(Top Banner Ad)
mycobacterium tuberculosis
C1
Danh từ C1 Y học

mycobacterium tuberculosis

UK: /ˌmaɪkəʊbækˈtɪərɪəm tjuːˌbɜːkjʊˈləʊsɪs/ • US: /ˌmaɪkoʊbækˈtɪriəm tuːˌbɜːrkjʊˈloʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

vi khuẩn lao trực khuẩn lao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A species of pathogenic bacteria in the family Mycobacteriaceae and the causative agent of tuberculosis.

Vietnamese Meaning

Một loài vi khuẩn gây bệnh thuộc họ Mycobacteriaceae và là tác nhân gây bệnh lao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mycobacterium tuberculosis is the bacterium that causes tuberculosis."

    "Mycobacterium tuberculosis là vi khuẩn gây ra bệnh lao."

  • "Diagnosis of tuberculosis requires identifying Mycobacterium tuberculosis in sputum samples."

    "Chẩn đoán bệnh lao đòi hỏi xác định Mycobacterium tuberculosis trong mẫu đờm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tuberculosis bệnh lao
Adjective tuberculous thuộc về bệnh lao
Noun (plural) mycobacteria các loài vi khuẩn thuộc chi Mycobacterium
Adjective mycobacterial thuộc về vi khuẩn Mycobacterium
Noun tuberculin chất tuberculin (dùng trong xét nghiệm lao)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μύκης (múkēs, nấm/nấm mốc)
Ancient Greek
βακτήριον (baktḗrion, que nhỏ)
Latin
tuber (khối u, nốt sần)
Latin
tuberculum (nốt sần nhỏ, dạng giảm nhẹ của tuber)
Ancient Greek
-ωσις (-ōsis, tình trạng bệnh)
Modern Scientific Latin
Mycobacterium tuberculosis

Nguồn gốc tên gọi

Cái tên 'Mycobacterium tuberculosis' được ghép từ nhiều gốc từ cổ để mô tả đặc điểm của vi khuẩn và bệnh mà nó gây ra. 'Myco-' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'mykes' nghĩa là nấm, dùng để chỉ khả năng phát triển thành cụm giống nấm của vi khuẩn trong một số môi trường. 'Bacterium' cũng từ tiếng Hy Lạp 'bakterion' nghĩa là cái que nhỏ, mô tả hình dạng vi khuẩn hình que. Phần 'tuberculosis' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tuberculum' (nốt sần nhỏ) và hậu tố '-osis' (tình trạng bệnh), ám chỉ các nốt sần đặc trưng (còn gọi là củ lao) do vi khuẩn này gây ra trong cơ thể người bệnh.

Usage Note

Mycobacterium tuberculosis là một vi khuẩn ái khí, không sinh bào tử, phát triển chậm và có vách tế bào giàu lipid, khiến nó có khả năng kháng nhiều loại thuốc kháng sinh thông thường. Nó được xác định lần đầu tiên bởi Robert Koch vào năm 1882.

Prepositions

of in

'- of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc tính chất của vi khuẩn (ví dụ: cause of tuberculosis). '- in' được sử dụng để chỉ môi trường hoặc hệ thống mà vi khuẩn tồn tại (ví dụ: found in the lungs).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Mycobacterium tuberculosis
  • detect detect Mycobacterium tuberculosis
    (phát hiện vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis)
  • isolate isolate Mycobacterium tuberculosis
    (phân lập vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis)
  • treat treat Mycobacterium tuberculosis infection
    (điều trị nhiễm trùng Mycobacterium tuberculosis)
  • eradicate eradicate Mycobacterium tuberculosis
    (tiêu diệt vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis)
Adjective + Mycobacterium tuberculosis
  • drug-resistant drug-resistant Mycobacterium tuberculosis
    (vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc)
  • multi-drug resistant multi-drug resistant Mycobacterium tuberculosis (MDR-TB)
    (vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis đa kháng thuốc)
  • latent latent Mycobacterium tuberculosis infection
    (nhiễm trùng Mycobacterium tuberculosis thể tiềm ẩn)

Idioms

  • Mycobacterium tuberculosis complex (MTBC)

    Phức hợp Mycobacterium tuberculosis (nhóm các loài vi khuẩn gây bệnh lao)

    "The Mycobacterium tuberculosis complex includes several species that can cause tuberculosis in humans and animals."

    (Phức hợp Mycobacterium tuberculosis bao gồm nhiều loài có thể gây bệnh lao ở người và động vật.)

  • Mycobacterium tuberculosis infection

    Nhiễm trùng Mycobacterium tuberculosis

    "Early diagnosis of Mycobacterium tuberculosis infection is crucial for effective treatment."

    (Chẩn đoán sớm nhiễm trùng Mycobacterium tuberculosis rất quan trọng để điều trị hiệu quả.)

  • Drug-resistant Mycobacterium tuberculosis

    Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc

    "Global efforts are underway to combat drug-resistant Mycobacterium tuberculosis."

    (Các nỗ lực toàn cầu đang được triển khai để chống lại Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mycobacterium tuberculosis

Danh từ
Lật mặt

Một loài vi khuẩn gây bệnh thuộc họ Mycobacteriaceae và là tác nhân gây bệnh lao.

"Mycobacterium tuberculosis is the bacterium that causes tuberculosis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mycobacterium tuberculosis".

Người phát hiện ra vi khuẩn lao

Vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis được nhà vi khuẩn học người Đức Robert Koch phát hiện vào ngày 24 tháng 3 năm 1882. Khám phá đột phá này đã mở đường cho việc chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh lao, một trong những bệnh truyền nhiễm gây tử vong nhiều nhất trong lịch sử nhân loại. Ngày 24 tháng 3 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn làm Ngày Thế giới phòng chống Lao để kỷ niệm sự kiện này.

Thách thức sức khỏe toàn cầu

Bệnh lao do Mycobacterium tuberculosis gây ra vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do bệnh truyền nhiễm trên thế giới, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Hàng triệu người mắc bệnh lao mỗi năm và căn bệnh này gây ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế toàn cầu. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và nhiều tổ chức khác đang nỗ lực không ngừng để kiểm soát và loại trừ căn bệnh này thông qua các chương trình tiêm chủng, xét nghiệm và điều trị.