(Top Banner Ad)
speleology
C1
noun C1 Địa chất học, Khoa học tự nhiên

speleology

UK: /ˌspiːliˈɒlədʒi/ • US: /ˌspiːliˈɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học hang động nghiên cứu hang động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of caves and other karst features, including their formation, structure, physical properties, history, life forms, and associated processes.

Vietnamese Meaning

Khoa học nghiên cứu về hang động và các đặc điểm karst khác, bao gồm sự hình thành, cấu trúc, các đặc tính vật lý, lịch sử, các dạng sống và các quá trình liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Speleology provides valuable insights into geological history and the formation of unique ecosystems."

    "Khoa học hang động cung cấp những hiểu biết giá trị về lịch sử địa chất và sự hình thành của các hệ sinh thái độc đáo."

  • "Many universities offer courses in speleology."

    "Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về khoa học hang động."

  • "Advances in speleology have improved our understanding of groundwater flow."

    "Những tiến bộ trong khoa học hang động đã cải thiện sự hiểu biết của chúng ta về dòng chảy nước ngầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speleologist nhà hang động học, người nghiên cứu hang động
Adjective speleological thuộc về hang động học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σπήλαιον (spēlaion)
Ancient Greek
λόγος (logos)
Modern Latin
speleologia
English
speleology

Nguồn gốc Hy Lạp của 'Hang động học'

Từ 'speleology' (hang động học) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ hai thành tố: 'spelaion' (nghĩa là 'hang động') và 'logos' (nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học'). Ghép lại, thuật ngữ này mang ý nghĩa là 'khoa học nghiên cứu về hang động'. Môn học này chuyên sâu về sự hình thành, cấu trúc, hệ sinh thái và các đặc điểm khác của hang động, và thuật ngữ này đã được sử dụng rộng rãi từ cuối thế kỷ 19 để mô tả lĩnh vực này.

Usage Note

Speleology là một ngành khoa học đa ngành, kết hợp kiến thức từ địa chất học, sinh học, khí tượng học, thủy văn học, và khảo cổ học để hiểu rõ hơn về hang động và môi trường liên quan. Nó khác với 'caving' (thám hiểm hang động) ở chỗ nó mang tính học thuật và khoa học hơn, tập trung vào nghiên cứu và phân tích chứ không chỉ là hoạt động giải trí.

Prepositions

in of

‘In speleology’: đề cập đến việc sử dụng các phương pháp hoặc nguyên tắc trong lĩnh vực nghiên cứu hang động. Ví dụ: 'advancements in speleology'. ‘Of speleology’: đề cập đến những khía cạnh thuộc về hoặc liên quan đến khoa học nghiên cứu hang động. Ví dụ: 'the challenges of speleology'.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + speleology
  • field field of speleology
    (lĩnh vực hang động học)
  • branch branch of speleology
    (nhánh của hang động học)
  • journal journal of speleology
    (tạp chí hang động học)
Tính từ + speleology
  • modern modern speleology
    (hang động học hiện đại)
  • scientific scientific speleology
    (hang động học khoa học)
  • applied applied speleology
    (hang động học ứng dụng)
Động từ + speleology
  • study study speleology
    (nghiên cứu hang động học)
  • practice practice speleology
    (thực hành hang động học)
  • advance advance speleology
    (phát triển hang động học)

Idioms

  • the study of speleology

    môn nghiên cứu hang động học

    "She dedicated her career to the study of speleology."

    (Cô ấy đã cống hiến sự nghiệp của mình cho môn nghiên cứu hang động học.)

  • advances in speleology

    những tiến bộ trong hang động học

    "Recent advances in speleology have revealed new insights into cave ecosystems."

    (Những tiến bộ gần đây trong hang động học đã hé lộ những hiểu biết mới về hệ sinh thái hang động.)

  • a pioneer in speleology

    người tiên phong trong lĩnh vực hang động học

    "Edouard-Alfred Martel is considered a pioneer in speleology."

    (Edouard-Alfred Martel được coi là người tiên phong trong lĩnh vực hang động học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speleology

noun
Lật mặt

Khoa học nghiên cứu về hang động và các đặc điểm karst khác, bao gồm sự hình thành, cấu trúc, các đặc tính vật lý, lịch sử, các dạng sống và các quá trình liên quan.

"Speleology provides valuable insights into geological history and the formation of unique ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speleology".

Khám phá và Phiêu lưu Dưới Lòng Đất

Mặc dù là một môn khoa học nghiêm túc, hang động học cũng gắn liền với tinh thần khám phá và phiêu lưu. Nhiều người bị cuốn hút bởi việc thám hiểm những hang động bí ẩn, vượt qua những thử thách về địa hình và điều kiện khắc nghiệt để khám phá thế giới dưới lòng đất, từ đó thúc đẩy nghiên cứu khoa học và bảo tồn các giá trị tự nhiên.

Bảo tồn Di sản Hang động

Hang động học không chỉ dừng lại ở việc nghiên cứu mà còn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong công tác bảo tồn. Các nhà hang động học thường là những người tiên phong trong việc bảo vệ các hệ sinh thái độc đáo, các loài sinh vật quý hiếm và các cấu trúc địa chất nhạy cảm bên trong hang động khỏi tác động của con người và biến đổi khí hậu, đảm bảo những di sản này được gìn giữ cho thế hệ tương lai.