(Top Banner Ad)
ileus
C1
noun C1 Y học

ileus

UK: /ˈɪliəs/ • US: /ˈɪliəs/

Nghĩa tiếng Việt

tắc ruột sự tắc ruột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A painful obstruction of the ileum or other part of the intestine.

Vietnamese Meaning

Tắc ruột; một sự tắc nghẽn gây đau đớn ở hồi tràng hoặc một phần khác của ruột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with symptoms of ileus."

    "Bệnh nhân có các triệu chứng của tắc ruột."

  • "Postoperative ileus is a common complication after abdominal surgery."

    "Tắc ruột sau phẫu thuật là một biến chứng thường gặp sau phẫu thuật bụng."

  • "The diagnosis of ileus was confirmed by X-ray."

    "Việc chẩn đoán tắc ruột đã được xác nhận bằng X-quang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ileal Thuộc về hồi tràng (phần cuối của ruột non).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
eileos (εἰλεός)
Latin
ileus
English
ileus

Nguồn gốc của 'ileus'

Từ 'ileus' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'eileos', có nghĩa là 'xoắn' hoặc 'cuộn'. Nó liên quan đến tình trạng ruột bị tắc nghẽn, giống như một cái gì đó bị xoắn lại và không thể lưu thông. Người Hy Lạp cổ đại đã quan sát và mô tả tình trạng này, và từ đó đã được Latinh hóa thành 'ileus' và sau đó du nhập vào tiếng Anh. Ngày nay, 'ileus' vẫn được sử dụng để chỉ sự tắc nghẽn ruột.

Usage Note

Ileus chỉ tình trạng tắc nghẽn ruột non, đặc biệt là hồi tràng (ileum). Nó có thể là do nhiều nguyên nhân như liệt ruột (paralytic ileus) do phẫu thuật, thuốc men hoặc các bệnh lý khác, hoặc do tắc nghẽn cơ học (mechanical ileus) như u, xoắn ruột, dính ruột. Cần phân biệt với các tình trạng tắc ruột khác, ví dụ như tắc đại tràng.

Prepositions

of with

'Ileus of [part of intestine]' để chỉ vị trí tắc nghẽn. 'Ileus with [complication]' để chỉ biến chứng đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ileus
  • paralytic paralytic ileus
    (Liệt ruột)
  • mechanical mechanical ileus
    (Tắc ruột cơ học)
Verb + ileus
  • develop develop ileus
    (Phát triển tắc ruột)
  • resolve resolve ileus
    (Giải quyết tắc ruột)
  • cause cause ileus
    (Gây ra tắc ruột)

Idioms

  • Not applicable as ileus is a medical term.

    Không áp dụng vì ileus là một thuật ngữ y tế.

    "Not applicable"

    (Không áp dụng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ileus

noun
Lật mặt

Tắc ruột; một sự tắc nghẽn gây đau đớn ở hồi tràng hoặc một phần khác của ruột.

"The patient presented with symptoms of ileus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ileus".

Nhận thức về sức khỏe

Ileus, hoặc tắc ruột, là một tình trạng y tế nghiêm trọng đòi hỏi sự can thiệp kịp thời. Hiểu biết về các triệu chứng và nguy cơ mắc bệnh có thể giúp mọi người tìm kiếm sự chăm sóc y tế sớm và cải thiện kết quả điều trị. Việc nâng cao nhận thức về sức khỏe đường ruột là rất quan trọng.