(Top Banner Ad)
twice
A2
Adverb A2 General

twice

UK: /twaɪs/ • US: /twaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

hai lần gấp đôi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Two times; on two occasions.

Vietnamese Meaning

Hai lần; gấp đôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I've been to Paris twice."

    "Tôi đã đến Paris hai lần."

  • "She visits her grandmother twice a month."

    "Cô ấy thăm bà của mình hai lần một tháng."

  • "He paid twice the original price for the painting."

    "Anh ấy đã trả gấp đôi giá gốc cho bức tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Number two số hai
Adjective / Adverb double gấp đôi, nhân đôi
Adjective second thứ hai, lần thứ hai
Noun duet bản song ca, cặp đôi biểu diễn

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dwi-
Proto-Germanic
*twiz
Old English
twiga / twigea
Middle English
twies
Modern English
twice

Nguồn gốc của 'Twice'

'Twice' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'twiga' hoặc 'twigea', nghĩa là 'hai lần'. Từ này lại phát triển từ gốc Proto-Germanic '*twiz' và xa hơn nữa là Proto-Indo-European '*dwi-', đều mang nghĩa 'hai'. Phần '-ce' trong 'twice' là một hậu tố cũ chỉ số lần, tương tự như trong 'once' (một lần) và 'thrice' (ba lần – mặc dù 'thrice' ít được dùng ngày nay).

Usage Note

The adverb 'twice' indicates a frequency of two occurrences. It is a more formal and concise way of saying 'two times'. It can refer to frequency ('I visit my parents twice a year') or multiplication ('Twice the amount is needed'). It is not typically used in continuous tenses.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + twice
  • think think twice
    (suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc cẩn thận)
  • check check something twice
    (kiểm tra cái gì đó hai lần)
  • read read it twice
    (đọc nó hai lần)
Adverb + twice
  • at least at least twice
    (ít nhất hai lần)
  • almost almost twice
    (gần gấp đôi)
Comparison with twice
  • as much twice as much
    (nhiều gấp đôi (cho danh từ không đếm được))
  • as many twice as many
    (nhiều gấp đôi (cho danh từ đếm được))
  • as big twice as big
    (lớn gấp đôi)

Idioms

  • once bitten, twice shy

    một lần bị cắn, hai lần sợ; chim sợ cành cong

    "After losing all her money in the stock market, she became once bitten, twice shy about investing."

    (Sau khi mất hết tiền trên thị trường chứng khoán, cô ấy trở nên chim sợ cành cong với việc đầu tư.)

  • lightning never strikes twice

    sét không đánh hai lần vào một chỗ; vận rủi/sự kiện hiếm hoi không xảy ra hai lần liên tiếp với cùng một người/tình huống

    "Don't worry, the car won't break down again today; lightning never strikes twice!"

    (Đừng lo, xe sẽ không hỏng nữa đâu; sét không đánh hai lần vào một chỗ đâu!)

  • measure twice, cut once

    đo hai lần, cắt một lần; hãy suy nghĩ thật kỹ trước khi hành động

    "Before you send that email, remember to measure twice, cut once."

    (Trước khi gửi email đó, hãy nhớ rằng phải suy nghĩ thật kỹ trước khi hành động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

twice

Adverb
Lật mặt

Hai lần; gấp đôi.

"I've been to Paris twice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been to Paris twice.
Tôi đã đến Paris hai lần.
Phủ định
I haven't seen that movie twice.
Tôi chưa xem bộ phim đó hai lần.
Nghi vấn
Have you visited your grandparents twice this year?
Bạn đã đến thăm ông bà hai lần trong năm nay chưa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been to Paris twice.
Tôi đã đến Paris hai lần.
Phủ định
I haven't seen that movie twice.
Tôi chưa xem bộ phim đó hai lần.
Nghi vấn
Have you read that book twice?
Bạn đã đọc cuốn sách đó hai lần chưa?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She visited Paris twice last year.
Cô ấy đã đến thăm Paris hai lần năm ngoái.
Phủ định
Not once did he call, but twice did he text.
Không một lần anh ấy gọi, nhưng hai lần anh ấy nhắn tin.
Nghi vấn
Should you visit her twice, will she be happy?
Nếu bạn đến thăm cô ấy hai lần, cô ấy có vui không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to visit my grandparents twice a month when I was a child.
Tôi từng đến thăm ông bà hai lần một tháng khi tôi còn nhỏ.
Phủ định
She didn't use to practice piano twice a day.
Cô ấy đã không từng luyện tập piano hai lần một ngày.
Nghi vấn
Did you use to eat out twice a week?
Bạn đã từng đi ăn ngoài hai lần một tuần phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twice".

Cơ hội thứ hai (Second Chances)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'cơ hội thứ hai' (second chances) rất phổ biến và được đánh giá cao. Nó thể hiện niềm tin rằng mọi người xứng đáng có thêm một cơ hội để sửa chữa lỗi lầm hoặc thử lại sau thất bại ban đầu, tương tự như việc 'làm lại' hoặc 'đi lại' một việc gì đó (lần thứ hai).

Triết lý 'Đo hai lần, cắt một lần'

Cụm từ 'measure twice, cut once' (đo hai lần, cắt một lần) là một câu ngạn ngữ phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt trong các nghề thủ công như mộc hoặc may vá. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuẩn bị kỹ lưỡng và cẩn trọng để tránh sai sót và lãng phí. Triết lý này khuyến khích mọi người suy nghĩ, lập kế hoạch và kiểm tra kỹ lưỡng (làm việc đó hai lần trong tâm trí hoặc thực tế) trước khi đưa ra quyết định cuối cùng hoặc thực hiện một hành động không thể đảo ngược (cắt một lần).