(Top Banner Ad)
turbidity
C1
noun C1 Khoa học môi trường, Vật lý, Hóa học

turbidity

UK: /tɜːˈbɪdəti/ • US: /tɜːrˈbɪdəti/

Nghĩa tiếng Việt

độ đục độ vẩn đục độ mờ đục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being turbid; cloudiness or thickness of a fluid due to suspended particles.

Vietnamese Meaning

Trạng thái đục; độ đục hoặc độ dày của chất lỏng do các hạt lơ lửng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High turbidity in the river indicates a large amount of sediment."

    "Độ đục cao trong sông cho thấy một lượng lớn trầm tích."

  • "The turbidity of the water sample exceeded the permissible limit."

    "Độ đục của mẫu nước vượt quá giới hạn cho phép."

  • "The researchers used a turbidimeter to measure the turbidity."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng máy đo độ đục để đo độ đục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turbidity độ đục, sự vẩn đục (trạng thái của chất lỏng hoặc khí bị đục)
Adjective turbid đục, vẩn đục; lộn xộn, rối loạn (về chất lỏng, khí hoặc tình trạng)
Adverb turbidly một cách vẩn đục, một cách rối loạn
Noun turbulence sự hỗn loạn, nhiễu loạn; sự nhiễu động (trong không khí, chất lỏng)
Adjective turbulent hỗn loạn, nhiễu động; động dữ dội (thường dùng cho chất lỏng, khí, hoặc thời kỳ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

sediment (trầm tích)suspended solids (chất rắn lơ lửng)water quality (chất lượng nước)

Subject Area

Khoa học môi trường, Vật lý, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
turba
Latin
turbidus
Late Latin
turbiditas
English
turbidity

Nguồn gốc của sự 'vẩn đục'

Từ 'turbidity' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ 'turba' có nghĩa là 'đám đông', 'sự hỗn loạn' hoặc 'sự xáo trộn'. Từ này phát triển thành 'turbidus' (có nghĩa là 'đục', 'lộn xộn', 'rối loạn'), rồi đến 'turbiditas' trong tiếng Latin muộn, cuối cùng thành 'turbidity' trong tiếng Anh. Điều này phản ánh ý nghĩa của từ: một trạng thái không rõ ràng, bị xáo trộn hoặc vẩn đục, giống như nước bị bùn đất làm cho không trong.

Usage Note

Turbidity chỉ mức độ ánh sáng bị tán xạ bởi các hạt lơ lửng trong chất lỏng. Khác với 'clarity' (độ trong), turbidity đo lường sự giảm độ trong suốt do các hạt này. Nó thường được sử dụng để đánh giá chất lượng nước.

Prepositions

in of

'Turbidity in' được dùng để chỉ độ đục trong một chất cụ thể. Ví dụ: 'Turbidity in the river water'. 'Turbidity of' được dùng để chỉ độ đục thuộc về một chất nào đó. Ví dụ: 'The turbidity of the sample'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turbidity
  • high high turbidity
    (độ đục cao)
  • low low turbidity
    (độ đục thấp)
  • increased increased turbidity
    (độ đục tăng lên)
  • water water turbidity
    (độ đục của nước)
  • atmospheric atmospheric turbidity
    (độ đục của khí quyển)
Verb + turbidity
  • measure measure turbidity
    (đo độ đục)
  • reduce reduce turbidity
    (giảm độ đục)
  • cause cause turbidity
    (gây ra độ đục)
  • monitor monitor turbidity
    (giám sát độ đục)
Turbidity + Noun
  • turbidity turbidity levels
    (mức độ đục)
  • turbidity turbidity meter
    (máy đo độ đục)
  • turbidity turbidity sensor
    (cảm biến độ đục)

Idioms

  • water turbidity

    độ đục của nước (một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến)

    "The environmental agency monitors water turbidity to assess river health."

    (Cơ quan môi trường giám sát độ đục của nước để đánh giá sức khỏe của sông.)

  • high turbidity levels

    mức độ đục cao (một cụm từ thông dụng)

    "High turbidity levels can indicate pollution or sediment runoff, affecting aquatic life."

    (Mức độ đục cao có thể cho thấy ô nhiễm hoặc dòng chảy trầm tích, ảnh hưởng đến đời sống thủy sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turbidity

noun
Lật mặt

Trạng thái đục; độ đục hoặc độ dày của chất lỏng do các hạt lơ lửng.

"High turbidity in the river indicates a large amount of sediment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turbidity".

Tầm quan trọng trong Chất lượng nước và Sức khỏe cộng đồng

Trong nhiều nền văn hóa, nước sạch và trong là biểu tượng của sự tinh khiết và sức khỏe. 'Turbidity' (độ đục) là một chỉ số quan trọng về chất lượng nước, đặc biệt là nước uống và môi trường sống thủy sinh. Độ đục cao có thể cho thấy sự hiện diện của các chất gây ô nhiễm, vi khuẩn, virus hoặc các hạt lơ lửng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Do đó, việc đo lường và kiểm soát độ đục là một phần thiết yếu trong quản lý nguồn nước và bảo vệ sức khỏe cộng đồng trên toàn thế giới.