(Top Banner Ad)
twirl
B2
Verb B2 General Vocabulary

twirl

UK: /twɜːl/ • US: /twɜːrl/

Nghĩa tiếng Việt

xoay tròn quay cuộn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To turn around and around quickly; to whirl.

Vietnamese Meaning

Quay tròn nhanh chóng; xoay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She twirled her hair around her finger."

    "Cô ấy xoắn tóc quanh ngón tay."

  • "The dancers twirled across the stage."

    "Các vũ công xoay tròn trên sân khấu."

  • "She gave the spaghetti a twirl with her fork."

    "Cô ấy dùng nĩa cuộn mì spaghetti lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb twirl Quay tròn, xoay tròn nhanh và nhẹ nhàng.
Noun twirl Hành động quay tròn, sự xoay tròn.
Noun twirler Người hoặc vật thực hiện hành động quay tròn (ví dụ: người múa gậy).
Adjective twirly Có chuyển động hoặc hình dạng xoắn, uốn lượn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
twirle
English (Late 16th Century)
twirl

Nguồn gốc của 'twirl'

Từ 'twirl' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16, có lẽ bắt nguồn từ âm thanh hoặc hành động quay tròn nhanh chóng. Nó được cho là có liên quan đến từ 'whirl' (xoáy) và có thể chịu ảnh hưởng từ các từ tiếng Đức cổ như 'zwirbeln' (quay, xoắn). Ban đầu, 'twirl' dùng để mô tả một chuyển động quay tròn nhẹ nhàng, thường với ngón tay hoặc bàn tay.

Usage Note

Twirl thường diễn tả hành động quay tròn nhẹ nhàng, uyển chuyển. Khác với 'spin' có thể mang nghĩa quay nhanh và mạnh hơn, 'twirl' thường liên quan đến chuyển động đẹp mắt và có chủ ý. 'Rotate' đơn thuần chỉ sự xoay quanh trục, không nhất thiết phải nhanh và có tính thẩm mỹ như 'twirl'.

Prepositions

around about

'twirl around/about': Quay tròn quanh một điểm hoặc không gian nhất định. Ví dụ: The ballerina twirled around the stage.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + twirl
  • give give a twirl
    (Thử quay một vòng / Quay một vòng)
  • make make a twirl
    (Thực hiện một cú xoay / Thực hiện một vòng quay)
  • spin and spin and twirl
    (Quay mòng mòng và xoay tròn)
Adjective + twirl
  • gentle gentle twirl
    (Cú xoay nhẹ nhàng)
  • quick quick twirl
    (Cú xoay nhanh)
  • elegant elegant twirl
    (Cú xoay duyên dáng)
twirl + Noun
  • twirl twirl a pen
    (Xoay bút trong tay)
  • twirl twirl a mustache
    (Vuốt ria mép)
  • twirl twirl a skirt
    (Vung váy xoay tròn)
Noun + twirl
  • hair hair twirl
    (Cử chỉ xoắn tóc)
  • baton baton twirl
    (Múa gậy (thể thao, biểu diễn))

Idioms

  • twirl one's thumbs

    Ngồi không, rảnh rỗi không làm gì.

    "I was just twirling my thumbs, waiting for the meeting to start."

    (Tôi chỉ ngồi chơi xơi nước, chờ buổi họp bắt đầu.)

  • give it a twirl

    Thử làm gì đó, đặc biệt là thử khiêu vũ hoặc một hoạt động thể chất.

    "Come on, give the new dance move a twirl!"

    (Thôi nào, thử điệu nhảy mới một chút xem sao!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

twirl

Verb
Lật mặt

Quay tròn nhanh chóng; xoay.

"She twirled her hair around her finger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys twirling in her new dress.
Cô ấy thích xoay tròn trong chiếc váy mới của mình.
Phủ định
He doesn't appreciate twirling the baton so close to the furniture.
Anh ấy không thích việc xoay dùi cui quá gần đồ đạc.
Nghi vấn
Is twirling the best way to display the flag?
Xoay cờ có phải là cách tốt nhất để trưng bày nó không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes to twirl in her new dress.
Cô ấy thích xoay tròn trong chiếc váy mới của mình.
Phủ định
They don't twirl the baton during the performance.
Họ không xoay dùi cui trong suốt buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Does he twirl his spaghetti around his fork?
Anh ấy có xoắn mì spaghetti quanh nĩa của mình không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked to twirl her hair when she was nervous.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích xoắn tóc khi cô ấy lo lắng.
Phủ định
He said that he did not twirl the baton at the last competition.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không xoay dùi cui trong cuộc thi cuối cùng.
Nghi vấn
She asked if the ballerina would twirl gracefully on stage.
Cô ấy hỏi liệu nữ diễn viên ba lê có xoay người duyên dáng trên sân khấu không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will twirl the baton beautifully during the parade.
Cô ấy sẽ xoay dùi cui một cách đẹp mắt trong suốt cuộc diễu hành.
Phủ định
He is not going to twirl his mustache anymore; he shaved it off.
Anh ấy sẽ không xoắn ria mép nữa; anh ấy đã cạo nó đi rồi.
Nghi vấn
Will the ballerina twirl across the stage with grace?
Liệu nữ diễn viên ba lê có xoay người trên sân khấu một cách duyên dáng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She twirls her baton with grace.
Cô ấy xoay chiếc dùi cui của mình một cách duyên dáng.
Phủ định
He does not twirl the spaghetti around his fork.
Anh ấy không cuộn mì spaghetti quanh nĩa của mình.
Nghi vấn
Do they twirl on the ice during their performance?
Họ có xoay tròn trên băng trong buổi biểu diễn của họ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to twirl her hair when she was nervous.
Cô ấy từng hay xoắn tóc khi cô ấy lo lắng.
Phủ định
He didn't use to twirl on the dance floor; he was quite shy.
Anh ấy đã từng không xoay tròn trên sàn nhảy; anh ấy khá nhút nhát.
Nghi vấn
Did they use to twirl batons in the marching band?
Họ đã từng xoay gậy baton trong ban nhạc diễu hành phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twirl".

Múa Gậy (Baton Twirling)

Múa gậy (Baton Twirling) là một hình thức nghệ thuật biểu diễn hoặc thể thao phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong các ban nhạc diễu hành và đội cổ vũ. Người biểu diễn sẽ khéo léo tung, xoay và bắt những cây gậy đặc biệt (baton) theo các động tác phức tạp và đẹp mắt, đòi hỏi sự phối hợp và kỹ năng cao.

Hành động vuốt ria mép (Twirling a Mustache)

Hành động 'twirl a mustache' (vuốt ria mép) thường được miêu tả trong phim ảnh và truyện tranh phương Tây để thể hiện một nhân vật phản diện xảo quyệt hoặc mưu mô, đặc biệt là trong các câu chuyện cũ. Đây là một cử chỉ biểu trưng cho sự tự mãn hoặc đang ủ mưu kế.