troglobite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A troglobite is a cave-dwelling animal that has adapted to its dark, underground environment. Troglobites are often blind and lack pigmentation.
Vietnamese Meaning
Troglobite là một loài động vật sống trong hang động đã thích nghi với môi trường tối tăm, dưới lòng đất. Troglobite thường bị mù và thiếu sắc tố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The olm is a well-known troglobite found in the caves of southeastern Europe."
"Kỳ giông Olm là một loài troglobite nổi tiếng được tìm thấy trong các hang động ở đông nam châu Âu."
-
"Many troglobites have evolved unique adaptations to survive in the absence of light."
"Nhiều loài troglobite đã phát triển những sự thích nghi độc đáo để tồn tại trong điều kiện thiếu ánh sáng."
-
"Scientists are studying troglobites to understand the evolution of life in extreme environments."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu troglobite để hiểu về sự tiến hóa của sự sống trong môi trường khắc nghiệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | troglobitism | Trạng thái hoặc đặc điểm của sinh vật sống hoàn toàn trong hang động, thích nghi với môi trường đó. |
| Adjective | troglobitic | Liên quan đến, hoặc có đặc điểm của, sinh vật sống trong hang động. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Troglobite chỉ các loài động vật sống hoàn toàn trong hang động, không thể tồn tại ở môi trường trên mặt đất. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh thái học hang động để mô tả các loài động vật thích nghi cao với môi trường sống dưới lòng đất.
Prepositions
'Troglobite of [a specific cave]' chỉ ra rằng troglobite đó đặc trưng cho hang động cụ thể. 'Troglobite in [general caves]' chỉ ra rằng troglobite sống trong môi trường hang động nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blind blind troglobite (sinh vật hang động bị mù)
-
aquatic aquatic troglobite (sinh vật hang động sống dưới nước)
-
true true troglobite (sinh vật hang động thực sự (sống hoàn toàn trong hang))
-
endemic endemic troglobite (sinh vật hang động đặc hữu (chỉ tìm thấy ở một khu vực nhất định))
-
study study troglobites (nghiên cứu các sinh vật hang động)
-
discover discover troglobites (khám phá các sinh vật hang động)
-
protect protect troglobites (bảo vệ các sinh vật hang động)
-
troglobite troglobite species (loài sinh vật hang động)
-
troglobite troglobite fauna (hệ động vật hang động)
Idioms
-
obligate troglobite
sinh vật bắt buộc sống trong hang động (không thể sống sót bên ngoài)
"Many cave fish are obligate troglobites, unable to survive outside their subterranean homes."
(Nhiều loài cá hang động là sinh vật bắt buộc sống trong hang, không thể tồn tại bên ngoài môi trường ngầm của chúng.)
-
facultative troglobite
sinh vật không bắt buộc sống trong hang động (có thể sống cả bên trong và bên ngoài)
"A facultative troglobite may prefer the cave environment but can also thrive on the surface."
(Một sinh vật không bắt buộc sống trong hang động có thể thích môi trường hang nhưng cũng có thể phát triển mạnh trên bề mặt.)
-
true troglobite
sinh vật hang động thực sự (mang đầy đủ các đặc điểm thích nghi với hang động)
"With its lack of eyes and pigment, the Proteus anguinus is a classic example of a true troglobite."
(Với việc thiếu mắt và sắc tố, loài Proteus anguinus là một ví dụ điển hình của sinh vật hang động thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
troglobite
nounTroglobite là một loài động vật sống trong hang động đã thích nghi với môi trường tối tăm, dưới lòng đất. Troglobite thường bị mù và thiếu sắc tố.
"The olm is a well-known troglobite found in the caves of southeastern Europe."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "troglobite".
