(Top Banner Ad)
weft
B2
danh từ B2 Dệt may

weft

UK: /weft/ • US: /wɛft/

Nghĩa tiếng Việt

sợi ngang sợi suốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The threads that run crosswise on a loom and are interlaced with the warp.

Vietnamese Meaning

Sợi ngang, sợi suốt; những sợi chạy ngang trên khung cửi và được đan xen với sợi dọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weft threads are carefully woven through the warp to create a strong fabric."

    "Các sợi ngang được dệt cẩn thận qua các sợi dọc để tạo ra một loại vải chắc chắn."

  • "The pattern is created by varying the color of the weft."

    "Hoa văn được tạo ra bằng cách thay đổi màu sắc của sợi ngang."

  • "The strength of the fabric depends on the tightness of the weft."

    "Độ bền của vải phụ thuộc vào độ chặt của sợi ngang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb weave dệt, đan; kết nối
Noun weaver thợ dệt
Noun weaving sự dệt, nghề dệt
Adjective woven được dệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*weban
Old English
weft, wefta

Nguồn gốc của "weft"

Từ "weft" xuất phát từ tiếng Anh cổ "weft" hoặc "wefta", có nghĩa là "mạng lưới" hay "phần được dệt". Nó có liên quan mật thiết đến động từ "wefan" (to weave) trong tiếng Anh cổ, tức là "dệt". Ban đầu, từ này dùng để chỉ các sợi chỉ được dệt ngang qua các sợi dọc trong quá trình dệt vải, tạo nên cấu trúc của tấm vải.

Usage Note

Weft chỉ các sợi ngang trong quá trình dệt vải. Nó thường được dùng để phân biệt với 'warp' (sợi dọc). Trong khi 'warp' tạo thành khung dọc của vải, 'weft' được luồn qua lại giữa các sợi dọc để tạo nên cấu trúc vải hoàn chỉnh. Từ này mang tính kỹ thuật, thường được sử dụng trong ngành dệt may hoặc khi mô tả quy trình dệt.

Prepositions

in of

* **weft in:** Thường dùng để chỉ sợi ngang nằm trong một loại vải cụ thể (ví dụ: 'The weft in this fabric is made of cotton').
* **weft of:** Thường dùng để chỉ bản chất hoặc thành phần của sợi ngang (ví dụ: 'The weft of this tapestry is particularly intricate').

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + weft
  • warp and warp and weft
    (sợi dọc và sợi ngang (cấu trúc cơ bản của vải dệt))
  • cotton cotton weft
    (sợi ngang bằng cotton)
  • silk silk weft
    (sợi ngang bằng lụa)
Adjective + weft
  • tight tight weft
    (sợi ngang chặt)
  • loose loose weft
    (sợi ngang lỏng)
Verb + weft
  • insert the insert the weft
    (đưa sợi ngang vào)
  • pass the pass the weft
    (luồn sợi ngang)
  • interlace the interlace the weft
    (đan xen sợi ngang)

Idioms

  • the warp and weft of something

    cấu trúc cốt lõi, yếu tố cơ bản, bản chất của cái gì đó

    "Trust forms the warp and weft of any strong relationship."

    (Sự tin tưởng tạo nên cấu trúc cốt lõi của bất kỳ mối quan hệ bền chặt nào.)

  • weave (something) into the warp and weft

    đan xen, tích hợp (cái gì đó) vào cấu trúc cơ bản/bản chất

    "The artist wove traditional patterns into the warp and weft of her modern designs."

    (Người nghệ sĩ đã đan xen các họa tiết truyền thống vào cấu trúc cốt lõi của những thiết kế hiện đại của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weft

danh từ
Lật mặt

Sợi ngang, sợi suốt; những sợi chạy ngang trên khung cửi và được đan xen với sợi dọc.

"The weft threads are carefully woven through the warp to create a strong fabric."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artisan carefully inspected the weft after the loom stopped, ensuring its integrity before proceeding.
Người thợ thủ công cẩn thận kiểm tra sợi ngang sau khi khung cửi dừng lại, đảm bảo tính toàn vẹn của nó trước khi tiếp tục.
Phủ định
Because the machine malfunctioned, the weft wasn't properly aligned with the warp, resulting in a flawed fabric.
Vì máy bị trục trặc, sợi ngang không được căn chỉnh đúng với sợi dọc, dẫn đến một loại vải bị lỗi.
Nghi vấn
If the tension is too high, will the weft break easily during the weaving process?
Nếu độ căng quá cao, sợi ngang có dễ bị đứt trong quá trình dệt không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weaver used a stronger weft, the fabric would be more durable.
Nếu người thợ dệt sử dụng sợi ngang chắc chắn hơn, vải sẽ bền hơn.
Phủ định
If the loom didn't have a consistent weft, the pattern wouldn't be so precise.
Nếu khung cửi không có sợi ngang đều đặn, hoa văn sẽ không chính xác đến vậy.
Nghi vấn
Would the tapestry be as valuable if the weft were made of synthetic materials?
Tấm thảm có giá trị như vậy không nếu sợi ngang được làm từ vật liệu tổng hợp?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the loom had properly secured the weft, the tapestry would have been much more durable.
Nếu khung cửi đã cố định đúng cách sợi ngang, thì tấm thảm đã bền hơn nhiều.
Phủ định
If the weaver hadn't ignored the loose weft, the fabric wouldn't have unraveled so quickly.
Nếu người thợ dệt không bỏ qua sợi ngang bị lỏng, vải đã không bị bung ra nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would the finished cloth have been stronger if the weft had been woven more tightly?
Liệu tấm vải thành phẩm có bền hơn nếu sợi ngang được dệt chặt hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the weft of the fabric was exceptionally tight.
Cô ấy nói rằng sợi ngang của tấm vải đặc biệt chặt chẽ.
Phủ định
He said that the weft hadn't been properly aligned in the loom.
Anh ấy nói rằng sợi ngang đã không được căn chỉnh đúng cách trong khung cửi.
Nghi vấn
She asked if the weft threads were made of silk.
Cô ấy hỏi liệu các sợi ngang có được làm bằng lụa hay không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weaver carefully placed the weft through the warp.
Người thợ dệt cẩn thận đặt sợi ngang qua sợi dọc.
Phủ định
She didn't notice the flaw in the weft until the fabric was almost finished.
Cô ấy đã không nhận thấy lỗi trong sợi ngang cho đến khi vải gần hoàn thành.
Nghi vấn
Did the artisan use a special technique to create a tight weft?
Người thợ thủ công có sử dụng kỹ thuật đặc biệt nào để tạo ra một sợi ngang chặt chẽ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weft".

Nghệ thuật dệt và Tầm quan trọng của sợi ngang

Trong nghệ thuật dệt may truyền thống, sợi ngang (weft) cùng với sợi dọc (warp) là hai thành phần không thể thiếu tạo nên mọi tấm vải. Sợi ngang được luồn qua sợi dọc để tạo ra các họa tiết, độ bền và kết cấu của vải. Kỹ thuật dệt đã phát triển qua hàng ngàn năm và có ý nghĩa sâu sắc trong nhiều nền văn hóa, từ việc tạo ra quần áo hàng ngày đến các tác phẩm nghệ thuật phức tạp và biểu tượng. Việc hiểu về sợi ngang giúp người học hình dung rõ hơn về quá trình sản xuất vải vóc và giá trị văn hóa của ngành dệt.

"Weft" như một phép ẩn dụ

Trong tiếng Anh, cụm từ "the warp and weft of something" thường được dùng để chỉ các yếu tố cơ bản, cấu trúc nền tảng hoặc bản chất cốt lõi của một sự vật, hiện tượng. Ví dụ, "the warp and weft of society" có nghĩa là những yếu tố cấu thành nên xã hội. Điều này thể hiện cách ngôn ngữ lấy cảm hứng từ thế giới vật chất để diễn đạt các ý tưởng trừu tượng, nhấn mạnh sự gắn kết và phụ thuộc lẫn nhau của các yếu tố.