tweet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short message posted on the Twitter website or application.
Vietnamese Meaning
Một tin nhắn ngắn được đăng trên trang web hoặc ứng dụng Twitter.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She posted a funny tweet yesterday."
"Cô ấy đã đăng một dòng tweet hài hước ngày hôm qua."
-
"His tweet went viral."
"Dòng tweet của anh ấy đã lan truyền rất nhanh."
-
"She tweeted a response to the criticism."
"Cô ấy đã đăng tweet phản hồi lại những lời chỉ trích."
-
"The early bird tweets."
"Chim sớm hót."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'tweet' dùng để chỉ một bài đăng trên nền tảng Twitter (nay là X). Nó thường ngắn gọn, giới hạn số ký tự. Trong ngữ cảnh động vật học, 'tweet' chỉ tiếng chim hót líu lo. Cần phân biệt hai nghĩa này dựa vào ngữ cảnh cụ thể. Nghĩa 'tiếng chim hót' ít phổ biến hơn nghĩa liên quan đến mạng xã hội.
Prepositions
'On' dùng khi nói về việc đăng tải trên nền tảng (e.g., 'He posted a tweet on Twitter'). 'About' dùng khi nói về chủ đề của tweet (e.g., 'She wrote a tweet about the election').
Collocations (Từ đi kèm)
-
viral viral tweet (bài tweet lan truyền (rộng rãi))
-
controversial controversial tweet (bài tweet gây tranh cãi)
-
funny funny tweet (bài tweet hài hước)
-
latest latest tweet (bài tweet mới nhất)
-
post post a tweet (đăng một bài tweet)
-
read read a tweet (đọc một bài tweet)
-
share share a tweet (chia sẻ một bài tweet)
-
delete delete a tweet (xóa một bài tweet)
-
reply to reply to a tweet (trả lời một bài tweet)
-
President's the President's tweet (bài tweet của Tổng thống)
-
company's the company's tweet (bài tweet của công ty)
Idioms
-
tweetstorm
một chuỗi bài tweet liên tục, thường về cùng một chủ đề và do một người đăng tải dồn dập
"He went on a tweetstorm last night, expressing his frustration with the new policy."
(Anh ấy đã tạo ra một chuỗi 'tweetstorm' tối qua, bày tỏ sự thất vọng với chính sách mới.)
-
tweet and delete
hành động đăng một bài tweet rồi nhanh chóng xóa nó đi, thường vì gây tranh cãi hoặc sai sót
"The politician's 'tweet and delete' action only made the controversy worse."
(Hành động 'đăng rồi xóa' của vị chính trị gia chỉ khiến cuộc tranh cãi tồi tệ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tweet
Danh từMột tin nhắn ngắn được đăng trên trang web hoặc ứng dụng Twitter.
"She posted a funny tweet yesterday."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She tweets about her daily life. |
Cô ấy đăng tweet về cuộc sống hàng ngày của mình. |
| Phủ định | He doesn't tweet very often. |
Anh ấy không đăng tweet thường xuyên. |
| Nghi vấn | Did you tweet about the concert last night? |
Bạn đã tweet về buổi hòa nhạc tối qua chưa? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the concert starts, she will have been tweeting about it for hours. |
Đến lúc buổi hòa nhạc bắt đầu, cô ấy sẽ đã tweet về nó hàng giờ rồi. |
| Phủ định | They won't have been tweeting fake news for long before they get caught. |
Họ sẽ không tweet tin tức giả mạo được lâu trước khi bị bắt. |
| Nghi vấn | Will he have been tweeting all night? |
Liệu anh ấy đã tweet suốt đêm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tweet".
