(Top Banner Ad)
abdominal distension
C1
noun phrase C1 Y học

abdominal distension

UK: /æbˈdɒmɪnl dɪˈstenʃn/ • US: /æbˈdɑːmɪnl dɪˈstenʃn/

Nghĩa tiếng Việt

phình bụng chướng bụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being enlarged or swollen due to internal pressure, specifically referring to the abdomen.

Vietnamese Meaning

Tình trạng bụng bị phình to hoặc sưng lên do áp lực bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Abdominal distension can be a sign of serious underlying medical conditions."

    "Phình bụng có thể là dấu hiệu của các bệnh lý tiềm ẩn nghiêm trọng."

  • "The patient presented with severe abdominal distension and pain."

    "Bệnh nhân đến khám với tình trạng phình bụng và đau dữ dội."

  • "Abdominal distension is a common complaint in patients with cirrhosis."

    "Phình bụng là một than phiền phổ biến ở những bệnh nhân xơ gan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abdomen Bụng (phần cơ thể)
Verb distend Làm căng phồng, phình ra
Adjective distended Bị căng phồng, phình ra

Synonyms

abdominal swelling (sưng bụng)bloating (đầy hơi)

Antonyms

abdominal flattening (xẹp bụng)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abdomen
Latin
distendere
English
abdominal distension

Nguồn gốc của 'abdominal distension'

Cụm từ 'abdominal distension' xuất phát từ tiếng Latin. 'Abdomen' chỉ vùng bụng, còn 'distendere' có nghĩa là 'kéo căng ra'. Vì vậy, 'abdominal distension' mô tả tình trạng bụng bị phình to ra, căng tức khó chịu. Trong y học, việc hiểu rõ nguồn gốc giúp ta dễ dàng liên tưởng đến triệu chứng và nguyên nhân gây ra nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả một triệu chứng của một bệnh lý nào đó. Nó khác với 'bloating' (đầy hơi), một cảm giác chủ quan về sự căng tức trong bụng, trong khi 'abdominal distension' là một dấu hiệu khách quan mà bác sĩ có thể quan sát được.

Prepositions

due to from

'due to' được dùng để chỉ nguyên nhân của sự căng phình (ví dụ: abdominal distension due to ascites). 'from' cũng có thể chỉ nguyên nhân, nhưng ít phổ biến hơn (ví dụ: abdominal distension from bowel obstruction).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abdominal distension
  • severe severe abdominal distension
    (bụng chướng nặng)
  • mild mild abdominal distension
    (bụng chướng nhẹ)
Verb + abdominal distension
  • experience experience abdominal distension
    (bị chướng bụng)
  • relieve relieve abdominal distension
    (giảm chướng bụng)
  • cause cause abdominal distension
    (gây ra chướng bụng)

Idioms

  • feeling full as a tick

    cảm thấy no căng bụng (ám chỉ ăn quá nhiều)

    "After the Thanksgiving dinner, I was feeling as full as a tick, and I experienced abdominal distension."

    (Sau bữa tối Lễ Tạ ơn, tôi cảm thấy no căng bụng và bị chướng bụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abdominal distension

noun phrase
Lật mặt

Tình trạng bụng bị phình to hoặc sưng lên do áp lực bên trong.

"Abdominal distension can be a sign of serious underlying medical conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abdominal distension".

Ảnh hưởng của chế độ ăn uống

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, chế độ ăn giàu chất béo và đồ ăn chế biến sẵn có thể góp phần gây ra các vấn đề tiêu hóa, bao gồm cả chướng bụng. Việc hiểu rõ về những ảnh hưởng này giúp mọi người điều chỉnh thói quen ăn uống để cải thiện sức khỏe.