(Top Banner Ad)
tympanites
C1
Danh từ C1 Y học

tympanites

UK: /ˌtɪmpəˈnaɪtiːz/ • US: /ˌtɪmpəˈnaɪtiːz/

Nghĩa tiếng Việt

Trướng bụng Bụng chướng hơi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Distension of the abdomen due to the presence of gas or air in the intestine or peritoneal cavity.

Vietnamese Meaning

Sự trướng bụng do có khí hoặc hơi trong ruột hoặc khoang phúc mạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with severe tympanites and abdominal pain."

    "Bệnh nhân đến khám với tình trạng trướng bụng nghiêm trọng và đau bụng."

  • "Physical examination revealed marked tympanites."

    "Khám thực thể cho thấy tình trạng trướng bụng rõ rệt."

  • "Tympanites can be a sign of a serious underlying condition."

    "Trướng bụng có thể là dấu hiệu của một bệnh lý tiềm ẩn nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tympanum Màng nhĩ (trong tai) hoặc bất kỳ cấu trúc nào giống trống.
Adjective tympanic Liên quan đến màng nhĩ, hoặc có hình dạng, âm thanh giống trống.
Adjective tympanitic Liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi bệnh chướng bụng đầy hơi (tympanites).
Noun tympanometry Phương pháp đo chức năng tai giữa bằng cách thay đổi áp suất không khí trong ống tai.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τύμπανον (túmpanon)
Ancient Greek
τυμπανίτης (tumpanítēs)
Latin
tympanites
English
tympanites

Tiếng Trống Bụng

Từ 'tympanites' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'túmpanon', có nghĩa là 'trống' hoặc 'trống nhỏ'. Tên gọi này rất phù hợp vì những người mắc bệnh chướng bụng đầy hơi thường có bụng căng phồng và khi gõ vào sẽ phát ra âm thanh giống như tiếng trống rỗng. Người Hy Lạp cổ đại đã rất tinh tế khi đặt tên này để mô tả chính xác triệu chứng đặc trưng của bệnh.

Usage Note

Tympanites chỉ tình trạng bụng phình to do tích tụ khí. Cần phân biệt với bloating (cũng là trướng bụng nhưng thường chỉ mức độ nhẹ, thoáng qua do ăn uống) và ascites (trướng bụng do tích tụ dịch, thường liên quan đến bệnh gan hoặc thận). Tympanites là một dấu hiệu lâm sàng có thể gặp trong nhiều bệnh lý khác nhau như tắc ruột, viêm phúc mạc, hoặc sau phẫu thuật bụng.

Prepositions

in due to

* **in:** diễn tả vị trí khí tích tụ (e.g., tympanites in the small intestine). * **due to:** diễn tả nguyên nhân gây ra trướng bụng (e.g., tympanites due to bowel obstruction).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tympanites
  • severe severe tympanites
    (chướng bụng đầy hơi nghiêm trọng)
  • marked marked tympanites
    (chướng bụng đầy hơi rõ rệt)
  • generalized generalized tympanites
    (chướng bụng đầy hơi toàn thân (lan rộng))
  • abdominal abdominal tympanites
    (chướng bụng đầy hơi ở bụng)
Verb + tympanites
  • develop develop tympanites
    (phát triển/bị chướng bụng đầy hơi)
  • relieve relieve tympanites
    (làm giảm chướng bụng đầy hơi)
  • present with present with tympanites
    (biểu hiện với chướng bụng đầy hơi (trong bệnh cảnh lâm sàng))
  • assess for assess for tympanites
    (đánh giá xem có bị chướng bụng đầy hơi không)

Idioms

  • abdominal distension with tympanites

    chướng bụng kèm theo đầy hơi (trên lâm sàng)

    "The patient presented with significant abdominal distension with tympanites on physical examination."

    (Bệnh nhân nhập viện với tình trạng chướng bụng rõ rệt kèm theo đầy hơi khi khám thực thể.)

  • diffuse tympanites

    đầy hơi lan tỏa (trong bụng)

    "Radiological imaging confirmed diffuse tympanites throughout the small and large bowel."

    (Hình ảnh X-quang xác nhận tình trạng đầy hơi lan tỏa khắp ruột non và ruột già.)

  • management of tympanites

    xử trí/điều trị tình trạng đầy hơi chướng bụng

    "Effective management of tympanites often involves dietary changes and medication."

    (Việc xử trí hiệu quả tình trạng đầy hơi chướng bụng thường bao gồm thay đổi chế độ ăn và dùng thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tympanites

Danh từ
Lật mặt

Sự trướng bụng do có khí hoặc hơi trong ruột hoặc khoang phúc mạc.

"The patient presented with severe tympanites and abdominal pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tympanites".

Âm Thanh Chẩn Đoán

Mặc dù 'tympanites' là một thuật ngữ y học chuyên biệt, khái niệm về việc bụng chướng căng và phát ra âm thanh như trống khi gõ vào đã được các bác sĩ và nhà y học cổ đại công nhận từ lâu. Âm thanh 'vang trống' này không chỉ là một đặc điểm trong tên gọi mà còn là một dấu hiệu chẩn đoán quan trọng giúp phân biệt chướng bụng do hơi với các nguyên nhân khác như dịch tích tụ (cổ trướng).

Bệnh Ký Sinh Trùng và Chướng Bụng

Ở một số nền văn hóa, đặc biệt là trong quá khứ hoặc ở các vùng kém phát triển, chướng bụng đầy hơi ở trẻ em thường được liên tưởng đến việc nhiễm ký sinh trùng đường ruột ('bụng giun'). Mặc dù 'tympanites' là thuật ngữ tổng quát hơn cho tình trạng chướng bụng, sự liên kết này thể hiện nhận thức dân gian về một trong những nguyên nhân phổ biến gây ra triệu chứng này.