(Top Banner Ad)
tuberculous osteomyelitis
C1
Danh từ C1 Y học

tuberculous osteomyelitis

Nghĩa tiếng Việt

Viêm tủy xương do lao Lao xương và tủy xương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tuberculous osteomyelitis is a bone infection caused by Mycobacterium tuberculosis, the bacteria that also causes tuberculosis.

Vietnamese Meaning

Viêm tủy xương do lao là một bệnh nhiễm trùng xương do Mycobacterium tuberculosis gây ra, một loại vi khuẩn cũng gây ra bệnh lao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tuberculous osteomyelitis is a rare but serious complication of tuberculosis, particularly in developing countries."

    "Viêm tủy xương do lao là một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng của bệnh lao, đặc biệt ở các nước đang phát triển."

  • "Diagnosis of tuberculous osteomyelitis often requires a bone biopsy and culture."

    "Việc chẩn đoán viêm tủy xương do lao thường đòi hỏi sinh thiết và nuôi cấy xương."

  • "Treatment for tuberculous osteomyelitis typically involves a prolonged course of anti-tuberculosis medications."

    "Điều trị viêm tủy xương do lao thường bao gồm một liệu trình dài ngày với thuốc chống lao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tuberculous Bị bệnh lao, hoặc liên quan đến bệnh lao.
Noun tuberculosis Bệnh lao.
Noun osteomyelitis Viêm tủy xương.

Synonyms

osseous tuberculosis (Lao xương)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tuberculum (small swelling, tubercle)
Greek
osteon (bone)
Greek
myelos (marrow)
English
tuberculous osteomyelitis

Nguồn gốc của 'tuberculous osteomyelitis'

Cụm từ 'tuberculous osteomyelitis' kết hợp các yếu tố Latin và Hy Lạp. 'Tuberculous' xuất phát từ 'tuberculum' trong tiếng Latin, nghĩa là 'nốt sần nhỏ,' liên quan đến bệnh lao. 'Osteomyelitis' kết hợp 'osteon' (xương) và 'myelos' (tủy) trong tiếng Hy Lạp, chỉ viêm tủy xương. Vì vậy, 'tuberculous osteomyelitis' mô tả viêm tủy xương do vi khuẩn lao gây ra. Bệnh này đã được ghi nhận trong lịch sử y học từ rất lâu, khi bệnh lao còn là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng.

Usage Note

Đây là một dạng viêm tủy xương đặc biệt do vi khuẩn lao gây ra, khác với các loại viêm tủy xương khác thường do các loại vi khuẩn khác như Staphylococcus aureus gây ra. Cần phân biệt rõ nguyên nhân gây bệnh để có phương pháp điều trị phù hợp.

Prepositions

due to caused by

"due to" và "caused by" dùng để chỉ nguyên nhân gây ra bệnh. Ví dụ: "Tuberculous osteomyelitis is caused by Mycobacterium tuberculosis." hoặc "The condition is due to a bacterial infection."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tuberculous osteomyelitis
  • severe tuberculous osteomyelitis
    (viêm tủy xương do lao nghiêm trọng)
  • chronic tuberculous osteomyelitis
    (viêm tủy xương do lao mãn tính)
Verb + tuberculous osteomyelitis
  • diagnose tuberculous osteomyelitis
    (chẩn đoán viêm tủy xương do lao)
  • treat tuberculous osteomyelitis
    (điều trị viêm tủy xương do lao)
  • prevent tuberculous osteomyelitis
    (phòng ngừa viêm tủy xương do lao)

Idioms

  • Fighting a losing battle against tuberculous osteomyelitis

    Chiến đấu một trận chiến vô vọng chống lại bệnh viêm tủy xương do lao (ám chỉ một tình huống khó khăn, gần như không thể thắng)

    "The doctor felt he was fighting a losing battle against the patient's tuberculous osteomyelitis due to its advanced stage."

    (Bác sĩ cảm thấy như đang chiến đấu một trận chiến vô vọng chống lại bệnh viêm tủy xương do lao của bệnh nhân vì bệnh đã ở giai đoạn tiến triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tuberculous osteomyelitis

Danh từ
Lật mặt

Viêm tủy xương do lao là một bệnh nhiễm trùng xương do Mycobacterium tuberculosis gây ra, một loại vi khuẩn cũng gây ra bệnh lao.

"Tuberculous osteomyelitis is a rare but serious complication of tuberculosis, particularly in developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the advent of modern antibiotics, the patient had already suffered from tuberculous osteomyelitis for several years.
Trước khi có sự ra đời của kháng sinh hiện đại, bệnh nhân đã bị viêm tủy xương do lao trong nhiều năm.
Phủ định
The doctors had not considered tuberculous osteomyelitis until the standard treatments proved ineffective.
Các bác sĩ đã không cân nhắc đến viêm tủy xương do lao cho đến khi các phương pháp điều trị tiêu chuẩn tỏ ra không hiệu quả.
Nghi vấn
Had the orthopedic surgeon ever encountered a case of tuberculous osteomyelitis before this patient?
Trước bệnh nhân này, bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình đã từng gặp trường hợp viêm tủy xương do lao nào chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors had been considering tuberculous osteomyelitis as a possible diagnosis before the advanced imaging confirmed it.
Các bác sĩ đã xem xét viêm tủy xương do lao như một chẩn đoán có thể trước khi chẩn đoán hình ảnh nâng cao xác nhận điều đó.
Phủ định
The patient hadn't been showing signs of tuberculous osteomyelitis before the recent onset of symptoms.
Bệnh nhân đã không có dấu hiệu viêm tủy xương do lao trước khi các triệu chứng gần đây bắt đầu.
Nghi vấn
Had the researchers been studying the effects of the new drug on tuberculous osteomyelitis before the clinical trials began?
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác động của loại thuốc mới đối với viêm tủy xương do lao trước khi các thử nghiệm lâm sàng bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tuberculous osteomyelitis".

Lịch sử bệnh lao

Bệnh lao, nguyên nhân gây ra tuberculous osteomyelitis, đã từng là một bệnh dịch toàn cầu. Vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, bệnh lao là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong. Sự phát triển của các loại thuốc kháng lao đã giúp kiểm soát bệnh, nhưng nó vẫn là một vấn đề sức khỏe đáng lo ngại ở nhiều quốc gia trên thế giới, đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Tuberculous osteomyelitis là một trong những biến chứng ít gặp nhưng nghiêm trọng của bệnh lao.