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*standanan
Old English
standan

Nguồn gốc của 'Stand'

Từ 'stand' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*standanan', có nghĩa là 'đứng vững'. Nó đã theo chân người Anglo-Saxon đến Anh và trở thành 'standan' trong tiếng Anh cổ. Vì vậy, khi bạn 'stand', bạn đang kết nối với một quá khứ rất xa xưa!

Usage Note

Động từ 'stand' thường được dùng để chỉ hành động đứng lên hoặc ở tư thế đứng. Nó có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các giới từ để diễn tả ý nghĩa cụ thể hơn. Ví dụ, 'stand up' có nghĩa là đứng dậy, 'stand by' có nghĩa là ủng hộ hoặc ở bên cạnh ai đó, 'stand for' có nghĩa là đại diện cho hoặc viết tắt của.

Prepositions

up by for out down

'Stand up': đứng dậy. 'Stand by': ủng hộ, ở bên cạnh. 'Stand for': đại diện cho, viết tắt của. 'Stand out': nổi bật. 'Stand down': từ chức, rút lui.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stand
  • firm firm stand
    (lập trường vững chắc)
  • awkward awkward stand
    (sự lúng túng, tình huống khó xử)
Verb + stand
  • take take a stand
    (đưa ra lập trường, phản đối)
  • make make a stand
    (đứng lên bảo vệ, kháng cự)
Preposition + stand
  • stand stand by someone
    (ủng hộ ai đó, ở bên ai đó)
  • stand stand for something
    (tượng trưng cho điều gì, đại diện cho điều gì)

Idioms

  • stand your ground

    giữ vững lập trường, không lùi bước

    "Even though he was outnumbered, he stood his ground."

    (Mặc dù yếu thế hơn, anh ấy vẫn giữ vững lập trường của mình.)

  • stand a chance

    có cơ hội thành công

    "They don't stand a chance of winning the game."

    (Họ không có cơ hội thắng trận đấu này.)

  • stand on ceremony

    quá câu nệ hình thức, khách sáo

    "Please, come in and don't stand on ceremony."

    (Mời vào, đừng khách sáo quá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stand

Động từ
Lật mặt

Đứng, ở tư thế thẳng đứng, được nâng đỡ bởi bàn chân.

"Please stand up when the teacher enters the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stand".

Standing Ovation

Ở các nước phương Tây, 'standing ovation' (đứng dậy vỗ tay) là một hình thức tán thưởng đặc biệt dành cho một buổi biểu diễn xuất sắc. Khán giả đứng dậy và vỗ tay nhiệt liệt để thể hiện sự ngưỡng mộ của họ.

Taking a Stand

Trong văn hóa phương Tây, 'taking a stand' (đưa ra lập trường) thường được coi là một hành động dũng cảm, đặc biệt là khi bạn phản đối một điều gì đó không công bằng hoặc sai trái. Nó thể hiện sự kiên định và chính trực.