(Top Banner Ad)
tumultuous
C1
Adjective C1 Chính trị, Xã hội, Cảm xúc

tumultuous

UK: /tjuːˈmʌltʃuəs/ • US: /tuːˈmʌltʃuəs/

Nghĩa tiếng Việt

hỗn loạn dữ dội biến động ồn ào sóng gió
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making a loud, confused noise; uproarious.

Vietnamese Meaning

Gây ra tiếng ồn lớn, hỗn loạn; ồn ào, náo động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stadium erupted in a tumultuous roar as the home team scored."

    "Sân vận động bùng nổ trong một tiếng gầm hỗn loạn khi đội nhà ghi bàn."

  • "Their marriage has been a tumultuous one."

    "Cuộc hôn nhân của họ đã trải qua nhiều sóng gió."

  • "The stock market experienced a tumultuous week."

    "Thị trường chứng khoán đã trải qua một tuần đầy biến động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tumult Sự ồn ào, náo động, hỗn loạn
Adverb tumultuously Một cách ồn ào, náo động, hỗn loạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tumultus
English
tumultuous

Nguồn Gốc của 'Tumultuous'

Từ 'tumultuous' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'tumultus', có nghĩa là 'sự ồn ào, náo động, hỗn loạn'. Hãy tưởng tượng một đám đông giận dữ la hét, hoặc một cơn bão dữ dội ngoài biển khơi – đó chính là ý nghĩa cốt lõi của từ này. Trong tiếng Anh, 'tumultuous' dùng để miêu tả những tình huống hoặc sự kiện đầy biến động, ồn ào và hỗn loạn như vậy.

Usage Note

Từ 'tumultuous' thường được sử dụng để mô tả những tình huống hoặc sự kiện hỗn loạn, đầy biến động và thường kèm theo sự ồn ào và cảm xúc mạnh mẽ. Nó mạnh hơn so với 'noisy' hoặc 'turbulent' vì nó nhấn mạnh sự hỗn loạn và mất kiểm soát. Ví dụ, một 'tumultuous crowd' không chỉ ồn ào mà còn có thể hành động mất kiểm soát.

Prepositions

with by

'Tumultuous with': diễn tả điều gì đó tràn ngập hoặc chứa đầy sự hỗn loạn. 'Tumultuous by': Diễn tả điều gì đó bị gây ra hoặc bị ảnh hưởng bởi sự hỗn loạn. Ví dụ: 'The meeting was tumultuous with arguments.' (Cuộc họp hỗn loạn vì những tranh cãi.) / 'The country was tumultuous by the revolution.' (Đất nước hỗn loạn bởi cuộc cách mạng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tumultuous
  • a tumultuous crowd
    (một đám đông hỗn loạn)
  • a tumultuous period
    (một giai đoạn đầy biến động)
  • a tumultuous relationship
    (một mối quan hệ đầy sóng gió)
Verb + tumultuous
  • greet tumultuous welcome
    (chào đón nồng nhiệt, ồn ào)
  • have tumultuous feelings
    (có những cảm xúc hỗn loạn)

Idioms

  • a tumultuous affair

    một mối tình đầy sóng gió, ồn ào

    "Their romance was a tumultuous affair, filled with passion and arguments."

    (Mối tình của họ là một câu chuyện đầy sóng gió, với đầy đam mê và cãi vã.)

  • tumultuous applause

    tràng pháo tay nồng nhiệt, vang dội

    "The speaker was met with tumultuous applause after his inspiring speech."

    (Diễn giả nhận được tràng pháo tay vang dội sau bài phát biểu đầy cảm hứng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tumultuous

Adjective
Lật mặt

Gây ra tiếng ồn lớn, hỗn loạn; ồn ào, náo động.

"The stadium erupted in a tumultuous roar as the home team scored."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd reacted tumultuously to the unexpected announcement.
Đám đông đã phản ứng ồn ào trước thông báo bất ngờ.
Phủ định
The negotiation process did not proceed tumultuously, but rather calmly.
Quá trình đàm phán không diễn ra hỗn loạn mà diễn ra một cách bình tĩnh.
Nghi vấn
Did the stock market react tumultuously to the news?
Thị trường chứng khoán có phản ứng hỗn loạn với tin tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tumultuous".

Cách Mạng và Tumultuous

Trong lịch sử, các cuộc cách mạng thường được mô tả là 'tumultuous' vì chúng mang đến sự thay đổi lớn, thường đi kèm với bạo lực và bất ổn xã hội. Ví dụ, Cách mạng Pháp là một thời kỳ 'tumultuous' trong lịch sử châu Âu.