(Top Banner Ad)
follower
B1
noun B1 Xã hội, Công nghệ thông tin, Chính trị, Kinh doanh

follower

UK: /ˈfɒləʊər/ • US: /ˈfɑːloʊər/

Nghĩa tiếng Việt

người theo dõi tín đồ người ủng hộ người hâm mộ người bắt chước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who supports or admires a particular person, group, or idea.

Vietnamese Meaning

Một người ủng hộ hoặc ngưỡng mộ một người, nhóm hoặc ý tưởng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a strong follower of the president's policies."

    "Anh ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ các chính sách của tổng thống."

  • "The cult leader had many followers."

    "Kẻ cầm đầu giáo phái có nhiều tín đồ."

  • "She gained thousands of followers on social media."

    "Cô ấy đã có được hàng ngàn người theo dõi trên mạng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb follow đi theo, theo dõi, tuân thủ
Noun following những người ủng hộ, lượng người theo dõi (trên mạng xã hội)
Adjective following tiếp theo, sau đây
Verb unfollow bỏ theo dõi (trên mạng xã hội)
Noun follower người theo dõi, người ủng hộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Công nghệ thông tin, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
folgian
Middle English
folwen
English
follow
English
follower

Nguồn gốc từ 'follower'

Từ 'follower' xuất phát từ động từ 'to follow' (đi theo, theo dõi) và hậu tố '-er' (chỉ người thực hiện hành động). 'To follow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'folgian', mang ý nghĩa 'đi theo sau', 'tuân theo' hoặc 'theo dõi'. Ban đầu, một 'follower' đơn giản là người đi theo hoặc tuân thủ ai đó/thứ gì đó. Ngày nay, ý nghĩa này đã mở rộng đáng kể, đặc biệt trong thời đại số.

Usage Note

Từ 'follower' mang nghĩa rộng, có thể ám chỉ người theo dõi trên mạng xã hội, người ủng hộ một nhà lãnh đạo, người hâm mộ một nghệ sĩ, hoặc người tuân theo một tôn giáo. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'supporter' và 'adherent' nằm ở mức độ chủ động và cam kết. 'Supporter' thường chỉ sự ủng hộ, trong khi 'adherent' ngụ ý sự tuân thủ chặt chẽ hơn một hệ tư tưởng hoặc người lãnh đạo. 'Follower' có thể mang tính thụ động hơn.

Prepositions

of on

Sử dụng 'follower of' để chỉ người theo một người, ý tưởng, tôn giáo, v.v. Ví dụ: a follower of Jesus. Sử dụng 'follower on' để chỉ người theo dõi trên các nền tảng mạng xã hội. Ví dụ: She has a million followers on Instagram.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + follower
  • loyal a loyal follower
    (một người theo dõi trung thành)
  • devoted a devoted follower
    (một người theo dõi tận tụy)
  • ardent an ardent follower
    (một người theo dõi cuồng nhiệt)
  • avid an avid follower
    (một người theo dõi nhiệt tình/say mê)
  • blind a blind follower
    (một người mù quáng nghe theo)
Verb + follower(s)
  • gain gain followers
    (có thêm người theo dõi)
  • attract attract followers
    (thu hút người theo dõi)
  • lose lose followers
    (mất người theo dõi)
  • build up build up a follower base
    (xây dựng cơ sở người theo dõi)

Idioms

  • a big follower of (something/someone)

    một người rất thích/quan tâm/ủng hộ mạnh mẽ (cái gì/ai đó)

    "My sister is a big follower of K-Pop music."

    (Chị gái tôi là một người rất hâm mộ nhạc K-Pop.)

  • a blind follower

    một người theo dõi/ủng hộ mù quáng, không có chính kiến riêng

    "He became a blind follower of the political leader, accepting everything without question."

    (Anh ta trở thành một người ủng hộ mù quáng của nhà lãnh đạo chính trị, chấp nhận mọi thứ mà không hề nghi ngờ.)

  • cult follower

    người theo tà giáo/giáo phái

    "Authorities are concerned about the increasing number of cult followers in the area."

    (Chính quyền lo ngại về số lượng người theo tà giáo ngày càng tăng trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

follower

noun
Lật mặt

Một người ủng hộ hoặc ngưỡng mộ một người, nhóm hoặc ý tưởng cụ thể.

"He is a strong follower of the president's policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the influencer posts engaging content, he will gain more followers.
Nếu người có ảnh hưởng đăng nội dung hấp dẫn, anh ấy sẽ có thêm nhiều người theo dõi.
Phủ định
If the candidate doesn't address the concerns of his followers, he won't win the election.
Nếu ứng cử viên không giải quyết những lo ngại của những người ủng hộ mình, anh ấy sẽ không thắng cử.
Nghi vấn
Will the company lose followers if it makes controversial changes to its policy?
Công ty có mất người theo dõi nếu thực hiện những thay đổi gây tranh cãi đối với chính sách của mình không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the influencer will have gained a million new followers.
Vào cuối năm, người ảnh hưởng đó sẽ có được một triệu người theo dõi mới.
Phủ định
By the time the campaign ends, the organization won't have attracted enough followers to achieve its goal.
Đến khi chiến dịch kết thúc, tổ chức sẽ không thu hút đủ người theo dõi để đạt được mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Will the cult leader have brainwashed all of his followers by then?
Liệu thủ lĩnh giáo phái đó sẽ tẩy não tất cả những người theo dõi mình vào lúc đó chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been thinking about her followers before she decided to post the picture.
Cô ấy đã suy nghĩ về những người theo dõi của mình trước khi quyết định đăng bức ảnh.
Phủ định
They hadn't been expecting so many followers before their video went viral.
Họ đã không mong đợi quá nhiều người theo dõi trước khi video của họ lan truyền.
Nghi vấn
Had he been gaining followers rapidly before his account got suspended?
Anh ấy đã tăng số lượng người theo dõi nhanh chóng trước khi tài khoản của anh ấy bị đình chỉ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "follower".

Người theo dõi trên Mạng xã hội

Trong kỷ nguyên số, từ 'follower' thường ám chỉ những người đăng ký theo dõi tài khoản của một cá nhân, thương hiệu hoặc tổ chức trên các nền tảng mạng xã hội như Instagram, X (Twitter), TikTok. Số lượng 'follower' thường được dùng để đánh giá mức độ ảnh hưởng của một người hoặc kênh, và có thể ảnh hưởng đến các chiến dịch quảng cáo, marketing.

Người theo dõi và vai trò trong lãnh đạo

Trong các lý thuyết về lãnh đạo, 'follower' không chỉ là người bị động làm theo mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc định hình và tác động đến người lãnh đạo. Một 'follower' tốt có thể là người hỗ trợ, phê bình mang tính xây dựng và góp phần vào sự thành công chung của nhóm hoặc tổ chức, thay vì chỉ đơn thuần tuân lệnh.