(Top Banner Ad)
twaddle
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

twaddle

UK: /ˈtwɒdl̩/ • US: /ˈtwɑːdl̩/

Nghĩa tiếng Việt

nhảm nhí vớ vẩn tào lao ba hoa nói nhăng nói cuội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trivial or foolish speech or writing; nonsense.

Vietnamese Meaning

Lời nói hoặc bài viết tầm thường, ngớ ngẩn; vô nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't listen to his twaddle; he doesn't know what he's talking about."

    "Đừng nghe những lời vô nghĩa của anh ta; anh ta không biết mình đang nói gì đâu."

  • "The article was full of twaddle."

    "Bài báo tràn ngập những lời lẽ vô nghĩa."

  • "He dismissed their arguments as mere twaddle."

    "Anh ta bác bỏ những lý lẽ của họ chỉ là những lời vớ vẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun twaddle lời nói nhảm nhí, chuyện vớ vẩn, điều vô nghĩa
Verb twaddle nói nhảm, nói linh tinh, lảm nhảm
Noun twaddler người hay nói nhảm, người lảm nhảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English (late 17th Century)
twattle
English (early 18th Century)
twaddle

Nguồn gốc 'Twaddle': Âm thanh của sự nhảm nhí

Từ 'twaddle' xuất hiện vào đầu thế kỷ 18, có lẽ bắt nguồn từ 'twattle' vào cuối thế kỷ 17. Cả hai từ này đều được cho là có nguồn gốc mô phỏng âm thanh (onomatopoeic), giống như tiếng lảm nhảm, nói linh tinh. Điều này cho thấy 'twaddle' ban đầu được dùng để diễn tả những lời nói vô nghĩa, không có giá trị, chỉ là tiếng ồn hoặc những chuyện vớ vẩn.

Usage Note

Thường mang nghĩa chê bai, coi thường, ngụ ý rằng những gì được nói ra là vô ích và không có giá trị. Khác với 'nonsense' (vô nghĩa) ở chỗ 'twaddle' nhấn mạnh vào sự lố bịch và sự thiếu thông minh hơn là đơn thuần là sai lệch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + twaddle
  • pure pure twaddle
    (hoàn toàn vô nghĩa/nhảm nhí)
  • complete complete twaddle
    (hoàn toàn nhảm nhí/vớ vẩn)
  • absolute absolute twaddle
    (vô nghĩa tuyệt đối)
  • sheer sheer twaddle
    (chỉ toàn lời nhảm nhí/vô nghĩa)
  • utter utter twaddle
    (hoàn toàn lố bịch/vô nghĩa)
Verb + twaddle
  • talk talk twaddle
    (nói nhảm, nói linh tinh)
  • utter utter twaddle
    (thốt ra lời nhảm nhí)
  • listen to listen to twaddle
    (nghe lời nhảm nhí/vớ vẩn)
  • dismiss as dismiss something as twaddle
    (gạt bỏ điều gì đó như là lời nhảm nhí)
Phrases with twaddle
  • a load of a load of twaddle
    (một đống lời nói nhảm/vớ vẩn)
  • a bit of a bit of twaddle
    (một chút chuyện vớ vẩn)

Idioms

  • Don't talk twaddle!

    Đừng có nói nhảm/nói linh tinh!

    "Oh, for goodness sake, don't talk twaddle! That's simply not true."

    (Ôi trời ơi, đừng có nói nhảm! Điều đó đơn giản là không đúng sự thật.)

  • It's all a load of old twaddle.

    Tất cả chỉ là một đống chuyện vớ vẩn/nhảm nhí cũ rích.

    "His theories? Honestly, it's all a load of old twaddle if you ask me."

    (Những lý thuyết của anh ta ư? Thật lòng mà nói, đó chỉ là một đống chuyện vớ vẩn cũ rích nếu bạn hỏi tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

twaddle

noun
Lật mặt

Lời nói hoặc bài viết tầm thường, ngớ ngẩn; vô nghĩa.

"Don't listen to his twaddle; he doesn't know what he's talking about."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had twaddled on about her cat for an hour before I could escape.
Cô ấy đã ba hoa về con mèo của mình cả tiếng đồng hồ trước khi tôi có thể trốn thoát.
Phủ định
He had not twaddled such nonsense before he met her.
Anh ấy đã không nói những điều vô nghĩa như vậy trước khi gặp cô ấy.
Nghi vấn
Had he twaddled away the entire afternoon with those silly stories?
Có phải anh ta đã lãng phí cả buổi chiều để ba hoa với những câu chuyện ngớ ngẩn đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twaddle".

Giá trị của lời nói và sự thật

Trong văn hóa phương Tây, 'twaddle' thường được dùng để chỉ trích hoặc bác bỏ những lời nói, ý kiến thiếu căn cứ, logic, hoặc giá trị thực chất. Việc sử dụng từ này ngụ ý rằng người nói đang lãng phí thời gian của người nghe bằng những điều vô nghĩa, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự rõ ràng, có nội dung và đáng tin cậy trong giao tiếp.

Phản ứng trước thông tin sai lệch

Trong bối cảnh hiện đại, nơi thông tin có thể lan truyền nhanh chóng, từ 'twaddle' đôi khi được dùng để mô tả những tin tức giả mạo, tuyên bố không có bằng chứng, hoặc lý thuyết âm mưu. Nó thể hiện thái độ hoài nghi và từ chối những điều không đáng tin cậy, khuyến khích tư duy phản biện.