(Top Banner Ad)
troglobite
C1
noun C1 Sinh học, Động vật học, Sinh thái học

troglobite

UK: /ˈtrɒɡləˌbaɪt/ • US: /ˈtrɑːɡləˌbaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

động vật sống trong hang động sinh vật hang động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A troglobite is a cave-dwelling animal that has adapted to its dark, underground environment. Troglobites are often blind and lack pigmentation.

Vietnamese Meaning

Troglobite là một loài động vật sống trong hang động đã thích nghi với môi trường tối tăm, dưới lòng đất. Troglobite thường bị mù và thiếu sắc tố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The olm is a well-known troglobite found in the caves of southeastern Europe."

    "Kỳ giông Olm là một loài troglobite nổi tiếng được tìm thấy trong các hang động ở đông nam châu Âu."

  • "Many troglobites have evolved unique adaptations to survive in the absence of light."

    "Nhiều loài troglobite đã phát triển những sự thích nghi độc đáo để tồn tại trong điều kiện thiếu ánh sáng."

  • "Scientists are studying troglobites to understand the evolution of life in extreme environments."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu troglobite để hiểu về sự tiến hóa của sự sống trong môi trường khắc nghiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun troglobitism Trạng thái hoặc đặc điểm của sinh vật sống hoàn toàn trong hang động, thích nghi với môi trường đó.
Adjective troglobitic Liên quan đến, hoặc có đặc điểm của, sinh vật sống trong hang động.

Synonyms

cave animal (động vật hang động)

Related Words

troglophile (troglophile (động vật sống trong hang động, có thể sống bên ngoài hang))trogloxene (trogloxene (động vật ghé thăm hang động nhưng không sống cố định ở đó))speleology (nghiên cứu hang động)

Subject Area

Sinh học, Động vật học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τρώγλη (trṓglē, 'hole, cave') + βίος (bíos, 'life')
Modern Latin
Troglobios (scientific classification)
English
troglobite

Nguồn Gốc Từ 'Hang Động' và 'Sự Sống'

Từ 'troglobite' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Trṓglē' (τρώγλη) có nghĩa là 'hang, hốc', và 'bíos' (βίος) có nghĩa là 'sự sống'. Khi ghép lại, chúng ta có một từ mô tả chính xác những sinh vật 'sống trong hang', thích nghi hoàn toàn với môi trường tối tăm và ổn định dưới lòng đất, cho thấy đặc điểm sinh học độc đáo của chúng.

Usage Note

Troglobite chỉ các loài động vật sống hoàn toàn trong hang động, không thể tồn tại ở môi trường trên mặt đất. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh thái học hang động để mô tả các loài động vật thích nghi cao với môi trường sống dưới lòng đất.

Prepositions

of in

'Troglobite of [a specific cave]' chỉ ra rằng troglobite đó đặc trưng cho hang động cụ thể. 'Troglobite in [general caves]' chỉ ra rằng troglobite sống trong môi trường hang động nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + troglobite
  • blind blind troglobite
    (sinh vật hang động bị mù)
  • aquatic aquatic troglobite
    (sinh vật hang động sống dưới nước)
  • true true troglobite
    (sinh vật hang động thực sự (sống hoàn toàn trong hang))
  • endemic endemic troglobite
    (sinh vật hang động đặc hữu (chỉ tìm thấy ở một khu vực nhất định))
Verb + troglobite
  • study study troglobites
    (nghiên cứu các sinh vật hang động)
  • discover discover troglobites
    (khám phá các sinh vật hang động)
  • protect protect troglobites
    (bảo vệ các sinh vật hang động)
Troglobite + Noun
  • troglobite troglobite species
    (loài sinh vật hang động)
  • troglobite troglobite fauna
    (hệ động vật hang động)

Idioms

  • obligate troglobite

    sinh vật bắt buộc sống trong hang động (không thể sống sót bên ngoài)

    "Many cave fish are obligate troglobites, unable to survive outside their subterranean homes."

    (Nhiều loài cá hang động là sinh vật bắt buộc sống trong hang, không thể tồn tại bên ngoài môi trường ngầm của chúng.)

  • facultative troglobite

    sinh vật không bắt buộc sống trong hang động (có thể sống cả bên trong và bên ngoài)

    "A facultative troglobite may prefer the cave environment but can also thrive on the surface."

    (Một sinh vật không bắt buộc sống trong hang động có thể thích môi trường hang nhưng cũng có thể phát triển mạnh trên bề mặt.)

  • true troglobite

    sinh vật hang động thực sự (mang đầy đủ các đặc điểm thích nghi với hang động)

    "With its lack of eyes and pigment, the Proteus anguinus is a classic example of a true troglobite."

    (Với việc thiếu mắt và sắc tố, loài Proteus anguinus là một ví dụ điển hình của sinh vật hang động thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

troglobite

noun
Lật mặt

Troglobite là một loài động vật sống trong hang động đã thích nghi với môi trường tối tăm, dưới lòng đất. Troglobite thường bị mù và thiếu sắc tố.

"The olm is a well-known troglobite found in the caves of southeastern Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "troglobite".

Sự Thích Nghi Độc Đáo Với Bóng Tối Vĩnh Cửu

Các sinh vật hang động (troglobites) nổi tiếng với những đặc điểm thích nghi phi thường để tồn tại trong môi trường tối tăm vĩnh viễn: chúng thường không có mắt hoặc mắt bị thoái hóa, mất sắc tố da (trắng nhợt hoặc trong suốt), và có các giác quan khác phát triển vượt trội (như xúc giác, khứu giác) để định hướng và săn mồi trong bóng tối.

Chỉ Số Sinh Học Quan Trọng cho Sức Khỏe Hang Động

Là những sinh vật sống phụ thuộc hoàn toàn vào hệ sinh thái hang động, troglobites thường được các nhà khoa học xem là chỉ số quan trọng về sức khỏe của hang và chất lượng môi trường nước ngầm. Sự hiện diện hoặc vắng mặt của chúng có thể báo hiệu những thay đổi trong môi trường, từ ô nhiễm đến mất môi trường sống, và do đó, chúng đóng vai trò quan trọng trong các nỗ lực bảo tồn.