twill
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Twill'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một kiểu dệt vải trong đó các sợi ngang không được dệt vuông góc với sợi dọc mà được nổi trên một sợi dọc và dưới hai hoặc nhiều sợi dọc.
Definition (English Meaning)
A textile weave in which the filling threads are not woven at right angles to the warp but are floated over one warp thread and under two or more warp threads.
Ví dụ Thực tế với 'Twill'
-
"Denim is a type of twill fabric."
"Vải bò là một loại vải twill."
-
"This jacket is made of twill."
"Chiếc áo khoác này được làm từ vải twill."
-
"Twill is often used for work clothes because it's durable."
"Twill thường được sử dụng cho quần áo lao động vì nó bền."
Từ loại & Từ liên quan của 'Twill'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: twill
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Twill'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Twill là một kiểu dệt tạo ra các đường gân chéo trên bề mặt vải. Vải twill thường dày hơn và bền hơn vải dệt trơn (plain weave). Twill có nhiều loại khác nhau, từ twill nhẹ như chéo (serge) đến twill nặng như denim (vải bò).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Twill'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.