(Top Banner Ad)
murkiness
C1
noun C1 Mô tả/Văn học, Môi trường

murkiness

UK: /ˈmɜːkɪnəs/ • US: /ˈmɜːrkɪnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tối tăm sự u ám sự mờ mịt sự đục ngầu tính chất mờ ám tính chất khó hiểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being dark, gloomy, and difficult to see through; a lack of clarity or distinctness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất tối tăm, u ám và khó nhìn xuyên qua; sự thiếu rõ ràng hoặc minh bạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The murkiness of the water made it impossible to see the bottom of the lake."

    "Sự đục ngầu của nước khiến không thể nhìn thấy đáy hồ."

  • "The murkiness of the political situation made it difficult to predict the outcome."

    "Sự mờ ám của tình hình chính trị khiến khó dự đoán kết quả."

  • "He peered into the murkiness, trying to discern any shapes or figures."

    "Anh ta nhìn chằm chằm vào bóng tối, cố gắng phân biệt bất kỳ hình dạng hoặc hình ảnh nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective murky tối tăm, mờ mịt, đục ngầu (nước); không rõ ràng, đáng ngờ (tình huống, thông tin)
Noun murk bóng tối, sự mờ mịt (ít dùng hơn 'murkiness')
Adverb murkily một cách tối tăm, mờ mịt; một cách không rõ ràng, đáng ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả/Văn học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
myrkr
Middle English
mirke / myrke
English
murky
English
murkiness

Nguồn gốc của "murkiness"

Từ 'murkiness' bắt nguồn từ tính từ 'murky', có nghĩa là tối tăm, mịt mù, hoặc không rõ ràng. Bản thân 'murky' lại có gốc từ 'myrkr' trong tiếng Na Uy cổ, cũng mang ý nghĩa bóng tối. Hậu tố '-ness' là một hậu tố phổ biến trong tiếng Anh, được thêm vào tính từ để tạo thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc chất lượng. Do đó, 'murkiness' miêu tả trạng thái của sự tối tăm, mờ mịt, hoặc sự không minh bạch, khó hiểu.

Usage Note

Murkiness thường được dùng để mô tả các điều kiện vật lý như nước đục, sương mù dày đặc, hoặc bóng tối. Nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả sự khó hiểu, bí ẩn, hoặc không rõ ràng trong các tình huống, ý tưởng, hoặc cảm xúc. So với 'darkness' (bóng tối), 'murkiness' nhấn mạnh đến sự khó khăn trong việc nhìn hoặc hiểu. So với 'obscurity' (sự tối nghĩa), 'murkiness' thường có một cảm giác vật lý mạnh mẽ hơn.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', 'murkiness' chỉ môi trường chứa đựng sự tối tăm, ví dụ: 'The city was shrouded in murkiness'. Khi sử dụng 'of', 'murkiness' biểu thị đặc tính của một cái gì đó, ví dụ: 'the murkiness of the water'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + murkiness
  • financial financial murkiness
    (sự mờ ám tài chính)
  • political political murkiness
    (sự mờ mịt/phức tạp trong chính trị)
  • general general murkiness
    (sự không rõ ràng chung chung)
  • deep deep murkiness
    (sự tối tăm/mờ mịt sâu sắc)
Verb + murkiness
  • add to add to the murkiness
    (làm tăng thêm sự mờ mịt/phức tạp)
  • reveal reveal the murkiness
    (tiết lộ sự mờ ám/không rõ ràng)
  • dispel dispel the murkiness
    (xua tan sự mờ mịt/khó hiểu)
  • cut through cut through the murkiness
    (làm sáng tỏ sự rối ren/mờ mịt)
Prepositional Phrase
  • in the in the murkiness of
    (trong sự mờ mịt của...)
  • layers of layers of murkiness
    (nhiều lớp mờ mịt/phức tạp)

Idioms

  • cut through the murkiness

    xuyên qua sự mờ mịt; làm sáng tỏ điều gì đó phức tạp hoặc không rõ ràng

    "The new legislation aims to cut through the murkiness surrounding online advertising."

    (Luật mới nhằm mục đích làm sáng tỏ sự mờ mịt xoay quanh quảng cáo trực tuyến.)

  • shrouded in murkiness

    bị bao trùm trong sự mờ mịt/bí ẩn; không rõ ràng

    "The ancient prophecy remains shrouded in murkiness."

    (Lời tiên tri cổ xưa vẫn còn bị bao trùm trong sự mờ mịt.)

  • plunge into murkiness

    chìm sâu vào sự mờ mịt/rối ren; trở nên không rõ ràng, phức tạp

    "Without a clear plan, the entire project could plunge into murkiness."

    (Nếu không có một kế hoạch rõ ràng, toàn bộ dự án có thể chìm vào sự rối ren.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

murkiness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất tối tăm, u ám và khó nhìn xuyên qua; sự thiếu rõ ràng hoặc minh bạch.

"The murkiness of the water made it impossible to see the bottom of the lake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the fog hadn't lifted yesterday, the murkiness of the lake would be hindering our search even now.
Nếu sương mù không tan hôm qua, sự mờ mịt của hồ sẽ cản trở cuộc tìm kiếm của chúng ta ngay cả bây giờ.
Phủ định
If the pollution hadn't been so severe, the water wouldn't have such murkiness, and we would have enjoyed swimming in it.
Nếu ô nhiễm không quá nghiêm trọng, nước sẽ không bị mờ đục như vậy và chúng ta đã có thể thích thú bơi lội trong đó.
Nghi vấn
If the storm hadn't passed, would the increased murkiness make it impossible to see the shipwreck?
Nếu cơn bão không tan, liệu sự mờ mịt gia tăng có khiến việc nhìn thấy xác tàu đắm trở nên bất khả thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "murkiness".

Sự minh bạch và tầm quan trọng

'Murkiness' thường được dùng như một phép ẩn dụ cho sự thiếu minh bạch, sự không rõ ràng hoặc những điều đáng ngờ, đặc biệt trong các lĩnh vực như chính trị, tài chính, hoặc pháp lý. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự minh bạch (transparency) được đánh giá rất cao, coi là yếu tố then chốt để duy trì niềm tin và trách nhiệm giải trình của các tổ chức, chính phủ. Vì vậy, việc loại bỏ 'murkiness' là mục tiêu quan trọng để đảm bảo sự công bằng và rõ ràng trong xã hội.

Ẩn dụ về ánh sáng và bóng tối

Khái niệm 'murkiness' cũng gợi lên hình ảnh về bóng tối, sương mù hoặc nước đục – những thứ che khuất tầm nhìn và gây ra sự nhầm lẫn. Trong văn hóa phương Tây, ánh sáng thường tượng trưng cho sự thật, kiến thức và sự rõ ràng, trong khi bóng tối tượng trưng cho sự thiếu hiểu biết, bí ẩn hoặc nguy hiểm. 'Murkiness' nằm giữa hai thái cực này, biểu thị một trạng thái mà sự thật hoặc tình hình thực tế chưa được phơi bày hoàn toàn, tạo ra sự mơ hồ và tiềm ẩn rủi ro.