(Top Banner Ad)
tweeter
B2
Danh từ B2 Công nghệ, Mạng xã hội, Âm thanh

tweeter

UK: /ˈtwiːtər/ • US: /ˈtwitər/

Nghĩa tiếng Việt

người dùng Twitter loa treble loa bổng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A user of the Twitter online social networking service; a person who posts tweets.

Vietnamese Meaning

Người dùng dịch vụ mạng xã hội trực tuyến Twitter; người đăng các dòng tweet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an active tweeter with thousands of followers."

    "Cô ấy là một người dùng Twitter năng động với hàng ngàn người theo dõi."

  • "He's a prolific tweeter, posting several times a day."

    "Anh ấy là một người dùng Twitter rất năng nổ, đăng bài vài lần mỗi ngày."

  • "The sound system has excellent tweeters for crisp highs."

    "Hệ thống âm thanh có loa treble (tweeter) tuyệt vời cho âm cao rõ nét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tweet tiếng hót (của chim); bài đăng ngắn (trên mạng xã hội Twitter)
Verb tweet hót (chim); đăng bài (lên mạng xã hội Twitter)
Noun Twitter nền tảng mạng xã hội Twitter
Noun tweeter loa treble (bộ phận loa phát âm thanh tần số cao); người dùng Twitter (người đăng bài trên Twitter, cách dùng này ít phổ biến hơn)

Synonyms

Twitter user (Người dùng Twitter)treble speaker (loa treble)

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Mạng xã hội, Âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
tweet
English
tweeter

Nguồn gốc tiếng 'tweet' của loài chim

Từ 'tweet' ban đầu là một từ tượng thanh trong tiếng Anh, mô phỏng âm thanh hót líu lo, trong trẻo của những loài chim nhỏ. Nó đã được sử dụng từ thế kỷ 19 để diễn tả tiếng kêu đặc trưng này.

Từ tiếng chim đến loa treble

Vào đầu thế kỷ 20, khi công nghệ loa phát triển, các kỹ sư cần một cái tên cho bộ phận loa chuyên tái tạo âm thanh tần số cao. Họ đã chọn 'tweeter' vì âm thanh cao vút, trong trẻo mà nó tạo ra rất giống với tiếng 'tweet' của chim. Về sau, từ 'tweet' cũng được dùng để chỉ các bài đăng ngắn trên mạng xã hội Twitter, và 'tweeter' đôi khi dùng để chỉ người dùng Twitter, nhưng nghĩa loa âm thanh vẫn là phổ biến nhất.

Usage Note

Từ này chỉ người sử dụng Twitter để đăng tải thông tin, thường là các thông tin ngắn gọn. Nó khác với 'follower' (người theo dõi) là người chỉ đọc chứ không đăng bài, và khác với 'influencer' (người có ảnh hưởng) là người có số lượng lớn người theo dõi và có thể tác động đến dư luận.
Trong lĩnh vực âm thanh, 'tweeter' là một thành phần của loa dùng để phát ra âm thanh tần số cao. Nó khác với 'woofer' (loa trầm) và 'mid-range speaker' (loa trung).

Prepositions

on

"on Twitter": chỉ ra nền tảng mà người đó sử dụng (ví dụ: "He is a well-known tweeter on Twitter.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tweeter
  • dome dome tweeter
    (loa treble màng vòm)
  • ribbon ribbon tweeter
    (loa treble dải băng)
  • soft-dome soft-dome tweeter
    (loa treble màng vòm mềm)
Verb + tweeter
  • install install a tweeter
    (lắp đặt loa treble)
  • replace replace a tweeter
    (thay loa treble)
Noun + tweeter
  • car car tweeter
    (loa treble ô tô)
  • speaker speaker tweeter
    (loa treble của bộ loa)

Idioms

  • a blown tweeter

    một loa treble bị cháy/hỏng

    "I can't hear the high notes; I think I have a blown tweeter in my speaker."

    (Tôi không nghe được nốt cao; tôi nghĩ loa treble của tôi bị cháy rồi.)

  • tweeter on the fritz

    loa treble bị trục trặc/hỏng hóc

    "The sound is distorted, and the tweeter's on the fritz again."

    (Âm thanh bị méo mó, và loa treble lại bị trục trặc rồi.)

  • a prolific tweeter

    người đăng bài nhiều/thường xuyên trên Twitter

    "She's known as a prolific tweeter, always sharing her thoughts."

    (Cô ấy nổi tiếng là người đăng bài rất nhiều trên Twitter, luôn chia sẻ suy nghĩ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tweeter

Danh từ
Lật mặt

Người dùng dịch vụ mạng xã hội trực tuyến Twitter; người đăng các dòng tweet.

"She is an active tweeter with thousands of followers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tweeter".

Vai trò của loa treble trong trải nghiệm âm thanh chất lượng cao (Hi-Fi)

Trong các hệ thống âm thanh Hi-Fi (High Fidelity), loa treble (tweeter) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng chịu trách nhiệm tái tạo các tần số âm thanh cao, từ tiếng cymbal lấp lánh, tiếng sáo du dương đến giọng hát trong trẻo, giúp người nghe cảm nhận được sự chi tiết, rõ ràng và không gian của bản nhạc. Một loa treble chất lượng kém có thể làm mất đi độ tinh tế của âm thanh.

Mối liên hệ giữa công nghệ và tự nhiên

Việc đặt tên 'tweeter' cho bộ phận loa dựa trên tiếng hót của chim là một ví dụ thú vị về cách con người thường lấy cảm hứng từ thiên nhiên để đặt tên hoặc mô tả các phát minh công nghệ. Điều này thể hiện mong muốn của chúng ta trong việc tạo ra những trải nghiệm âm thanh tự nhiên và sống động nhất.