tumultuous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Making a loud, confused noise; uproarious.
Vietnamese Meaning
Gây ra tiếng ồn lớn, hỗn loạn; ồn ào, náo động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stadium erupted in a tumultuous roar as the home team scored."
"Sân vận động bùng nổ trong một tiếng gầm hỗn loạn khi đội nhà ghi bàn."
-
"Their marriage has been a tumultuous one."
"Cuộc hôn nhân của họ đã trải qua nhiều sóng gió."
-
"The stock market experienced a tumultuous week."
"Thị trường chứng khoán đã trải qua một tuần đầy biến động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tumult | Sự ồn ào, náo động, hỗn loạn |
| Adverb | tumultuously | Một cách ồn ào, náo động, hỗn loạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tumultuous' thường được sử dụng để mô tả những tình huống hoặc sự kiện hỗn loạn, đầy biến động và thường kèm theo sự ồn ào và cảm xúc mạnh mẽ. Nó mạnh hơn so với 'noisy' hoặc 'turbulent' vì nó nhấn mạnh sự hỗn loạn và mất kiểm soát. Ví dụ, một 'tumultuous crowd' không chỉ ồn ào mà còn có thể hành động mất kiểm soát.
Prepositions
'Tumultuous with': diễn tả điều gì đó tràn ngập hoặc chứa đầy sự hỗn loạn. 'Tumultuous by': Diễn tả điều gì đó bị gây ra hoặc bị ảnh hưởng bởi sự hỗn loạn. Ví dụ: 'The meeting was tumultuous with arguments.' (Cuộc họp hỗn loạn vì những tranh cãi.) / 'The country was tumultuous by the revolution.' (Đất nước hỗn loạn bởi cuộc cách mạng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a tumultuous crowd (một đám đông hỗn loạn)
-
a tumultuous period (một giai đoạn đầy biến động)
-
a tumultuous relationship (một mối quan hệ đầy sóng gió)
-
greet tumultuous welcome (chào đón nồng nhiệt, ồn ào)
-
have tumultuous feelings (có những cảm xúc hỗn loạn)
Idioms
-
a tumultuous affair
một mối tình đầy sóng gió, ồn ào
"Their romance was a tumultuous affair, filled with passion and arguments."
(Mối tình của họ là một câu chuyện đầy sóng gió, với đầy đam mê và cãi vã.)
-
tumultuous applause
tràng pháo tay nồng nhiệt, vang dội
"The speaker was met with tumultuous applause after his inspiring speech."
(Diễn giả nhận được tràng pháo tay vang dội sau bài phát biểu đầy cảm hứng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tumultuous
AdjectiveGây ra tiếng ồn lớn, hỗn loạn; ồn ào, náo động.
"The stadium erupted in a tumultuous roar as the home team scored."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd reacted tumultuously to the unexpected announcement. |
Đám đông đã phản ứng ồn ào trước thông báo bất ngờ. |
| Phủ định | The negotiation process did not proceed tumultuously, but rather calmly. |
Quá trình đàm phán không diễn ra hỗn loạn mà diễn ra một cách bình tĩnh. |
| Nghi vấn | Did the stock market react tumultuously to the news? |
Thị trường chứng khoán có phản ứng hỗn loạn với tin tức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tumultuous".
