(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ twill
B2

twill

noun

Nghĩa tiếng Việt

vải chéo kiểu dệt chéo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Twill'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một kiểu dệt vải trong đó các sợi ngang không được dệt vuông góc với sợi dọc mà được nổi trên một sợi dọc và dưới hai hoặc nhiều sợi dọc.

Definition (English Meaning)

A textile weave in which the filling threads are not woven at right angles to the warp but are floated over one warp thread and under two or more warp threads.

Ví dụ Thực tế với 'Twill'

  • "Denim is a type of twill fabric."

    "Vải bò là một loại vải twill."

  • "This jacket is made of twill."

    "Chiếc áo khoác này được làm từ vải twill."

  • "Twill is often used for work clothes because it's durable."

    "Twill thường được sử dụng cho quần áo lao động vì nó bền."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Twill'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: twill
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

weave(kiểu dệt)
warp(sợi dọc) weft(sợi ngang)
denim(vải bò)
serge(vải chéo)

Lĩnh vực (Subject Area)

Dệt may

Ghi chú Cách dùng 'Twill'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Twill là một kiểu dệt tạo ra các đường gân chéo trên bề mặt vải. Vải twill thường dày hơn và bền hơn vải dệt trơn (plain weave). Twill có nhiều loại khác nhau, từ twill nhẹ như chéo (serge) đến twill nặng như denim (vải bò).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Twill'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)