(Top Banner Ad)
tumid
C1
adjective C1 Y học, Văn học

tumid

UK: /ˈtjuːmɪd/ • US: /ˈtuːmɪd/

Nghĩa tiếng Việt

sưng phồng khoa trương sáo rỗng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Swollen or distended.

Vietnamese Meaning

Sưng phồng, căng phồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient's leg was tumid and painful."

    "Chân của bệnh nhân bị sưng phồng và đau đớn."

  • "The tumid prose obscured the writer's message."

    "Văn phong khoa trương đã che mờ thông điệp của nhà văn."

  • "His tumid ego was apparent to everyone."

    "Cái tôi phồng to của anh ta ai cũng thấy rõ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tumid sưng phồng, phù nề; hoa mỹ, phô trương (văn chương)
Noun tumidity tình trạng sưng phồng; sự hoa mỹ, phô trương (văn chương)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tumidus

Nguồn gốc từ 'Tumid'

Từ 'tumid' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tumidus', có nghĩa là 'sưng lên' hoặc 'phồng rộp'. Hãy tưởng tượng một vết sưng tấy đỏ ửng, đó chính là hình ảnh mà từ này gợi lên trong tiếng Latin cổ đại.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các bộ phận cơ thể bị sưng lên do viêm, bệnh tật. Ngoài ra, có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả ngôn ngữ hoặc văn phong hoa mỹ, sáo rỗng, phô trương, rỗng tuếch (bombastic). So sánh với 'swollen', 'inflated'. 'Tumid' mang sắc thái trang trọng và thường ám chỉ sự bất thường hoặc không tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tumid
  • slightly slightly tumid
    (hơi sưng phồng)
  • grossly grossly tumid
    (sưng phồng nghiêm trọng)
Tumid + Noun
  • style tumid style
    (văn phong hoa mỹ, phô trương)
  • prose tumid prose
    (văn xuôi hoa mỹ, cầu kỳ)

Idioms

  • tumid with pride

    tự hào đến mức ngạo mạn

    "He was tumid with pride after winning the competition."

    (Anh ta tự hào đến mức ngạo mạn sau khi chiến thắng cuộc thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tumid

adjective
Lật mặt

Sưng phồng, căng phồng.

"The patient's leg was tumid and painful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the wound becomes infected, the area will become tumid.
Nếu vết thương bị nhiễm trùng, khu vực đó sẽ trở nên sưng phồng.
Phủ định
If you don't apply ice to the injury, it will become tumid.
Nếu bạn không chườm đá lên vết thương, nó sẽ trở nên sưng phồng.
Nghi vấn
Will the fruit be tumid if it doesn't get enough water?
Liệu quả sẽ bị sưng phồng nếu không nhận đủ nước?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a doctor, I would know how to treat his tumid leg.
Nếu tôi là bác sĩ, tôi sẽ biết cách điều trị cái chân sưng phồng của anh ấy.
Phủ định
If she didn't apply ice, her ankle wouldn't be so tumid now.
Nếu cô ấy không chườm đá, mắt cá chân của cô ấy bây giờ đã không bị sưng phồng đến vậy.
Nghi vấn
Would you be so uncomfortable if your stomach weren't so tumid?
Bạn có cảm thấy khó chịu đến vậy không nếu bụng bạn không bị trương phình lên?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the doctor had not intervened so quickly, the patient's tumid leg would have become infected.
Nếu bác sĩ không can thiệp nhanh chóng, cái chân sưng phồng của bệnh nhân đã bị nhiễm trùng.
Phủ định
If he hadn't been so careless with his diet, his stomach wouldn't have become so tumid.
Nếu anh ấy không bất cẩn với chế độ ăn uống của mình, bụng anh ấy đã không trở nên sưng phồng như vậy.
Nghi vấn
Would the balloon have looked so tumid if we had used a different type of gas?
Liệu quả bóng có trông sưng phồng như vậy nếu chúng ta đã sử dụng một loại khí khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tumid".

Sử dụng hình ảnh trong văn học

Trong văn học phương Tây, từ 'tumid' đôi khi được dùng để miêu tả sự kiêu ngạo hoặc tự mãn quá mức, thường gắn liền với những nhân vật quyền lực hoặc giàu có. Nó cũng có thể ám chỉ sự phô trương về kiến thức hoặc tài năng.