(Top Banner Ad)
times
A2
Danh từ A2 Tổng quát

times

UK: /taɪmz/ • US: /taɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

lần thời gian thời đại dịp gấp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Instances or occasions.

Vietnamese Meaning

Số lần, dịp, thời điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I've told you many times not to do that."

    "Tôi đã nói với bạn nhiều lần là không được làm điều đó."

  • "These are difficult times for many businesses."

    "Đây là thời điểm khó khăn cho nhiều doanh nghiệp."

  • "How many times do I have to tell you?"

    "Tôi phải nói với bạn bao nhiêu lần nữa?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian
Verb time định thời gian
Adjective timeless vượt thời gian, vĩnh cửu
Adverb sometimes thỉnh thoảng, đôi khi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dóih₂-mos
Old English
tīd
Middle English
tide, tyme

Nguồn Gốc của 'Times'

Từ 'times' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tīd', có nghĩa là 'thời gian', 'mùa', hoặc 'dịp'. Nó liên quan đến các từ chỉ thời gian và trật tự trong các ngôn ngữ Ấn-Âu khác. Theo thời gian, 'tīd' phát triển thành 'time' và sau đó 'times' để chỉ số nhiều hoặc một phép nhân.

Usage Note

Chỉ số lượng lần một hành động hoặc sự kiện xảy ra. Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai. Có thể chỉ một thời kỳ lịch sử hoặc văn hóa cụ thể.

Prepositions

at during in

At: chỉ thời điểm cụ thể (at times = đôi khi). During: trong suốt một khoảng thời gian. In: trong một giai đoạn lịch sử hoặc thời gian dài hơn (in olden times = thời xưa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + times
  • good times
    (thời buổi tốt đẹp)
  • hard times
    (thời buổi khó khăn)
  • multiple times
    (nhiều lần)
Verb + times
  • at times
    (đôi khi, thỉnh thoảng)
  • during times of
    (trong thời gian)
  • in times
    (trong những thời điểm)

Idioms

  • have the time of your life

    có khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong đời

    "We had the time of our lives on vacation."

    (Chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong đời trong kỳ nghỉ.)

  • a sign of the times

    một dấu hiệu của thời đại

    "The rise of social media is a sign of the times."

    (Sự trỗi dậy của mạng xã hội là một dấu hiệu của thời đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

times

Danh từ
Lật mặt

Số lần, dịp, thời điểm.

"I've told you many times not to do that."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be timing the runners at the marathon tomorrow.
Cô ấy sẽ đang bấm giờ cho các vận động viên chạy marathon vào ngày mai.
Phủ định
They won't be timesharing the apartment next summer.
Họ sẽ không dùng chung căn hộ vào mùa hè tới.
Nghi vấn
Will you be timing the presentation, or should I?
Bạn sẽ bấm giờ cho bài thuyết trình, hay tôi nên làm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "times".

New Year's Times Square Ball Drop

Truyền thống thả quả cầu tại Quảng trường Thời đại ở New York vào đêm giao thừa là một biểu tượng toàn cầu, đánh dấu sự chuyển giao giữa năm cũ và năm mới. Hàng triệu người trên khắp thế giới theo dõi sự kiện này, tượng trưng cho hy vọng và khởi đầu mới.