(Top Banner Ad)
tweet
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Truyền thông xã hội, Động vật học

tweet

UK: /twiːt/ • US: /twit/

Nghĩa tiếng Việt

bài đăng trên Twitter dòng tweet hót líu lo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short message posted on the Twitter website or application.

Vietnamese Meaning

Một tin nhắn ngắn được đăng trên trang web hoặc ứng dụng Twitter.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She posted a funny tweet yesterday."

    "Cô ấy đã đăng một dòng tweet hài hước ngày hôm qua."

  • "His tweet went viral."

    "Dòng tweet của anh ấy đã lan truyền rất nhanh."

  • "She tweeted a response to the criticism."

    "Cô ấy đã đăng tweet phản hồi lại những lời chỉ trích."

  • "The early bird tweets."

    "Chim sớm hót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tweet tiếng hót chim; bài đăng trên Twitter
Verb tweet hót (chim); đăng bài trên Twitter
Noun tweeter người đăng bài trên Twitter
Verb/Noun retweet đăng lại bài viết (trên Twitter); bài đăng được đăng lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông xã hội, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Onomatopoeia)
tweet (sound of a small bird)
English (Modern, circa 2006)
tweet (message posted on Twitter)

Nguồn gốc tượng thanh

Từ 'tweet' ban đầu là một từ tượng thanh trong tiếng Anh, mô phỏng chính xác âm thanh líu lo, nhỏ nhẹ của loài chim nhỏ. Nó ra đời để diễn tả tiếng chim hót.

Sự ra đời của Twitter

Vào năm 2006, khi mạng xã hội Twitter được thành lập, những nhà sáng lập đã chọn 'tweet' để chỉ một bài đăng ngắn trên nền tảng của họ. Cái tên này gợi liên tưởng đến tiếng chim hót, nhỏ gọn và lan tỏa nhanh, giống như cách thông tin được chia sẻ trên mạng xã hội này.

Usage Note

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'tweet' dùng để chỉ một bài đăng trên nền tảng Twitter (nay là X). Nó thường ngắn gọn, giới hạn số ký tự. Trong ngữ cảnh động vật học, 'tweet' chỉ tiếng chim hót líu lo. Cần phân biệt hai nghĩa này dựa vào ngữ cảnh cụ thể. Nghĩa 'tiếng chim hót' ít phổ biến hơn nghĩa liên quan đến mạng xã hội.

Prepositions

on about

'On' dùng khi nói về việc đăng tải trên nền tảng (e.g., 'He posted a tweet on Twitter'). 'About' dùng khi nói về chủ đề của tweet (e.g., 'She wrote a tweet about the election').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tweet
  • viral viral tweet
    (bài tweet lan truyền (rộng rãi))
  • controversial controversial tweet
    (bài tweet gây tranh cãi)
  • funny funny tweet
    (bài tweet hài hước)
  • latest latest tweet
    (bài tweet mới nhất)
Verb + tweet
  • post post a tweet
    (đăng một bài tweet)
  • read read a tweet
    (đọc một bài tweet)
  • share share a tweet
    (chia sẻ một bài tweet)
  • delete delete a tweet
    (xóa một bài tweet)
  • reply to reply to a tweet
    (trả lời một bài tweet)
Noun + tweet
  • President's the President's tweet
    (bài tweet của Tổng thống)
  • company's the company's tweet
    (bài tweet của công ty)

Idioms

  • tweetstorm

    một chuỗi bài tweet liên tục, thường về cùng một chủ đề và do một người đăng tải dồn dập

    "He went on a tweetstorm last night, expressing his frustration with the new policy."

    (Anh ấy đã tạo ra một chuỗi 'tweetstorm' tối qua, bày tỏ sự thất vọng với chính sách mới.)

  • tweet and delete

    hành động đăng một bài tweet rồi nhanh chóng xóa nó đi, thường vì gây tranh cãi hoặc sai sót

    "The politician's 'tweet and delete' action only made the controversy worse."

    (Hành động 'đăng rồi xóa' của vị chính trị gia chỉ khiến cuộc tranh cãi tồi tệ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tweet

Danh từ
Lật mặt

Một tin nhắn ngắn được đăng trên trang web hoặc ứng dụng Twitter.

"She posted a funny tweet yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tweets about her daily life.
Cô ấy đăng tweet về cuộc sống hàng ngày của mình.
Phủ định
He doesn't tweet very often.
Anh ấy không đăng tweet thường xuyên.
Nghi vấn
Did you tweet about the concert last night?
Bạn đã tweet về buổi hòa nhạc tối qua chưa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert starts, she will have been tweeting about it for hours.
Đến lúc buổi hòa nhạc bắt đầu, cô ấy sẽ đã tweet về nó hàng giờ rồi.
Phủ định
They won't have been tweeting fake news for long before they get caught.
Họ sẽ không tweet tin tức giả mạo được lâu trước khi bị bắt.
Nghi vấn
Will he have been tweeting all night?
Liệu anh ấy đã tweet suốt đêm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tweet".

Ảnh hưởng đến truyền thông và chính trị

Từ 'tweet' và nền tảng Twitter đã cách mạng hóa cách tin tức được truyền tải và cách các nhân vật chính trị giao tiếp với công chúng. Một bài tweet duy nhất có thể gây ra làn sóng tranh luận toàn cầu, lan truyền thông tin quan trọng hoặc tạo ra xu hướng mới trong thời gian rất ngắn.

Văn hóa giao tiếp ngắn gọn

Ban đầu, Twitter giới hạn độ dài của mỗi 'tweet' chỉ trong 140 ký tự (sau này là 280), điều này đã thúc đẩy một văn hóa giao tiếp ngắn gọn, súc tích. Nó khuyến khích người dùng truyền tải thông điệp một cách trực tiếp, cô đọng và có khả năng lan truyền mạnh mẽ.