(Top Banner Ad)
twill
B2
noun B2 Dệt may

twill

UK: /twɪl/ • US: /twɪl/

Nghĩa tiếng Việt

vải chéo kiểu dệt chéo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A textile weave in which the filling threads are not woven at right angles to the warp but are floated over one warp thread and under two or more warp threads.

Vietnamese Meaning

Một kiểu dệt vải trong đó các sợi ngang không được dệt vuông góc với sợi dọc mà được nổi trên một sợi dọc và dưới hai hoặc nhiều sợi dọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Denim is a type of twill fabric."

    "Vải bò là một loại vải twill."

  • "This jacket is made of twill."

    "Chiếc áo khoác này được làm từ vải twill."

  • "Twill is often used for work clothes because it's durable."

    "Twill thường được sử dụng cho quần áo lao động vì nó bền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun twill Vải dệt chéo; kiểu dệt chéo
Verb twill Dệt theo kiểu chéo
Adjective twilled Được dệt chéo

Related Words

Subject Area

Dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bilīx
Old English
twilīc
Middle English
twyll
English
twill

Nguồn gốc cổ xưa của 'Twill'

Từ 'twill' có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Latin. Từ gốc là 'bilīx', có nghĩa là 'hai sợi'. Khi từ này đi vào tiếng Anh cổ, nó bị ảnh hưởng bởi từ 'twi-' của tiếng German (cũng có nghĩa là 'hai'), và trở thành 'twilīc'. Điều này rất phù hợp vì vải dệt chéo (twill) nổi bật với các đường chéo được tạo thành từ các sợi chồng lên nhau, gần như tạo cảm giác như hai lớp sợi riêng biệt, mang lại độ bền đặc trưng.

Usage Note

Twill là một kiểu dệt tạo ra các đường gân chéo trên bề mặt vải. Vải twill thường dày hơn và bền hơn vải dệt trơn (plain weave). Twill có nhiều loại khác nhau, từ twill nhẹ như chéo (serge) đến twill nặng như denim (vải bò).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + twill
  • cotton cotton twill
    (Vải cotton dệt chéo)
  • heavy heavy twill
    (Vải dệt chéo dày/nặng)
  • fine fine twill
    (Vải dệt chéo mịn)
  • silk silk twill
    (Vải lụa dệt chéo)
Noun + twill (as modifier)
  • twill twill fabric
    (Vải dệt chéo)
  • twill twill weave
    (Kiểu dệt chéo)
  • twill twill tape
    (Băng vải dệt chéo)
Verb + twill
  • weave weave twill
    (Dệt vải chéo)

Idioms

  • twill weave

    Kiểu dệt chéo (một phương pháp dệt vải đặc trưng bởi các đường chéo)

    "Denim is famous for its distinctive twill weave, which gives it strength."

    (Vải denim nổi tiếng với kiểu dệt chéo đặc trưng, mang lại cho nó sự bền chắc.)

  • twill fabric

    Vải dệt chéo (loại vải được sản xuất bằng kiểu dệt twill)

    "The worker's uniform was made from a durable twill fabric."

    (Đồng phục của người công nhân được làm từ loại vải dệt chéo bền chắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

twill

noun
Lật mặt

Một kiểu dệt vải trong đó các sợi ngang không được dệt vuông góc với sợi dọc mà được nổi trên một sợi dọc và dưới hai hoặc nhiều sợi dọc.

"Denim is a type of twill fabric."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My jacket is twill.
Áo khoác của tôi là vải chéo.
Phủ định
This fabric is not twill.
Loại vải này không phải là vải chéo.
Nghi vấn
Is your shirt twill?
Áo sơ mi của bạn có phải là vải chéo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twill".

Denim và Vải Twill

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về vải dệt chéo (twill) chính là vải denim. Quần jean, một biểu tượng thời trang toàn cầu, được làm từ vải denim dệt chéo. Kiểu dệt chéo mang lại cho denim độ bền vượt trội, khả năng chống nhăn và tạo ra các đường chéo đặc trưng, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho quần áo lao động và trang phục hàng ngày.

Độ Bền và Tính Linh Hoạt của Vải Twill

Vải dệt chéo nổi tiếng với độ bền cao và khả năng chống mài mòn, khiến nó trở thành lựa chọn ưu việt cho nhiều loại trang phục và đồ gia dụng. Từ quần áo bảo hộ lao động, áo sơ mi, váy, đến đồ bọc nội thất, vải twill luôn được ưa chuộng nhờ khả năng giữ form tốt, ít nhăn và dễ bảo quản.