(Top Banner Ad)
tuberculosis
C1
Danh từ C1 Y học

tuberculosis

UK: /tjuːˌbɜːkjʊˈləʊsɪs/ • US: /tuːˌbɜːrkjəˈloʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh lao lao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An infectious disease caused by the bacterium Mycobacterium tuberculosis. It typically affects the lungs, but can also spread to other parts of the body.

Vietnamese Meaning

Một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra. Bệnh thường ảnh hưởng đến phổi, nhưng cũng có thể lan sang các bộ phận khác của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tuberculosis is a major health problem in many developing countries."

    "Bệnh lao là một vấn đề sức khỏe lớn ở nhiều nước đang phát triển."

  • "He was diagnosed with tuberculosis last year."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh lao vào năm ngoái."

  • "Tuberculosis is treated with antibiotics."

    "Bệnh lao được điều trị bằng kháng sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tubercle Nốt sần, nốt nhỏ (đặc biệt là trong phổi do lao)
Adjective tuberculous Thuộc bệnh lao; bị bệnh lao
Noun tuberculin Chất tuberculin (dùng để xét nghiệm lao)
Adjective antituberculosis Chống bệnh lao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tuberculum
Ancient Greek
-osis
Neo-Latin
tuberculosis
English
tuberculosis

Nguồn gốc tên gọi

Từ "tuberculosis" bắt nguồn từ tiếng Latin "tuberculum" (nghĩa là "cục nhỏ" hoặc "nốt sần") và hậu tố Hy Lạp cổ "-osis" (chỉ một tình trạng bệnh hoặc sự nhiễm trùng). Tên gọi này mô tả đặc điểm của căn bệnh gây ra các nốt sần nhỏ (còn gọi là nốt lao) trong cơ thể, đặc biệt là ở phổi.

Usage Note

Tuberculosis (TB) là một bệnh nghiêm trọng và có khả năng gây tử vong nếu không được điều trị. Bệnh lây lan qua không khí khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện. Cần phân biệt với 'tubercular' (tính từ) mang nghĩa 'liên quan đến bệnh lao' hoặc 'mắc bệnh lao'.

Prepositions

of with

Sử dụng 'of' để chỉ nguyên nhân (e.g., 'tuberculosis of the lungs') hoặc loại bệnh. Sử dụng 'with' để chỉ người mắc bệnh (e.g., 'a patient with tuberculosis').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tuberculosis
  • latent latent tuberculosis
    (bệnh lao tiềm ẩn)
  • active active tuberculosis
    (bệnh lao thể hoạt động)
  • pulmonary pulmonary tuberculosis
    (bệnh lao phổi)
  • drug-resistant drug-resistant tuberculosis
    (bệnh lao kháng thuốc)
Verb + tuberculosis
  • contract contract tuberculosis
    (mắc bệnh lao)
  • diagnose diagnose tuberculosis
    (chẩn đoán bệnh lao)
  • treat treat tuberculosis
    (điều trị bệnh lao)
  • prevent prevent tuberculosis
    (phòng ngừa bệnh lao)
tuberculosis + Noun
  • tuberculosis patient tuberculosis patient
    (bệnh nhân lao)
  • tuberculosis infection tuberculosis infection
    (nhiễm trùng lao)
  • tuberculosis vaccine tuberculosis vaccine
    (vắc-xin lao)
  • tuberculosis test tuberculosis test
    (xét nghiệm lao)

Idioms

  • the white plague

    bệnh dịch trắng (tên gọi cũ, mang tính hình tượng của bệnh lao)

    "Tuberculosis was once known as 'the white plague' due to its devastating impact and pale appearance of sufferers."

    (Bệnh lao từng được biết đến với tên gọi 'bệnh dịch trắng' vì tác động tàn khốc và vẻ ngoài xanh xao của người bệnh.)

  • tuberculosis screening program

    chương trình sàng lọc bệnh lao

    "The government initiated a nationwide tuberculosis screening program for early detection and treatment."

    (Chính phủ đã khởi xướng một chương trình sàng lọc bệnh lao trên toàn quốc để phát hiện và điều trị sớm.)

  • tuberculosis awareness campaign

    chiến dịch nâng cao nhận thức về bệnh lao

    "A global tuberculosis awareness campaign aims to educate people about prevention and available treatments."

    (Một chiến dịch nâng cao nhận thức về bệnh lao toàn cầu nhằm giáo dục mọi người về phòng ngừa và các phương pháp điều trị sẵn có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tuberculosis

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra. Bệnh thường ảnh hưởng đến phổi, nhưng cũng có thể lan sang các bộ phận khác của cơ thể.

"Tuberculosis is a major health problem in many developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tuberculosis is a serious infectious disease.
Bệnh lao là một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng.
Phủ định
He does not have tubercular symptoms, despite his persistent cough.
Anh ấy không có triệu chứng bệnh lao, mặc dù ho dai dẳng.
Nghi vấn
Is tuberculosis still a major health concern in developing countries?
Bệnh lao có còn là một mối lo ngại lớn về sức khỏe ở các nước đang phát triển không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the vaccine is widely available, doctors will have eradicated tubercular outbreaks in most major cities.
Vào thời điểm vắc-xin được phổ biến rộng rãi, các bác sĩ sẽ đã loại trừ được các đợt bùng phát bệnh lao ở hầu hết các thành phố lớn.
Phủ định
By 2030, the WHO won't have eliminated tuberculosis completely, despite their efforts.
Đến năm 2030, WHO sẽ chưa loại bỏ hoàn toàn bệnh lao, mặc dù đã nỗ lực.
Nghi vấn
Will the research team have discovered a more effective treatment for tuberculosis by the end of the decade?
Liệu nhóm nghiên cứu sẽ đã khám phá ra một phương pháp điều trị hiệu quả hơn cho bệnh lao vào cuối thập kỷ này?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors had been suspecting tubercular infection for months before the diagnosis was confirmed.
Các bác sĩ đã nghi ngờ nhiễm trùng lao trong nhiều tháng trước khi chẩn đoán được xác nhận.
Phủ định
She hadn't been showing symptoms of tuberculosis for very long before she went to the doctor.
Cô ấy đã không có triệu chứng bệnh lao trong một thời gian dài trước khi đi khám bác sĩ.
Nghi vấn
Had they been studying the spread of tuberculosis in the community before the outbreak began?
Họ đã nghiên cứu sự lây lan của bệnh lao trong cộng đồng trước khi dịch bệnh bùng phát phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor has determined that the patient has tuberculosis.
Bác sĩ đã xác định rằng bệnh nhân mắc bệnh lao.
Phủ định
She hasn't had tuberculosis, but she has been vaccinated against it.
Cô ấy chưa từng bị bệnh lao, nhưng cô ấy đã được tiêm phòng bệnh này.
Nghi vấn
Has the city ever had a major outbreak of tubercular disease?
Thành phố đã bao giờ có một đợt bùng phát lớn bệnh lao chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tuberculosis is a serious infectious disease.
Bệnh lao là một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng.
Phủ định
He is not tubercular, according to the test results.
Anh ấy không bị lao, theo kết quả xét nghiệm.
Nghi vấn
Does tuberculosis still affect a large number of people globally?
Bệnh lao vẫn ảnh hưởng đến một số lượng lớn người trên toàn cầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tuberculosis".

Kẻ giết người thầm lặng trong lịch sử

Trong nhiều thế kỷ, bệnh lao (từng được gọi là 'bệnh dịch trắng' hay 'phong hàn') là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu thế giới, ảnh hưởng đến mọi tầng lớp xã hội. Nó thường được gắn liền với sự lãng mạn hóa cái chết và sự mỏng manh trong văn học và nghệ thuật, đặc biệt là vào thế kỷ 19, với nhiều nhân vật nổi tiếng như Frédéric Chopin, John Keats và chị em nhà Brontë qua đời vì căn bệnh này.

Ngày Thế giới phòng chống Lao

Ngày 24 tháng 3 hằng năm được Liên Hợp Quốc chọn là Ngày Thế giới phòng chống Lao. Ngày này kỷ niệm việc Robert Koch công bố phát hiện vi khuẩn lao vào năm 1882. Mục đích là nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về gánh nặng của bệnh lao và các nỗ lực toàn cầu nhằm chấm dứt dịch bệnh này.